(Top Banner Ad)
navy blue
A2
Tính từ A2 Màu sắc

navy blue

UK: /ˌneɪ.vi ˈbluː/ • US: /ˌneɪ.vi ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh navy xanh hải quân xanh lam đậm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark shade of blue, resembling the color of the uniforms worn in the navy.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái đậm của màu xanh lam, giống với màu của đồng phục được mặc trong hải quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a navy blue dress to the meeting."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh navy đến cuộc họp."

  • "The curtains were navy blue."

    "Những chiếc rèm cửa màu xanh navy."

  • "He painted the wall navy blue."

    "Anh ấy sơn bức tường màu xanh navy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy hải quân, lực lượng hải quân
Adjective navy thuộc hải quân
Noun blue màu xanh dương
Adjective blue màu xanh dương
Adjective bluish hơi xanh, xanh nhạt
Noun blueness sự xanh biếc, sắc xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis
Old French
navie
English
navy
Old French
bleu
English
blue
English
navy blue

Nguồn gốc màu xanh hải quân

Màu 'navy blue' được đặt tên theo màu đồng phục sẫm xanh dương của Hải quân Hoàng gia Anh (British Royal Navy) vào thế kỷ 19. Màu này được chọn vì độ bền màu, ít bị bạc màu dưới ánh nắng mặt trời và nước biển, đồng thời mang lại vẻ uy nghiêm và chuyên nghiệp. Kể từ đó, 'navy blue' trở thành một màu sắc kinh điển, vượt ra ngoài phạm vi quân đội và phổ biến trong thời trang cũng như thiết kế.

Usage Note

Màu navy blue thường được liên tưởng đến sự trang trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Nó đậm hơn màu xanh da trời (sky blue) và nhạt hơn màu xanh đen (blackish blue). Màu này thường được sử dụng trong thời trang, thiết kế nội thất và các lĩnh vực khác để tạo cảm giác vững chắc và thanh lịch. Khác với 'royal blue' là màu xanh sáng và rực rỡ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Navy blue + Noun (miêu tả vật thể)
  • suit a navy blue suit
    (một bộ vest màu xanh hải quân)
  • dress a navy blue dress
    (một chiếc váy màu xanh hải quân)
  • uniform the navy blue uniform
    (bộ đồng phục xanh hải quân)
  • blazer a navy blue blazer
    (một chiếc áo blazer màu xanh hải quân)
  • wall a navy blue wall
    (một bức tường màu xanh hải quân)
Verbs associated with navy blue (hành động)
  • dressed dressed in navy blue
    (mặc trang phục màu xanh hải quân)
  • painted painted the room navy blue
    (sơn căn phòng màu xanh hải quân)
Adverbs modifying navy blue (diễn tả sắc thái)
  • classic classic navy blue
    (màu xanh hải quân cổ điển)
  • deep deep navy blue
    (màu xanh hải quân sâu/đậm)

Idioms

  • in navy blue

    mặc trang phục màu xanh hải quân; có màu xanh hải quân

    "She arrived in navy blue, looking very elegant."

    (Cô ấy đến trong bộ đồ màu xanh hải quân, trông rất thanh lịch.)

  • a touch of navy blue

    một chút sắc xanh hải quân

    "The room needed a touch of navy blue to complete the decor."

    (Căn phòng cần một chút sắc xanh hải quân để hoàn thiện trang trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navy blue

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái đậm của màu xanh lam, giống với màu của đồng phục được mặc trong hải quân.

"She wore a navy blue dress to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dress is navy blue.
Chiếc váy của cô ấy màu xanh navy.
Phủ định
The wall is not navy blue.
Bức tường không có màu xanh navy.
Nghi vấn
Is his car navy blue?
Xe hơi của anh ấy có màu xanh navy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been painting the wall navy blue for hours before her husband came home.
Cô ấy đã sơn bức tường màu xanh navy hàng giờ trước khi chồng cô ấy về nhà.
Phủ định
They hadn't been dyeing the fabric navy blue when I interrupted them.
Họ đã không nhuộm vải màu xanh navy khi tôi làm gián đoạn họ.
Nghi vấn
Had he been wearing a navy blue suit to work lately?
Gần đây anh ấy có mặc bộ đồ xanh navy đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navy blue".

Biểu tượng của quyền lực và sự chuyên nghiệp

Do nguồn gốc từ đồng phục hải quân, 'navy blue' thường gắn liền với sự uy quyền, tính chuyên nghiệp, kỷ luật và đáng tin cậy. Đây là lý do tại sao màu này được nhiều tổ chức quân sự, cảnh sát và trường học sử dụng cho đồng phục của họ, cũng như trong trang phục công sở.

Sự thanh lịch và linh hoạt trong thời trang

'Navy blue' được coi là một màu sắc kinh điển và thanh lịch trong thời trang, thường được xem là lựa chọn thay thế cho màu đen vì nó có phần 'mềm mại' hơn nhưng vẫn giữ được vẻ trang trọng. Màu này dễ phối hợp với nhiều màu sắc khác và phù hợp cho cả trang phục công sở lẫn thường ngày, thể hiện sự tinh tế và sang trọng.