slave ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ship used to transport slaves, especially during the transatlantic slave trade.
Vietnamese Meaning
Một con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ, đặc biệt là trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slave ship arrived in the Americas with hundreds of enslaved Africans on board."
"Con tàu nô lệ đến châu Mỹ với hàng trăm người châu Phi bị bắt làm nô lệ trên tàu."
-
"Historians study the logs of slave ships to understand the horrors of the slave trade."
"Các nhà sử học nghiên cứu nhật ký của các tàu nô lệ để hiểu những kinh hoàng của buôn bán nô lệ."
-
"The remains of a slave ship were discovered off the coast of Africa."
"Phần còn lại của một con tàu nô lệ đã được phát hiện ngoài khơi bờ biển Châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'slave ship' mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc và thường gợi lên những hình ảnh tàn bạo, vô nhân đạo của việc buôn bán nô lệ. Nó khác với 'cargo ship' (tàu chở hàng) vì nó nhấn mạnh mục đích đặc biệt và tàn bạo của việc chuyên chở người bị bắt làm nô lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious a notorious slave ship (một con tàu nô lệ khét tiếng)
-
cramped a cramped slave ship (một con tàu nô lệ chật chội)
-
dilapidated a dilapidated slave ship (một con tàu nô lệ đổ nát)
-
board board a slave ship (lên tàu nô lệ)
-
capture capture a slave ship (chiếm giữ/bắt giữ một con tàu nô lệ)
-
sink sink a slave ship (đánh chìm một con tàu nô lệ)
Idioms
-
the horrors of the slave ship
Sự kinh hoàng trên tàu nô lệ (chỉ những điều tồi tệ, đau khổ diễn ra trên các chuyến tàu nô lệ)
"Survivors often recounted the horrors of the slave ship journey."
(Những người sống sót thường kể lại những sự kinh hoàng của chuyến hành trình trên tàu nô lệ.)
-
Middle Passage slave ship
Tàu nô lệ trong Hải trình giữa (ám chỉ cụ thể các con tàu vận chuyển nô lệ từ châu Phi đến châu Mỹ)
"Thousands died on Middle Passage slave ships due to inhumane conditions."
(Hàng ngàn người đã chết trên các tàu nô lệ trong Hải trình giữa do điều kiện vô nhân đạo.)
-
ghost of a slave ship
Bóng ma/ám ảnh của tàu nô lệ (ngụ ý di sản đau thương hoặc sự ảnh hưởng lâu dài của chế độ nô lệ)
"The region still lives with the ghost of a slave ship's legacy."
(Khu vực này vẫn sống với ám ảnh từ di sản của tàu nô lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slave ship
danh từMột con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ, đặc biệt là trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.
"The slave ship arrived in the Americas with hundreds of enslaved Africans on board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave ship".
