sky cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lượng mây che phủ bầu trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky cover was estimated to be about 70% due to the approaching storm."
"Độ che phủ của bầu trời được ước tính khoảng 70% do cơn bão đang đến gần."
-
"High sky cover usually indicates precipitation."
"Độ che phủ bầu trời cao thường báo hiệu có mưa."
-
"The satellite images showed a significant increase in sky cover over the past 24 hours."
"Ảnh vệ tinh cho thấy sự gia tăng đáng kể về độ che phủ của bầu trời trong 24 giờ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ bầu trời bị mây che khuất, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hoặc sử dụng các thuật ngữ cụ thể như 'clear', 'scattered', 'broken', 'overcast'. 'Sky cover' khác với 'cloud cover' ở chỗ 'sky cover' đề cập đến tổng thể quan sát được từ mặt đất, trong khi 'cloud cover' có thể đề cập đến tổng lượng mây ở các tầng khí quyển khác nhau.
Prepositions
'Sky cover of X%' - Lượng mây che phủ bầu trời là X%. Ví dụ: 'The sky cover of 50%' nghĩa là 50% bầu trời bị mây che phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
partial partial sky cover (mây che phủ một phần)
-
overcast overcast sky cover (bầu trời u ám, mây mù dày đặc)
-
broken broken sky cover (mây che phủ từng mảng rời rạc)
-
scattered scattered sky cover (mây rải rác)
-
total total sky cover (mây che phủ hoàn toàn)
-
variable variable sky cover (lượng mây che phủ thay đổi)
-
report report the sky cover (báo cáo lượng mây che phủ)
-
observe observe the sky cover (quan sát lượng mây che phủ)
-
predict predict the sky cover (dự đoán lượng mây che phủ)
-
indicate indicate sky cover (cho biết lượng mây che phủ)
-
degree of degree of sky cover (mức độ mây che phủ)
-
extent of extent of sky cover (phạm vi mây che phủ)
Idioms
-
Under a blanket of sky cover
Dưới một lớp mây che phủ dày đặc/liên tục (ám chỉ bầu trời hoàn toàn bị mây che phủ, tạo cảm giác như một tấm chăn)
"The city lay dormant under a blanket of sky cover, promising a gloomy day."
(Thành phố nằm im lìm dưới một lớp mây che phủ dày đặc, báo hiệu một ngày ảm đạm.)
-
The sky cover breaks up
Mây tan dần (ám chỉ lượng mây che phủ giảm đi, bầu trời quang đãng hơn)
"After a long morning, the sky cover finally began to break up, revealing patches of blue."
(Sau buổi sáng dài, lượng mây che phủ cuối cùng cũng bắt đầu tan dần, để lộ những mảng trời xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sky cover
Danh từLượng mây che phủ bầu trời.
"The sky cover was estimated to be about 70% due to the approaching storm."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the sky cover will have completely obscured the stars. |
Trước khi mặt trời lặn, lớp mây phủ sẽ che khuất hoàn toàn các ngôi sao. |
| Phủ định | By this time tomorrow, the weather forecast predicts the sky cover won't have dissipated. |
Vào thời điểm này ngày mai, dự báo thời tiết dự đoán lớp mây phủ sẽ không tan. |
| Nghi vấn | Will the sky cover have cleared by the time the plane takes off? |
Liệu lớp mây phủ đã tan khi máy bay cất cánh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky cover".
