skip the line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid waiting in a queue or line of people.
Vietnamese Meaning
Tránh phải xếp hàng chờ đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With a VIP pass, you can skip the line at the club."
"Với thẻ VIP, bạn có thể không cần xếp hàng ở câu lạc bộ."
-
"I paid extra to skip the line at the amusement park."
"Tôi đã trả thêm tiền để không phải xếp hàng ở công viên giải trí."
-
"Let's see if we can skip the line; I'm starving."
"Thử xem chúng ta có thể không cần xếp hàng không; tôi đói quá rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | skip | Bỏ qua, bỏ sót; nhảy nhẹ nhàng; không tham gia |
| Noun | skip | Sự nhảy nhẹ nhàng; một hành động bỏ qua |
| Noun | skipping | Hành động bỏ qua; sự nhảy dây |
| Noun | line | Hàng đợi, hàng người; đường kẻ |
| Verb | line | Xếp hàng; tạo thành hàng |
| Compound Noun | line-skipper | Người chuyên vượt hàng, người chen hàng (trong hàng đợi) |
| Compound Noun | line-skipping | Hành vi vượt hàng, việc chen hàng (trong hàng đợi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc được ưu tiên không phải chờ đợi như những người khác. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, được ưu tiên vì một lý do chính đáng) hoặc tiêu cực (ví dụ, chen ngang, không công bằng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow allow someone to skip the line (cho phép ai đó vượt hàng)
-
pay to pay to skip the line (trả tiền để được vượt hàng)
-
manage to manage to skip the line (xoay sở để vượt hàng)
-
privilege to the privilege to skip the line (đặc quyền được vượt hàng)
-
ticket to a ticket to skip the line (vé để vượt hàng)
-
option to the option to skip the line (tùy chọn vượt hàng)
-
easily easily skip the line (dễ dàng vượt hàng)
-
legally legally skip the line (hợp pháp vượt hàng)
-
deliberately deliberately skip the line (cố tình vượt hàng)
Idioms
-
skip the line
vượt hàng, chen hàng (bỏ qua hàng đợi để được phục vụ hoặc vào trước)
"We bought a VIP pass to skip the line at the amusement park."
(Chúng tôi đã mua vé VIP để được vượt hàng tại công viên giải trí.)
-
pay to skip the line
trả tiền để vượt hàng (để nhận được dịch vụ nhanh hơn hoặc đặc quyền)
"Many popular concert venues now allow you to pay to skip the line for better spots."
(Nhiều địa điểm hòa nhạc nổi tiếng hiện cho phép bạn trả tiền để vượt hàng để có được chỗ tốt hơn.)
-
get to skip the line
được phép/có cơ hội vượt hàng (do có ưu đãi, quen biết, hoặc lý do đặc biệt)
"As a loyal customer, she always gets to skip the line at her favorite coffee shop."
(Là một khách hàng thân thiết, cô ấy luôn được phép vượt hàng tại quán cà phê yêu thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skip the line
Động từ (idiom)Tránh phải xếp hàng chờ đợi.
"With a VIP pass, you can skip the line at the club."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She skipped the line at the concert because she had a VIP pass. |
Cô ấy đã chen hàng tại buổi hòa nhạc vì cô ấy có vé VIP. |
| Phủ định | They didn't skip the line; they waited patiently like everyone else. |
Họ đã không chen hàng; họ kiên nhẫn chờ đợi như mọi người khác. |
| Nghi vấn | Did you skip the line at the airport, or did you wait in the regular queue? |
Bạn đã chen hàng ở sân bay hay bạn đã đợi ở hàng chờ thông thường? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are skipping the line because they have a VIP pass. |
Họ đang chen hàng vì họ có vé VIP. |
| Phủ định | We are not skipping the line; we are waiting patiently like everyone else. |
Chúng tôi không chen hàng; chúng tôi đang kiên nhẫn chờ đợi như mọi người. |
| Nghi vấn | Is she skipping the line or does she have permission to go ahead? |
Cô ấy đang chen hàng hay cô ấy được phép đi trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skip the line".
