cloud cover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lượng mây che phủ bầu trời, thường được biểu thị bằng okta (phần tám).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cloud cover is 6 oktas, indicating a mostly cloudy sky."
"Lượng mây che phủ là 6 okta, cho thấy bầu trời nhiều mây."
-
"High cloud cover can reduce solar power generation."
"Lượng mây che phủ cao có thể làm giảm sản lượng điện mặt trời."
-
"The satellite images showed extensive cloud cover over the region."
"Ảnh vệ tinh cho thấy lượng mây che phủ rộng khắp khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'cloud cover' dùng để chỉ mức độ bầu trời bị mây che khuất. Nó thường được sử dụng trong các dự báo thời tiết và báo cáo khí tượng để mô tả tình trạng mây.
Prepositions
Thường dùng 'cloud cover of X oktas', trong đó X là số lượng okta mây che phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy cloud cover (lớp mây phủ dày đặc)
-
partial partial cloud cover (lớp mây phủ một phần)
-
significant significant cloud cover (lượng mây che phủ đáng kể)
-
predict predict cloud cover (dự đoán lượng mây che phủ)
-
reduce reduce cloud cover (giảm lượng mây che phủ)
-
increase increase cloud cover (tăng lượng mây che phủ)
Idioms
-
under a cloud
bị nghi ngờ, bị mất uy tín
"He has been under a cloud since the scandal broke."
(Anh ấy đã bị nghi ngờ kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)
-
every cloud has a silver lining
trong cái rủi có cái may
"I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I can finally pursue my dream of writing a novel."
(Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may – giờ thì tôi có thể theo đuổi ước mơ viết tiểu thuyết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloud cover
Danh từLượng mây che phủ bầu trời, thường được biểu thị bằng okta (phần tám).
"The cloud cover is 6 oktas, indicating a mostly cloudy sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloud cover".
