(Top Banner Ad)
skin treatment
B1
Danh từ B1 Da liễu, Mỹ phẩm

skin treatment

UK: /skɪn ˈtriːtmənt/ • US: /skɪn ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

liệu trình điều trị da phương pháp điều trị da điều trị da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure or therapy designed to improve the health or appearance of the skin.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc liệu pháp được thiết kế để cải thiện sức khỏe hoặc vẻ ngoài của làn da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is undergoing a skin treatment to reduce the appearance of wrinkles."

    "Cô ấy đang trải qua một liệu trình điều trị da để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn."

  • "This spa offers a wide range of skin treatments."

    "Spa này cung cấp một loạt các phương pháp điều trị da."

  • "He's looking for a skin treatment to get rid of his scars."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một phương pháp điều trị da để loại bỏ sẹo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da, lớp da
Noun treatment sự điều trị, liệu pháp
Noun skincare chăm sóc da
Verb treat điều trị, xử lý
Adjective skinny gầy gò, ốm yếu (thường dùng cho người)
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective treated đã được điều trị
Adjective skin-deep hời hợt, không sâu sắc (nghĩa bóng); chỉ ngoài da (nghĩa đen)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'skin')
*skeunaną (nghĩa: lột da)
Old Norse (for 'skin')
skinn (nghĩa: da động vật, da)
Middle English (for 'skin')
skin
Latin (for 'treatment')
tractāre (nghĩa: xử lý, đối phó)
Old French (for 'treatment')
traitement (nghĩa: hành động xử lý, điều trị)
Middle English (for 'treatment')
trete/treten (nghĩa: xử lý, quản lý)
Modern English
skin treatment (là sự kết hợp của 'skin' và 'treatment')

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', ban đầu dùng để chỉ da động vật hoặc lớp da bên ngoài. Nó liên quan đến việc lột da hoặc lấy lớp vỏ bọc, phản ánh chức năng bảo vệ của da.

Nguồn gốc của 'Treatment'

Từ 'treatment' xuất phát từ tiếng Latin 'tractāre', có nghĩa là 'xử lý, đối phó' hoặc 'kéo, lôi'. Qua tiếng Pháp cổ 'traitement', nó mang nghĩa hành động xử lý, điều trị một cái gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

Sự kết hợp 'Skin Treatment'

Sự kết hợp 'skin treatment' ra đời để mô tả các liệu pháp và quy trình chăm sóc, cải thiện tình trạng của da. Ý tưởng chăm sóc da đã có từ hàng ngàn năm, từ các nền văn minh cổ đại sử dụng thảo mộc và dầu tự nhiên để giữ gìn làn da khỏe mạnh và đẹp.

Usage Note

Cụm từ 'skin treatment' thường đề cập đến các phương pháp điều trị chuyên biệt, không phải các bước chăm sóc da hàng ngày (như rửa mặt). Nó nhấn mạnh vào mục đích cải thiện một tình trạng da cụ thể hoặc nâng cao vẻ đẹp tổng thể của làn da. So với 'skincare', 'skin treatment' mang tính can thiệp và chuyên sâu hơn.

Prepositions

for with

'Skin treatment for': chỉ mục đích điều trị (ví dụ: skin treatment for acne). 'Skin treatment with': chỉ phương pháp hoặc thành phần được sử dụng (ví dụ: skin treatment with laser).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin treatment
  • effective effective skin treatment
    (phương pháp điều trị da hiệu quả)
  • gentle gentle skin treatment
    (liệu pháp chăm sóc da dịu nhẹ)
  • natural natural skin treatment
    (phương pháp điều trị da tự nhiên)
  • cosmetic cosmetic skin treatment
    (điều trị da thẩm mỹ)
Verb + skin treatment
  • undergo undergo skin treatment
    (trải qua/tiến hành điều trị da)
  • receive receive skin treatment
    (nhận được/được điều trị da)
  • apply apply skin treatment
    (áp dụng/bôi sản phẩm điều trị da)
  • recommend recommend skin treatment
    (giới thiệu/khuyên dùng liệu pháp điều trị da)
Noun + skin treatment (types/context)
  • facial facial skin treatment
    (liệu pháp điều trị da mặt)
  • acne acne skin treatment
    (điều trị da mụn)
  • laser laser skin treatment
    (điều trị da bằng laser)

Idioms

  • undergo a course of skin treatment

    trải qua một liệu trình điều trị da

    "She decided to undergo a course of skin treatment to improve her complexion."

    (Cô ấy quyết định trải qua một liệu trình điều trị da để cải thiện làn da của mình.)

  • follow a skin treatment regimen

    tuân thủ một phác đồ/chế độ điều trị da

    "To see results, it's important to follow a skin treatment regimen consistently."

    (Để thấy kết quả, điều quan trọng là phải tuân thủ một phác đồ điều trị da một cách nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin treatment

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc liệu pháp được thiết kế để cải thiện sức khỏe hoặc vẻ ngoài của làn da.

"She is undergoing a skin treatment to reduce the appearance of wrinkles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a skin treatment yesterday.
Tôi đã có một liệu trình chăm sóc da hôm qua.
Phủ định
I don't need any skin treatment now.
Tôi không cần bất kỳ liệu trình chăm sóc da nào bây giờ.
Nghi vấn
What skin treatment do you recommend for acne?
Bạn khuyên dùng liệu trình chăm sóc da nào cho mụn trứng cá?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is having a skin treatment at the spa.
Cô ấy đang được điều trị da tại spa.
Phủ định
She doesn't need a skin treatment.
Cô ấy không cần điều trị da.
Nghi vấn
Does he offer skin treatments at his clinic?
Anh ấy có cung cấp dịch vụ điều trị da tại phòng khám của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was getting a skin treatment when I called.
Cô ấy đang được điều trị da khi tôi gọi.
Phủ định
They weren't undergoing any skin treatment last week.
Họ đã không trải qua bất kỳ điều trị da nào vào tuần trước.
Nghi vấn
Was he receiving skin treatment yesterday morning?
Có phải anh ấy đã được điều trị da vào sáng hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin treatment".

Sự phát triển của ngành chăm sóc da

Chăm sóc da không phải là một xu hướng mới mà đã có từ lâu trong lịch sử nhân loại. Từ thời Ai Cập cổ đại với nữ hoàng Cleopatra dùng sữa và mật ong, đến ngày nay với công nghệ thẩm mỹ tiên tiến, nhu cầu về 'skin treatment' luôn hiện hữu. Ngành công nghiệp này đã phát triển thành một thị trường toàn cầu khổng lồ, bao gồm từ các sản phẩm dưỡng da tại nhà đến các liệu pháp chuyên sâu tại spa và phòng khám da liễu.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và sức khỏe làn da

'Skin treatment' không chỉ liên quan đến vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn là dấu hiệu của sức khỏe tổng thể và sự tự tin. Trong nhiều nền văn hóa, một làn da khỏe mạnh, không tì vết được coi là chuẩn mực của sắc đẹp và sự trẻ trung. Các liệu pháp điều trị da giúp giải quyết các vấn đề như lão hóa, mụn trứng cá, nám, tàn nhang, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sự tự tin cho nhiều người.