navy blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark shade of blue, resembling the color of the uniforms worn in the navy.
Vietnamese Meaning
Một sắc thái đậm của màu xanh lam, giống với màu của đồng phục được mặc trong hải quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a navy blue dress to the meeting."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh navy đến cuộc họp."
-
"The curtains were navy blue."
"Những chiếc rèm cửa màu xanh navy."
-
"He painted the wall navy blue."
"Anh ấy sơn bức tường màu xanh navy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu navy blue thường được liên tưởng đến sự trang trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Nó đậm hơn màu xanh da trời (sky blue) và nhạt hơn màu xanh đen (blackish blue). Màu này thường được sử dụng trong thời trang, thiết kế nội thất và các lĩnh vực khác để tạo cảm giác vững chắc và thanh lịch. Khác với 'royal blue' là màu xanh sáng và rực rỡ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suit a navy blue suit (một bộ vest màu xanh hải quân)
-
dress a navy blue dress (một chiếc váy màu xanh hải quân)
-
uniform the navy blue uniform (bộ đồng phục xanh hải quân)
-
blazer a navy blue blazer (một chiếc áo blazer màu xanh hải quân)
-
wall a navy blue wall (một bức tường màu xanh hải quân)
-
dressed dressed in navy blue (mặc trang phục màu xanh hải quân)
-
painted painted the room navy blue (sơn căn phòng màu xanh hải quân)
-
classic classic navy blue (màu xanh hải quân cổ điển)
-
deep deep navy blue (màu xanh hải quân sâu/đậm)
Idioms
-
in navy blue
mặc trang phục màu xanh hải quân; có màu xanh hải quân
"She arrived in navy blue, looking very elegant."
(Cô ấy đến trong bộ đồ màu xanh hải quân, trông rất thanh lịch.)
-
a touch of navy blue
một chút sắc xanh hải quân
"The room needed a touch of navy blue to complete the decor."
(Căn phòng cần một chút sắc xanh hải quân để hoàn thiện trang trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
navy blue
Tính từMột sắc thái đậm của màu xanh lam, giống với màu của đồng phục được mặc trong hải quân.
"She wore a navy blue dress to the meeting."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her dress is navy blue. |
Chiếc váy của cô ấy màu xanh navy. |
| Phủ định | The wall is not navy blue. |
Bức tường không có màu xanh navy. |
| Nghi vấn | Is his car navy blue? |
Xe hơi của anh ấy có màu xanh navy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been painting the wall navy blue for hours before her husband came home. |
Cô ấy đã sơn bức tường màu xanh navy hàng giờ trước khi chồng cô ấy về nhà. |
| Phủ định | They hadn't been dyeing the fabric navy blue when I interrupted them. |
Họ đã không nhuộm vải màu xanh navy khi tôi làm gián đoạn họ. |
| Nghi vấn | Had he been wearing a navy blue suit to work lately? |
Gần đây anh ấy có mặc bộ đồ xanh navy đi làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navy blue".
