(Top Banner Ad)
skip the line
B1
Động từ (idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

skip the line

UK: /skɪp ðə laɪn/ • US: /skɪp ðə laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

không cần xếp hàng đi cửa sau được ưu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid waiting in a queue or line of people.

Vietnamese Meaning

Tránh phải xếp hàng chờ đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With a VIP pass, you can skip the line at the club."

    "Với thẻ VIP, bạn có thể không cần xếp hàng ở câu lạc bộ."

  • "I paid extra to skip the line at the amusement park."

    "Tôi đã trả thêm tiền để không phải xếp hàng ở công viên giải trí."

  • "Let's see if we can skip the line; I'm starving."

    "Thử xem chúng ta có thể không cần xếp hàng không; tôi đói quá rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip Bỏ qua, bỏ sót; nhảy nhẹ nhàng; không tham gia
Noun skip Sự nhảy nhẹ nhàng; một hành động bỏ qua
Noun skipping Hành động bỏ qua; sự nhảy dây
Noun line Hàng đợi, hàng người; đường kẻ
Verb line Xếp hàng; tạo thành hàng
Compound Noun line-skipper Người chuyên vượt hàng, người chen hàng (trong hàng đợi)
Compound Noun line-skipping Hành vi vượt hàng, việc chen hàng (trong hàng đợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

fast pass (vé ưu tiên)queue (hàng đợi)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skopa
Middle English
skipen
English
skip (to move lightly, to bypass)
Latin
linea
Old French
ligne
English
line (a row of people or objects)

Nguồn gốc của 'skip the line'

Cụm từ 'skip the line' không phải là một thành ngữ cổ mà là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh có sẵn: 'skip' (bỏ qua, vượt qua) và 'line' (hàng đợi). Từ 'skip' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skopa', chỉ hành động nhảy nhẹ nhàng hoặc bỏ qua một cách nhanh chóng. Từ 'line' xuất phát từ tiếng Latin 'linea' (sợi lanh), sau đó phát triển nghĩa để chỉ một hàng, một đường thẳng hoặc một hàng người đang chờ. Khi được ghép lại, 'skip the line' mô tả chính xác hành động vượt qua hàng đợi để được ưu tiên hoặc phục vụ trước. Đây là một cụm từ mô tả hành động khá thẳng thắn và phổ biến trong các bối cảnh hiện đại, đặc biệt là khi nói về dịch vụ và quản lý đám đông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc được ưu tiên không phải chờ đợi như những người khác. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, được ưu tiên vì một lý do chính đáng) hoặc tiêu cực (ví dụ, chen ngang, không công bằng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skip the line
  • allow allow someone to skip the line
    (cho phép ai đó vượt hàng)
  • pay to pay to skip the line
    (trả tiền để được vượt hàng)
  • manage to manage to skip the line
    (xoay sở để vượt hàng)
Noun + skip the line
  • privilege to the privilege to skip the line
    (đặc quyền được vượt hàng)
  • ticket to a ticket to skip the line
    (vé để vượt hàng)
  • option to the option to skip the line
    (tùy chọn vượt hàng)
Adverb + skip the line
  • easily easily skip the line
    (dễ dàng vượt hàng)
  • legally legally skip the line
    (hợp pháp vượt hàng)
  • deliberately deliberately skip the line
    (cố tình vượt hàng)

Idioms

  • skip the line

    vượt hàng, chen hàng (bỏ qua hàng đợi để được phục vụ hoặc vào trước)

    "We bought a VIP pass to skip the line at the amusement park."

    (Chúng tôi đã mua vé VIP để được vượt hàng tại công viên giải trí.)

  • pay to skip the line

    trả tiền để vượt hàng (để nhận được dịch vụ nhanh hơn hoặc đặc quyền)

    "Many popular concert venues now allow you to pay to skip the line for better spots."

    (Nhiều địa điểm hòa nhạc nổi tiếng hiện cho phép bạn trả tiền để vượt hàng để có được chỗ tốt hơn.)

  • get to skip the line

    được phép/có cơ hội vượt hàng (do có ưu đãi, quen biết, hoặc lý do đặc biệt)

    "As a loyal customer, she always gets to skip the line at her favorite coffee shop."

    (Là một khách hàng thân thiết, cô ấy luôn được phép vượt hàng tại quán cà phê yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skip the line

Động từ (idiom)
Lật mặt

Tránh phải xếp hàng chờ đợi.

"With a VIP pass, you can skip the line at the club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She skipped the line at the concert because she had a VIP pass.
Cô ấy đã chen hàng tại buổi hòa nhạc vì cô ấy có vé VIP.
Phủ định
They didn't skip the line; they waited patiently like everyone else.
Họ đã không chen hàng; họ kiên nhẫn chờ đợi như mọi người khác.
Nghi vấn
Did you skip the line at the airport, or did you wait in the regular queue?
Bạn đã chen hàng ở sân bay hay bạn đã đợi ở hàng chờ thông thường?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are skipping the line because they have a VIP pass.
Họ đang chen hàng vì họ có vé VIP.
Phủ định
We are not skipping the line; we are waiting patiently like everyone else.
Chúng tôi không chen hàng; chúng tôi đang kiên nhẫn chờ đợi như mọi người.
Nghi vấn
Is she skipping the line or does she have permission to go ahead?
Cô ấy đang chen hàng hay cô ấy được phép đi trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skip the line".

Công bằng và phép tắc xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xếp hàng được coi là một phép tắc xã hội cơ bản và quan trọng, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và nguyên tắc công bằng. Hành động 'skip the line' (chen hàng) mà không có lý do chính đáng thường bị coi là thô lỗ, thiếu văn minh và có thể gây ra sự khó chịu hoặc phản ứng tiêu cực từ những người đã kiên nhẫn chờ đợi. Đây là một hành vi thường bị chỉ trích vì nó phá vỡ trật tự xã hội và sự bình đẳng.

Ưu tiên và đặc quyền thông qua dịch vụ

Mặc dù chen hàng tự phát là không được chấp nhận, nhưng cũng có những trường hợp việc 'skip the line' được hệ thống hóa và chấp nhận rộng rãi. Điều này thường liên quan đến các dịch vụ ưu tiên hoặc đặc quyền, ví dụ như mua vé FastPass tại các công viên giải trí, sử dụng làn ưu tiên tại sân bay (cho khách hạng sang hoặc người khuyết tật), hoặc các gói dịch vụ cao cấp cho phép khách hàng trả thêm tiền để tiết kiệm thời gian chờ đợi. Trong những trường hợp này, việc vượt hàng không phải là hành vi thiếu lịch sự mà là một phần của dịch vụ được cung cấp và chấp nhận về mặt xã hội.