(Top Banner Ad)
cloud cover
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

cloud cover

UK: /ˈklaʊd ˌkʌvə(r)/ • US: /ˈklaʊd ˌkʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

lượng mây che phủ độ che phủ của mây tình trạng mây che phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fraction of the sky obscured by cloud, usually expressed in oktas (eighths).

Vietnamese Meaning

Lượng mây che phủ bầu trời, thường được biểu thị bằng okta (phần tám).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cloud cover is 6 oktas, indicating a mostly cloudy sky."

    "Lượng mây che phủ là 6 okta, cho thấy bầu trời nhiều mây."

  • "High cloud cover can reduce solar power generation."

    "Lượng mây che phủ cao có thể làm giảm sản lượng điện mặt trời."

  • "The satellite images showed extensive cloud cover over the region."

    "Ảnh vệ tinh cho thấy lượng mây che phủ rộng khắp khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud mây
Verb cloudy nhiều mây
Noun cover sự che phủ, lớp phủ
Verb cover che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'Cloud Cover'

Cụm từ 'cloud cover' khá trực quan, kết hợp giữa 'cloud' (đám mây), một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd' có nghĩa là 'đá' hoặc 'đồi', ám chỉ hình dạng của mây, và 'cover' (bao phủ), từ tiếng Pháp cổ 'covrir'. Vì vậy, 'cloud cover' đơn giản chỉ sự bao phủ của bầu trời bởi mây.

Usage Note

Thuật ngữ 'cloud cover' dùng để chỉ mức độ bầu trời bị mây che khuất. Nó thường được sử dụng trong các dự báo thời tiết và báo cáo khí tượng để mô tả tình trạng mây.

Prepositions

of

Thường dùng 'cloud cover of X oktas', trong đó X là số lượng okta mây che phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloud cover
  • heavy heavy cloud cover
    (lớp mây phủ dày đặc)
  • partial partial cloud cover
    (lớp mây phủ một phần)
  • significant significant cloud cover
    (lượng mây che phủ đáng kể)
Verb + cloud cover
  • predict predict cloud cover
    (dự đoán lượng mây che phủ)
  • reduce reduce cloud cover
    (giảm lượng mây che phủ)
  • increase increase cloud cover
    (tăng lượng mây che phủ)

Idioms

  • under a cloud

    bị nghi ngờ, bị mất uy tín

    "He has been under a cloud since the scandal broke."

    (Anh ấy đã bị nghi ngờ kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)

  • every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may

    "I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I can finally pursue my dream of writing a novel."

    (Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may – giờ thì tôi có thể theo đuổi ước mơ viết tiểu thuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloud cover

Danh từ
Lật mặt

Lượng mây che phủ bầu trời, thường được biểu thị bằng okta (phần tám).

"The cloud cover is 6 oktas, indicating a mostly cloudy sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloud cover".

Ảnh hưởng của Mây đối với Thời tiết

Trong văn hóa phương Tây, mây thường liên kết với sự thay đổi và không chắc chắn của thời tiết. Mức độ che phủ của mây ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ, ánh sáng mặt trời và lượng mưa, do đó có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và các hoạt động ngoài trời.