(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thirst
B1

thirst

noun

Nghĩa tiếng Việt

cơn khát sự khao khát khát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thirst'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm giác cần hoặc muốn uống thứ gì đó; cơn khát.

Definition (English Meaning)

A feeling of needing or wanting to drink something.

Ví dụ Thực tế với 'Thirst'

  • "After running the marathon, he had an overwhelming thirst."

    "Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy khát khủng khiếp."

  • "The desert travelers were dying of thirst."

    "Những người du hành trên sa mạc đang chết vì khát."

  • "He has a thirst for adventure."

    "Anh ấy có một khao khát phiêu lưu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thirst'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thirst
  • Verb: thirst (for)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học/Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Thirst'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa đen, chỉ nhu cầu sinh lý cơ bản. Nó thường đi kèm với cảm giác khô cổ họng hoặc miệng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thirst'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I have such a thirst for adventure!
Wow, tôi khát khao phiêu lưu quá!
Phủ định
Gosh, he doesn't thirst for knowledge at all.
Trời ạ, anh ta chẳng hề khao khát kiến thức gì cả.
Nghi vấn
Oh, do you really thirst for more water?
Ồ, bạn có thực sự khát nước hơn không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must thirst for knowledge.
Anh ấy hẳn là khao khát kiến thức.
Phủ định
She shouldn't thirst for revenge.
Cô ấy không nên khao khát trả thù.
Nghi vấn
Could they thirst for power?
Liệu họ có thể khao khát quyền lực không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thirsts for knowledge.
Anh ấy khao khát kiến thức.
Phủ định
She does not thirst for fame.
Cô ấy không khao khát danh vọng.
Nghi vấn
Does he thirst for adventure?
Anh ấy có khao khát phiêu lưu không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known how long the journey would be, he would have brought more water and quenched his thirst.
Nếu anh ấy biết chuyến đi sẽ dài bao lâu, anh ấy đã mang thêm nước và giải tỏa cơn khát của mình.
Phủ định
If she hadn't been so focused on winning, she might not have felt such an intense thirst for recognition.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào việc chiến thắng, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy khao khát được công nhận đến vậy.
Nghi vấn
Would they have understood the value of water if they had never experienced intense thirst?
Liệu họ có hiểu được giá trị của nước nếu họ chưa từng trải qua cơn khát dữ dội?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long hike, he thirsted for a cold drink.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy khát một ly nước lạnh.
Phủ định
She didn't thirst for adventure; she preferred the comfort of her home.
Cô ấy không khao khát cuộc phiêu lưu; cô ấy thích sự thoải mái ở nhà hơn.
Nghi vấn
Did you thirst for knowledge when you were a student?
Bạn có khao khát kiến thức khi còn là sinh viên không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' thirst for knowledge was evident in their eager participation.
Sự khao khát kiến thức của các học sinh thể hiện rõ qua sự tham gia nhiệt tình của họ.
Phủ định
The dogs' thirst wasn't quenched despite the large bowl of water.
Cơn khát của những con chó vẫn không được giải tỏa mặc dù có một bát nước lớn.
Nghi vấn
Is John's thirst for success driving him too hard?
Có phải sự khao khát thành công của John đang thúc đẩy anh ấy quá mức không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)