(Top Banner Ad)
light blue
A1
Tính từ A1 Màu sắc

light blue

UK: /ˈlaɪt ˈbluː/ • US: /ˈlaɪt ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lam nhạt xanh da trời
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a pale or delicate blue color.

Vietnamese Meaning

Có màu xanh lam nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was a beautiful light blue."

    "Bầu trời có màu xanh lam nhạt tuyệt đẹp."

  • "She wore a light blue dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam nhạt."

  • "The baby's eyes were light blue."

    "Đôi mắt của đứa bé có màu xanh lam nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue xanh da trời
Noun lightness độ sáng, độ nhạt
Adverb lightly nhẹ nhàng, thoảng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Middle English
light
Old French
bleu
English
light blue

Màu Xanh Da Trời Nhạt

Từ 'light blue' (xanh da trời nhạt) là sự kết hợp đơn giản giữa 'light' (nhạt, sáng) và 'blue' (xanh da trời). Màu xanh da trời từ lâu đã tượng trưng cho sự thanh bình và hy vọng. Việc thêm 'light' vào chỉ đơn giản là để chỉ một sắc thái nhạt hơn của màu xanh, gợi cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.

Usage Note

"Light blue" chỉ sắc thái của màu xanh lam, biểu thị một màu xanh nhạt hơn, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, tươi sáng và thanh bình. So với "blue", "light blue" cụ thể hơn về sắc độ. Nó khác với các sắc thái khác của màu xanh lam như "dark blue", "navy blue", hay "royal blue".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light blue
  • pale pale light blue
    (màu xanh da trời nhạt phớt)
  • soft soft light blue
    (màu xanh da trời nhạt dịu)
Verb + light blue
  • paint paint light blue
    (sơn màu xanh da trời nhạt)
  • wear wear light blue
    (mặc đồ màu xanh da trời nhạt)
Noun + light blue
  • shade a shade of light blue
    (một sắc thái xanh da trời nhạt)
  • dress a light blue dress
    (một chiếc váy màu xanh da trời nhạt)

Idioms

  • out of the blue

    bất ngờ, đột ngột

    "The resignation came completely out of the blue."

    (Sự từ chức đến hoàn toàn bất ngờ.)

  • once in a blue moon

    hiếm khi, rất ít khi

    "I only go to the cinema once in a blue moon."

    (Tôi hiếm khi đi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light blue

Tính từ
Lật mặt

Có màu xanh lam nhạt.

"The sky was a beautiful light blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have been painting the room light blue for a week.
Đến năm sau, họ sẽ đã sơn phòng màu xanh nhạt được một tuần.
Phủ định
She won't have been wearing that light blue dress to every party, will she?
Cô ấy sẽ không mặc chiếc váy màu xanh nhạt đó đến mọi bữa tiệc, phải không?
Nghi vấn
Will the sky have been looking light blue all day tomorrow?
Liệu bầu trời có màu xanh nhạt cả ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light blue".

Ý nghĩa của màu xanh da trời nhạt

Màu xanh da trời nhạt thường được liên kết với sự thanh bình, yên tĩnh và hy vọng. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự tin tưởng, trí tuệ và sự ổn định. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu xanh da trời nhạt thường được dùng để trang trí phòng của bé trai.