(Top Banner Ad)
lax
B2
Adjective B2 General

lax

UK: /læks/ • US: /læks/

Nghĩa tiếng Việt

lỏng lẻo thiếu chặt chẽ lơ là không nghiêm khắc thả lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sufficiently strict, severe, or careful.

Vietnamese Meaning

Không đủ nghiêm khắc, chặt chẽ hoặc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulations concerning food safety are surprisingly lax."

    "Các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm đáng ngạc nhiên là khá lỏng lẻo."

  • "The school has become lax about enforcing its uniform policy."

    "Nhà trường đã trở nên lỏng lẻo trong việc thực thi chính sách đồng phục của mình."

  • "He was lax in his duties and frequently arrived late for work."

    "Anh ấy đã lơ là trong nhiệm vụ của mình và thường xuyên đi làm muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lax lỏng lẻo, không nghiêm ngặt
Adverb laxly một cách lỏng lẻo, không nghiêm ngặt
Noun laxity sự lỏng lẻo, tính không nghiêm ngặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxus
English
lax

Nguồn gốc của 'Lax'

Từ 'lax' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'laxus', có nghĩa là 'lỏng lẻo, không chặt'. Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng 'laxus' – nó không căng và có thể dễ dàng bị kéo giãn. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được chuyển sang tiếng Anh, ám chỉ sự lỏng lẻo, không nghiêm khắc hoặc cẩn thận.

Usage Note

Từ "lax" thường dùng để mô tả sự thiếu cẩn trọng, lỏng lẻo trong việc tuân thủ quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm. So với "strict", "strict" nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, trong khi "lax" lại cho thấy sự buông lỏng, dễ dãi. So với "careless", "careless" thường ám chỉ sự thiếu cẩn trọng do vô ý, còn "lax" thì thường do chủ ý hoặc do thái độ.

Prepositions

in about

* **lax in (something)**: lỏng lẻo, thiếu cẩn trọng trong việc gì đó. Ví dụ: lax in security measures (lỏng lẻo trong các biện pháp an ninh). * **lax about (something)**: không nghiêm túc, lơ là về điều gì đó. Ví dụ: lax about their duties (lơ là nhiệm vụ của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lax
  • relatively relatively lax
    (tương đối lỏng lẻo)
  • morally morally lax
    (đạo đức suy đồi)
Verb + lax
  • become become lax
    (trở nên lỏng lẻo)
  • grow grow lax
    (dần trở nên lỏng lẻo)

Idioms

  • lax security

    an ninh lỏng lẻo

    "The airport had lax security."

    (Sân bay có an ninh lỏng lẻo.)

  • a lax attitude

    một thái độ lỏng lẻo

    "He has a lax attitude towards his work."

    (Anh ấy có một thái độ lỏng lẻo đối với công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lax

Adjective
Lật mặt

Không đủ nghiêm khắc, chặt chẽ hoặc cẩn thận.

"The regulations concerning food safety are surprisingly lax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tolerating lax security measures is risking data breaches.
Việc dung túng cho các biện pháp an ninh lỏng lẻo là mạo hiểm gây ra vi phạm dữ liệu.
Phủ định
Avoiding being lax in your duties ensures you are seen as reliable.
Tránh lơ là trong nhiệm vụ của bạn đảm bảo bạn được coi là đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is suggesting being lax about deadlines really the best approach?
Đề xuất lơ là về thời hạn có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security measures are lax, criminals will easily enter the building.
Nếu các biện pháp an ninh lỏng lẻo, tội phạm sẽ dễ dàng xâm nhập vào tòa nhà.
Phủ định
If the company isn't lax in its quality control, they won't face many customer complaints.
Nếu công ty không lỏng lẻo trong việc kiểm soát chất lượng, họ sẽ không phải đối mặt với nhiều phàn nàn từ khách hàng.
Nghi vấn
Will the students pass the exam if the teacher is laxly supervising them?
Liệu học sinh có vượt qua kỳ thi nếu giáo viên giám sát họ một cách lỏng lẻo?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the security measures were lax.
Người quản lý nói rằng các biện pháp an ninh đã lỏng lẻo.
Phủ định
She told me that she didn't handle the finances laxly.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không quản lý tài chính một cách lỏng lẻo.
Nghi vấn
He asked if the rules had been lax.
Anh ấy hỏi liệu các quy tắc có lỏng lẻo hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security at the event was lax, allowing unauthorized people to enter.
An ninh tại sự kiện lỏng lẻo, cho phép những người không có thẩm quyền vào.
Phủ định
The company isn't lax about following safety regulations; they prioritize them.
Công ty không hề lỏng lẻo trong việc tuân thủ các quy định an toàn; họ ưu tiên chúng.
Nghi vấn
Are the rules being enforced laxly in this class?
Các quy tắc có đang được thực thi một cách lỏng lẻo trong lớp học này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the inspection occurs, the security team will have been lax in their duties.
Vào thời điểm cuộc kiểm tra diễn ra, đội an ninh sẽ đã lơ là trong nhiệm vụ của họ.
Phủ định
The manager won't have been lax on enforcing the new rules by the end of the week.
Người quản lý sẽ không lơ là trong việc thực thi các quy tắc mới vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the company have been lax in its environmental policies before the scandal breaks?
Liệu công ty sẽ đã lơ là trong các chính sách môi trường của mình trước khi vụ bê bối nổ ra?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's lax security measures led to a data breach.
Các biện pháp an ninh lỏng lẻo của công ty đã dẫn đến một vụ vi phạm dữ liệu.
Phủ định
The manager's oversight wasn't lax, ensuring all protocols were followed.
Sự giám sát của người quản lý không hề lỏng lẻo, đảm bảo tất cả các quy trình đều được tuân thủ.
Nghi vấn
Was the school's dress code lax enough to allow such casual attire?
Quy định về trang phục của trường có đủ lỏng lẻo để cho phép trang phục giản dị như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lax".

Quan điểm về sự 'Lỏng lẻo' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'laxity' (lỏng lẻo) thường được nhìn nhận tiêu cực khi liên quan đến các quy tắc, luật lệ hoặc đạo đức. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự 'laxity' có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích, ví dụ như trong việc tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và sáng tạo, miễn là nó không gây hại đến người khác.