(Top Banner Ad)
complexion care
B1
Noun Phrase B1 Chăm sóc da, Mỹ phẩm

complexion care

UK: /kəmˈplɛkʃən keər/ • US: /kəmˈplɛkʃən kɛər/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc da mặt dưỡng da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practices and products used to maintain and improve the appearance and health of the skin on the face.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện vẻ ngoài và sức khỏe của làn da trên khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper complexion care is essential for maintaining healthy skin."

    "Chăm sóc da mặt đúng cách là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh."

  • "She follows a strict complexion care routine."

    "Cô ấy tuân theo một quy trình chăm sóc da mặt nghiêm ngặt."

  • "The advertisement promotes a new line of complexion care products."

    "Quảng cáo giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da mặt mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexion da mặt, nước da
Adjective complexioned có nước da (như...)
Verb care chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Mỹ phẩm

Nguồn gốc của 'Complexion'

Từ 'complexion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'complexio', có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'sự pha trộn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự pha trộn của các chất dịch cơ thể (như máu, mật vàng, mật đen, và đờm) được cho là ảnh hưởng đến tính khí và sức khỏe của một người. Theo thời gian, nó dần mang nghĩa là vẻ ngoài của da mặt.

Sự hình thành 'Complexion care'

Cụm từ 'complexion care' ra đời khi con người ngày càng chú trọng đến việc chăm sóc và cải thiện vẻ ngoài của làn da. Việc sử dụng các sản phẩm và phương pháp để có một làn da khỏe mạnh và rạng rỡ đã trở thành một phần quan trọng của thói quen làm đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da. Nó bao gồm nhiều hoạt động như làm sạch, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời và điều trị các vấn đề về da như mụn trứng cá hoặc lão hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Complexion Care
  • Simple complexion care
    (chăm sóc da đơn giản)
  • Effective complexion care
    (chăm sóc da hiệu quả)
  • Daily complexion care
    (chăm sóc da hàng ngày)
Verb + Complexion Care
  • Incorporate complexion care into your routine
    (kết hợp chăm sóc da vào thói quen của bạn)
  • Focus on complexion care
    (tập trung vào việc chăm sóc da)
  • Start complexion care
    (bắt đầu chăm sóc da)

Idioms

  • A clear complexion is a sign of good health.

    Làn da sáng mịn là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

    "She always eats healthy food, believing that a clear complexion is a sign of good health."

    (Cô ấy luôn ăn thức ăn lành mạnh, tin rằng làn da sáng mịn là dấu hiệu của sức khỏe tốt.)

  • Work on your complexion.

    Cải thiện làn da của bạn.

    "If you want to look your best for the wedding, you should really work on your complexion."

    (Nếu bạn muốn trông đẹp nhất trong đám cưới, bạn thực sự nên cải thiện làn da của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexion care

Noun Phrase
Lật mặt

Các biện pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện vẻ ngoài và sức khỏe của làn da trên khuôn mặt.

"Proper complexion care is essential for maintaining healthy skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is careful about her complexion.
Cô ấy cẩn thận về làn da của mình.
Phủ định
He does not neglect his complexion care.
Anh ấy không bỏ bê việc chăm sóc da của mình.
Nghi vấn
Do you care about your complexion?
Bạn có quan tâm đến làn da của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexion care".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Ngày nay, mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến quan niệm về vẻ đẹp và việc chăm sóc da. Nhiều người tìm kiếm các sản phẩm và quy trình chăm sóc da được quảng cáo bởi những người có ảnh hưởng trên mạng.

Sự đa dạng trong quy trình chăm sóc da

Quy trình chăm sóc da có thể rất đa dạng, từ những bước đơn giản đến những quy trình phức tạp nhiều bước. Điều này phụ thuộc vào loại da, nhu cầu cá nhân và quan điểm về vẻ đẹp của mỗi người.