(Top Banner Ad)
thirst
B1
noun B1 Sinh học/Ngôn ngữ học

thirst

UK: /θɜːst/ • US: /θɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

cơn khát sự khao khát khát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of needing or wanting to drink something.

Vietnamese Meaning

Cảm giác cần hoặc muốn uống thứ gì đó; cơn khát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After running the marathon, he had an overwhelming thirst."

    "Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy khát khủng khiếp."

  • "The desert travelers were dying of thirst."

    "Những người du hành trên sa mạc đang chết vì khát."

  • "He has a thirst for adventure."

    "Anh ấy có một khao khát phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thirst cơn khát
Verb thirst khát
Adjective thirsty khát nước
Adverb thirstily một cách khát khao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Old English
þurst

Nguồn gốc của 'thirst'

Từ 'thirst' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*ters-', có nghĩa là 'khô'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ là 'þurst', vẫn mang ý nghĩa tương tự như ngày nay. Điều thú vị là, cảm giác khát không chỉ liên quan đến nhu cầu sinh lý mà còn được dùng để diễn tả những khao khát mạnh mẽ về mặt tinh thần.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, chỉ nhu cầu sinh lý cơ bản. Nó thường đi kèm với cảm giác khô cổ họng hoặc miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thirst
  • unquenchable an unquenchable thirst
    (cơn khát không thể dập tắt)
  • burning a burning thirst
    (cơn khát cháy bỏng)
  • great a great thirst
    (cơn khát lớn)
Verb + thirst
  • quench quench your thirst
    (giải khát)
  • feel feel a thirst
    (cảm thấy khát)
  • have have a thirst
    (bị khát)

Idioms

  • a thirst for knowledge

    sự khao khát kiến thức

    "She has a real thirst for knowledge and is always asking questions."

    (Cô ấy có một sự khao khát kiến thức thực sự và luôn đặt câu hỏi.)

  • thirst for power

    khao khát quyền lực

    "His thirst for power led him to make some questionable decisions."

    (Sự khao khát quyền lực của anh ta đã khiến anh ta đưa ra một vài quyết định đáng ngờ.)

  • die of thirst

    chết khát

    "They almost died of thirst after being stranded in the desert."

    (Họ suýt chết khát sau khi bị mắc kẹt ở sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thirst

noun
Lật mặt

Cảm giác cần hoặc muốn uống thứ gì đó; cơn khát.

"After running the marathon, he had an overwhelming thirst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I have such a thirst for adventure!
Wow, tôi khát khao phiêu lưu quá!
Phủ định
Gosh, he doesn't thirst for knowledge at all.
Trời ạ, anh ta chẳng hề khao khát kiến thức gì cả.
Nghi vấn
Oh, do you really thirst for more water?
Ồ, bạn có thực sự khát nước hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must thirst for knowledge.
Anh ấy hẳn là khao khát kiến thức.
Phủ định
She shouldn't thirst for revenge.
Cô ấy không nên khao khát trả thù.
Nghi vấn
Could they thirst for power?
Liệu họ có thể khao khát quyền lực không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long hike, he felt an overwhelming thirst.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy một cơn khát tột độ.
Phủ định
There was no thirst for adventure in his heart; he preferred the familiar.
Không có khao khát phiêu lưu trong tim anh; anh thích những điều quen thuộc hơn.
Nghi vấn
Is her thirst for knowledge ever quenched?
Liệu cơn khát kiến thức của cô ấy có bao giờ được thỏa mãn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thirsts for knowledge.
Anh ấy khao khát kiến thức.
Phủ định
She does not thirst for fame.
Cô ấy không khao khát danh vọng.
Nghi vấn
Does he thirst for adventure?
Anh ấy có khao khát phiêu lưu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known how long the journey would be, he would have brought more water and quenched his thirst.
Nếu anh ấy biết chuyến đi sẽ dài bao lâu, anh ấy đã mang thêm nước và giải tỏa cơn khát của mình.
Phủ định
If she hadn't been so focused on winning, she might not have felt such an intense thirst for recognition.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào việc chiến thắng, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy khao khát được công nhận đến vậy.
Nghi vấn
Would they have understood the value of water if they had never experienced intense thirst?
Liệu họ có hiểu được giá trị của nước nếu họ chưa từng trải qua cơn khát dữ dội?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long hike, he thirsted for a cold drink.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy khát một ly nước lạnh.
Phủ định
She didn't thirst for adventure; she preferred the comfort of her home.
Cô ấy không khao khát cuộc phiêu lưu; cô ấy thích sự thoải mái ở nhà hơn.
Nghi vấn
Did you thirst for knowledge when you were a student?
Bạn có khao khát kiến thức khi còn là sinh viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' thirst for knowledge was evident in their eager participation.
Sự khao khát kiến thức của các học sinh thể hiện rõ qua sự tham gia nhiệt tình của họ.
Phủ định
The dogs' thirst wasn't quenched despite the large bowl of water.
Cơn khát của những con chó vẫn không được giải tỏa mặc dù có một bát nước lớn.
Nghi vấn
Is John's thirst for success driving him too hard?
Có phải sự khao khát thành công của John đang thúc đẩy anh ấy quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirst".

Cơn khát trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, nước và việc giải khát tượng trưng cho sự sống, sự thanh lọc và sự tái sinh. Các nghi lễ tôn giáo thường bao gồm việc sử dụng nước để thanh tẩy hoặc thể hiện lòng thành kính.

Chế độ ăn uống và cơn khát

Một số loại thực phẩm có thể làm tăng cảm giác khát. Ví dụ, đồ ăn mặn thường khiến chúng ta uống nhiều nước hơn để cân bằng lượng natri trong cơ thể.