(Top Banner Ad)
skipped
B1
Động từ B1 Chung

skipped

UK: /skɪpt/ • US: /skɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua nhảy lò cò trốn (học/làm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'skip'. To pass over or omit something; to leave out.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'skip'. Bỏ qua hoặc bỏ sót cái gì đó; bỏ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I skipped the first chapter because it was too boring."

    "Tôi đã bỏ qua chương đầu tiên vì nó quá nhàm chán."

  • "She skipped class to go to the beach."

    "Cô ấy đã trốn học để đi biển."

  • "He skipped a stone across the water."

    "Anh ấy ném một hòn đá lướt trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip nhảy lò cò, bỏ qua, lướt qua
Noun skip bước nhảy, sự bỏ qua
Noun skipper thuyền trưởng, người nhảy dây
Noun skipping việc nhảy dây, hành động bỏ qua
Adjective skipped bị bỏ qua, đã được lướt qua

Synonyms

omitted (bỏ qua, bỏ sót)bounced (nhảy lên, bật lên)

Antonyms

Related Words

jumped (nhảy)hopped (nhảy lò cò)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
skippen
Modern English
skip

Sự 'Nhảy' của từ 'Skip'

Từ 'skip' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng cuối thế kỷ 14. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Đức cổ hoặc Bắc Âu cổ có nghĩa là 'nhảy', 'chạy nhanh' hoặc 'di chuyển nhẹ nhàng'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa chính của 'skip' ngày nay: di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ, hoặc bỏ qua một cách nhanh chóng.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả hành động bỏ qua một phần của một quy trình, hoạt động hoặc bài học. Khác với 'omit' (bỏ quên) ở chỗ 'skip' thường là hành động có chủ đích.
Diễn tả hành động nhảy lò cò, thường thấy ở trẻ em. Khác với 'jump' (nhảy) ở chỗ 'skip' là sự kết hợp giữa bước đi và nhảy.

Prepositions

over through

'skipped over': Bỏ qua một phần nào đó. 'skipped through': Đọc/xem nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Skipped + Danh từ
  • meal skipped a meal
    (bỏ một bữa ăn)
  • class skipped class
    (trốn học, bỏ tiết học)
  • step skipped a step
    (bỏ qua một bước (trong quy trình))
  • chapter skipped a chapter
    (bỏ qua một chương sách)
  • page skipped a page
    (lật qua, bỏ qua một trang)
Trạng từ + Skipped
  • deliberately deliberately skipped
    (cố tình bỏ qua)
  • happily happily skipped
    (vui vẻ nhảy lò cò)
  • almost almost skipped
    (suýt bỏ qua)
Cụm động từ với Skipped
  • was was skipped
    (đã bị bỏ qua)
  • have have skipped
    (đã bỏ qua)
  • skipped over skipped over
    (bỏ qua, lướt qua (một phần nào đó))

Idioms

  • not skip a beat

    không ngần ngại, không chần chừ; không bỏ lỡ một nhịp nào (trong âm nhạc hoặc công việc)

    "Despite the sudden technical issue, the presenter didn't skip a beat and continued her speech smoothly."

    (Mặc dù gặp sự cố kỹ thuật đột ngột, người thuyết trình vẫn không hề chần chừ và tiếp tục bài phát biểu một cách trôi chảy.)

  • skip town

    rời khỏi thị trấn/thành phố một cách vội vàng (thường để tránh rắc rối)

    "After the big argument, he decided to skip town for a few days."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, anh ấy quyết định rời thành phố vài ngày.)

  • skip to the good part

    chuyển thẳng đến phần hay nhất/thú vị nhất (thường khi xem phim, đọc sách)

    "This movie starts slow, so let's just skip to the good part."

    (Bộ phim này bắt đầu hơi chậm, nên chúng ta hãy tua nhanh đến đoạn hay nhất đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skipped

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'skip'. Bỏ qua hoặc bỏ sót cái gì đó; bỏ lại.

"I skipped the first chapter because it was too boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipped".

Văn hóa Nhảy dây (Skipping rope)

Nhảy dây (skipping rope hoặc jump rope) là một trò chơi phổ biến của trẻ em và cũng là một hình thức tập thể dục tuyệt vời ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ giúp phát triển thể chất mà còn là một hoạt động giải trí mang tính xã hội, thường được chơi theo nhóm với các bài hát và vần điệu.

Bỏ học (Skipping class/school)

Ở các trường học phương Tây, 'skipping class' hoặc 'skipping school' (bỏ tiết/bỏ học) là hành vi học sinh vắng mặt không phép. Đây thường được coi là một hành vi nổi loạn hoặc không chấp hành quy định, và có thể dẫn đến các hình phạt từ nhà trường.

Bỏ qua hàng đợi (Skipping the queue)

Trong văn hóa phương Tây, việc xếp hàng là một quy tắc xã hội quan trọng. 'Skipping the queue' (bỏ qua hàng đợi) là hành động chen ngang hoặc không tuân thủ thứ tự xếp hàng, thường bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng người khác.