(Top Banner Ad)
sky cover
B1
Danh từ B1 Khí tượng học, Khoa học môi trường

sky cover

Nghĩa tiếng Việt

độ che phủ bầu trời lượng mây che phủ bầu trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of the sky that is covered by clouds.

Vietnamese Meaning

Lượng mây che phủ bầu trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky cover was estimated to be about 70% due to the approaching storm."

    "Độ che phủ của bầu trời được ước tính khoảng 70% do cơn bão đang đến gần."

  • "High sky cover usually indicates precipitation."

    "Độ che phủ bầu trời cao thường báo hiệu có mưa."

  • "The satellite images showed a significant increase in sky cover over the past 24 hours."

    "Ảnh vệ tinh cho thấy sự gia tăng đáng kể về độ che phủ của bầu trời trong 24 giờ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sky bầu trời
Noun cover sự che phủ; cái che đậy
Verb cover che phủ, bao trùm
Noun coverage sự che phủ (ví dụ: bảo hiểm, đưa tin)
Adjective covered được che phủ, có mái che
Verb uncover phát hiện, khám phá; bỏ lớp che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský
Old English
scēo
English
sky (influenced by Old Norse)
Latin
cooperire
Old French
covrir
Old English
coverian
English (compound)
sky cover

Nguồn gốc của 'sky cover': Khi bầu trời và sự che phủ gặp nhau

Từ 'sky cover' là một thuật ngữ ghép lại từ hai từ tiếng Anh cổ hơn: 'sky' (bầu trời) và 'cover' (che phủ). 'Sky' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'ský' nghĩa là mây, sau đó phát triển để chỉ bầu trời mà chúng ta thấy. 'Cover' lại đến từ tiếng Latin 'cooperire' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là che đậy hoàn toàn. Khi ghép lại, 'sky cover' miêu tả một cách trực quan lượng mây che phủ trên bầu trời, một khái niệm quan trọng trong khí tượng học.

Usage Note

Chỉ mức độ bầu trời bị mây che khuất, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hoặc sử dụng các thuật ngữ cụ thể như 'clear', 'scattered', 'broken', 'overcast'. 'Sky cover' khác với 'cloud cover' ở chỗ 'sky cover' đề cập đến tổng thể quan sát được từ mặt đất, trong khi 'cloud cover' có thể đề cập đến tổng lượng mây ở các tầng khí quyển khác nhau.

Prepositions

of

'Sky cover of X%' - Lượng mây che phủ bầu trời là X%. Ví dụ: 'The sky cover of 50%' nghĩa là 50% bầu trời bị mây che phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sky cover
  • partial partial sky cover
    (mây che phủ một phần)
  • overcast overcast sky cover
    (bầu trời u ám, mây mù dày đặc)
  • broken broken sky cover
    (mây che phủ từng mảng rời rạc)
  • scattered scattered sky cover
    (mây rải rác)
  • total total sky cover
    (mây che phủ hoàn toàn)
  • variable variable sky cover
    (lượng mây che phủ thay đổi)
Verb + sky cover
  • report report the sky cover
    (báo cáo lượng mây che phủ)
  • observe observe the sky cover
    (quan sát lượng mây che phủ)
  • predict predict the sky cover
    (dự đoán lượng mây che phủ)
  • indicate indicate sky cover
    (cho biết lượng mây che phủ)
Noun + sky cover
  • degree of degree of sky cover
    (mức độ mây che phủ)
  • extent of extent of sky cover
    (phạm vi mây che phủ)

Idioms

  • Under a blanket of sky cover

    Dưới một lớp mây che phủ dày đặc/liên tục (ám chỉ bầu trời hoàn toàn bị mây che phủ, tạo cảm giác như một tấm chăn)

    "The city lay dormant under a blanket of sky cover, promising a gloomy day."

    (Thành phố nằm im lìm dưới một lớp mây che phủ dày đặc, báo hiệu một ngày ảm đạm.)

  • The sky cover breaks up

    Mây tan dần (ám chỉ lượng mây che phủ giảm đi, bầu trời quang đãng hơn)

    "After a long morning, the sky cover finally began to break up, revealing patches of blue."

    (Sau buổi sáng dài, lượng mây che phủ cuối cùng cũng bắt đầu tan dần, để lộ những mảng trời xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sky cover

Danh từ
Lật mặt

Lượng mây che phủ bầu trời.

"The sky cover was estimated to be about 70% due to the approaching storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the sky cover will have completely obscured the stars.
Trước khi mặt trời lặn, lớp mây phủ sẽ che khuất hoàn toàn các ngôi sao.
Phủ định
By this time tomorrow, the weather forecast predicts the sky cover won't have dissipated.
Vào thời điểm này ngày mai, dự báo thời tiết dự đoán lớp mây phủ sẽ không tan.
Nghi vấn
Will the sky cover have cleared by the time the plane takes off?
Liệu lớp mây phủ đã tan khi máy bay cất cánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky cover".

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'sky cover' là một yếu tố then chốt trong dự báo thời tiết hàng ngày. Việc biết lượng mây che phủ (bao nhiêu phần trăm bầu trời bị mây che) giúp mọi người lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời, từ việc mặc trang phục phù hợp đến quyết định liệu có cần ô (dù) hay không. Đối với ngành hàng không, thông tin về 'sky cover' là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn bay.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và sinh hoạt

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'sky cover' cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng và sinh hoạt của con người. Một bầu trời quang đãng, ít 'sky cover' thường gắn liền với cảm giác vui vẻ, tích cực. Ngược lại, những ngày có 'sky cover' dày đặc (u ám) có thể khiến nhiều người cảm thấy buồn bã, thiếu năng lượng hoặc trầm uất. Điều này thể hiện mối liên hệ giữa môi trường tự nhiên và trạng thái tinh thần của con người.