(Top Banner Ad)
slave ship
B2
danh từ B2 Lịch sử, Nghiên cứu chủng tộc, Vận tải biển

slave ship

UK: /ˈsleɪv ˌʃɪp/ • US: /ˈsleɪv ˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở nô lệ tàu buôn nô lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship used to transport slaves, especially during the transatlantic slave trade.

Vietnamese Meaning

Một con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ, đặc biệt là trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slave ship arrived in the Americas with hundreds of enslaved Africans on board."

    "Con tàu nô lệ đến châu Mỹ với hàng trăm người châu Phi bị bắt làm nô lệ trên tàu."

  • "Historians study the logs of slave ships to understand the horrors of the slave trade."

    "Các nhà sử học nghiên cứu nhật ký của các tàu nô lệ để hiểu những kinh hoàng của buôn bán nô lệ."

  • "The remains of a slave ship were discovered off the coast of Africa."

    "Phần còn lại của một con tàu nô lệ đã được phát hiện ngoài khơi bờ biển Châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave Nô lệ (người bị tước đoạt tự do và buộc phải làm việc cho người khác)
Noun slavery Chế độ nô lệ; tình trạng nô lệ
Verb enslave Biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ
Noun ship Tàu, thuyền lớn (phương tiện vận tải đường biển)
Verb ship Vận chuyển (hàng hóa, người) bằng tàu

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu chủng tộc, Vận tải biển

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
sclavus
Old French
esclave
English
slave
Old English
scip
English
ship
English (compound)
slave ship

Nguồn gốc từ 'slave ship'

Từ 'slave ship' là một từ ghép trong tiếng Anh. Từ 'slave' (nô lệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'sclavus', ban đầu dùng để chỉ người Slav (một nhóm dân tộc ở Đông Âu) vì họ thường bị bắt làm nô lệ. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'ship' (tàu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scip'. Khi ghép lại, 'slave ship' miêu tả rõ ràng chức năng của con tàu: vận chuyển nô lệ.

Usage Note

Thuật ngữ 'slave ship' mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc và thường gợi lên những hình ảnh tàn bạo, vô nhân đạo của việc buôn bán nô lệ. Nó khác với 'cargo ship' (tàu chở hàng) vì nó nhấn mạnh mục đích đặc biệt và tàn bạo của việc chuyên chở người bị bắt làm nô lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slave ship
  • notorious a notorious slave ship
    (một con tàu nô lệ khét tiếng)
  • cramped a cramped slave ship
    (một con tàu nô lệ chật chội)
  • dilapidated a dilapidated slave ship
    (một con tàu nô lệ đổ nát)
Verb + slave ship
  • board board a slave ship
    (lên tàu nô lệ)
  • capture capture a slave ship
    (chiếm giữ/bắt giữ một con tàu nô lệ)
  • sink sink a slave ship
    (đánh chìm một con tàu nô lệ)

Idioms

  • the horrors of the slave ship

    Sự kinh hoàng trên tàu nô lệ (chỉ những điều tồi tệ, đau khổ diễn ra trên các chuyến tàu nô lệ)

    "Survivors often recounted the horrors of the slave ship journey."

    (Những người sống sót thường kể lại những sự kinh hoàng của chuyến hành trình trên tàu nô lệ.)

  • Middle Passage slave ship

    Tàu nô lệ trong Hải trình giữa (ám chỉ cụ thể các con tàu vận chuyển nô lệ từ châu Phi đến châu Mỹ)

    "Thousands died on Middle Passage slave ships due to inhumane conditions."

    (Hàng ngàn người đã chết trên các tàu nô lệ trong Hải trình giữa do điều kiện vô nhân đạo.)

  • ghost of a slave ship

    Bóng ma/ám ảnh của tàu nô lệ (ngụ ý di sản đau thương hoặc sự ảnh hưởng lâu dài của chế độ nô lệ)

    "The region still lives with the ghost of a slave ship's legacy."

    (Khu vực này vẫn sống với ám ảnh từ di sản của tàu nô lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slave ship

danh từ
Lật mặt

Một con tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ, đặc biệt là trong buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.

"The slave ship arrived in the Americas with hundreds of enslaved Africans on board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave ship".

Hải trình giữa (Middle Passage)

Hải trình giữa là tuyến đường vận chuyển nô lệ bằng tàu từ Tây Phi đến châu Mỹ và vùng Caribe trong thời kỳ buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Đây là một hành trình kinh hoàng, nơi hàng triệu người châu Phi bị nhồi nhét vào những không gian chật hẹp, mất vệ sinh, và đối mặt với bệnh tật, đói khát, bạo lực. Ước tính có tới 15-20% số người đã chết trong chuyến đi này, biến tàu nô lệ thành biểu tượng của sự tàn bạo và mất nhân tính.

Biểu tượng của sự đau khổ và bất công

Tàu nô lệ không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự đau khổ khủng khiếp, sự tước đoạt tự do và hệ thống bất công của chế độ nô lệ. Chúng là lời nhắc nhở về một trong những chương đen tối nhất trong lịch sử nhân loại, và về cuộc đấu tranh bền bỉ cho quyền bình đẳng và nhân phẩm, một di sản vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.