skipped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'skip'. To pass over or omit something; to leave out.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'skip'. Bỏ qua hoặc bỏ sót cái gì đó; bỏ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I skipped the first chapter because it was too boring."
"Tôi đã bỏ qua chương đầu tiên vì nó quá nhàm chán."
-
"She skipped class to go to the beach."
"Cô ấy đã trốn học để đi biển."
-
"He skipped a stone across the water."
"Anh ấy ném một hòn đá lướt trên mặt nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả hành động bỏ qua một phần của một quy trình, hoạt động hoặc bài học. Khác với 'omit' (bỏ quên) ở chỗ 'skip' thường là hành động có chủ đích.
Diễn tả hành động nhảy lò cò, thường thấy ở trẻ em. Khác với 'jump' (nhảy) ở chỗ 'skip' là sự kết hợp giữa bước đi và nhảy.
Prepositions
'skipped over': Bỏ qua một phần nào đó. 'skipped through': Đọc/xem nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meal skipped a meal (bỏ một bữa ăn)
-
class skipped class (trốn học, bỏ tiết học)
-
step skipped a step (bỏ qua một bước (trong quy trình))
-
chapter skipped a chapter (bỏ qua một chương sách)
-
page skipped a page (lật qua, bỏ qua một trang)
-
deliberately deliberately skipped (cố tình bỏ qua)
-
happily happily skipped (vui vẻ nhảy lò cò)
-
almost almost skipped (suýt bỏ qua)
-
was was skipped (đã bị bỏ qua)
-
have have skipped (đã bỏ qua)
-
skipped over skipped over (bỏ qua, lướt qua (một phần nào đó))
Idioms
-
not skip a beat
không ngần ngại, không chần chừ; không bỏ lỡ một nhịp nào (trong âm nhạc hoặc công việc)
"Despite the sudden technical issue, the presenter didn't skip a beat and continued her speech smoothly."
(Mặc dù gặp sự cố kỹ thuật đột ngột, người thuyết trình vẫn không hề chần chừ và tiếp tục bài phát biểu một cách trôi chảy.)
-
skip town
rời khỏi thị trấn/thành phố một cách vội vàng (thường để tránh rắc rối)
"After the big argument, he decided to skip town for a few days."
(Sau cuộc cãi vã lớn, anh ấy quyết định rời thành phố vài ngày.)
-
skip to the good part
chuyển thẳng đến phần hay nhất/thú vị nhất (thường khi xem phim, đọc sách)
"This movie starts slow, so let's just skip to the good part."
(Bộ phim này bắt đầu hơi chậm, nên chúng ta hãy tua nhanh đến đoạn hay nhất đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skipped
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'skip'. Bỏ qua hoặc bỏ sót cái gì đó; bỏ lại.
"I skipped the first chapter because it was too boring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipped".
