(Top Banner Ad)
sleek-haired
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình

sleek-haired

Nghĩa tiếng Việt

có mái tóc mượt mà tóc mượt mà bóng bẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having smooth and glossy hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc mượt mà và bóng bẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model had sleek-haired look for the fashion show."

    "Người mẫu có mái tóc mượt mà cho buổi trình diễn thời trang."

  • "She walked in with a sleek-haired style, turning heads."

    "Cô ấy bước vào với mái tóc mượt mà, thu hút mọi ánh nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sleek mượt mà, bóng bẩy
Noun sleekness sự mượt mà, độ bóng bẩy
Verb to sleek vuốt mượt, làm cho bóng bẩy
Adverb sleekly một cách mượt mà, bóng bẩy
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy nhiều lông/tóc
Adjective hairless không có lông/tóc

Synonyms

smooth-haired (tóc suôn mượt)glossy-haired (tóc bóng mượt)

Antonyms

frizzy-haired (tóc xoăn tít)unkempt-haired (tóc bù xù)

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slíkr
Middle English
slyk
Modern English
sleek
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Modern English
hair
Modern English (Compound)
sleek-haired

Nguồn gốc của 'sleek-haired'

Từ ghép 'sleek-haired' được tạo thành từ hai từ 'sleek' và 'haired'. 'Sleek' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'slíkr' (nghĩa là 'mượt mà, bóng bẩy'), và nó đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'slyk' rồi đến 'sleek' hiện đại. 'Hair' (tóc) thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', mà xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*hērą'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một mô tả rõ ràng về một mái tóc mượt mà và óng ả.

Usage Note

Từ 'sleek-haired' thường được dùng để miêu tả mái tóc được chải chuốt kỹ lưỡng, có vẻ ngoài khỏe mạnh và hấp dẫn. Nó nhấn mạnh vào sự mượt mà và độ bóng của tóc. Khác với 'smooth hair' (tóc suôn), 'sleek hair' mang sắc thái bóng bẩy, được chăm sóc cẩn thận hơn. So với 'glossy hair' (tóc bóng), 'sleek-haired' còn bao hàm cả sự mượt mà, không rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by sleek-haired
  • man a sleek-haired man
    (một người đàn ông tóc mượt)
  • woman a sleek-haired woman
    (một người phụ nữ tóc mượt)
  • model the sleek-haired model
    (người mẫu tóc mượt)
  • figure a sleek-haired figure
    (một dáng người với mái tóc mượt)
Adverbs modifying sleek-haired
  • beautifully beautifully sleek-haired
    (có mái tóc mượt mà đẹp đẽ)
  • perfectly perfectly sleek-haired
    (có mái tóc mượt mà hoàn hảo)
Phrases with sleek-haired
  • style a sleek-haired style
    (một kiểu tóc mượt mà)
  • look a sleek-haired look
    (một vẻ ngoài với tóc mượt)

Idioms

  • a sleek-haired appearance

    một vẻ ngoài với mái tóc mượt mà (chỉ sự gọn gàng, chỉnh tề)

    "She maintained a sleek-haired appearance for her job interview."

    (Cô ấy giữ vẻ ngoài với mái tóc mượt mà cho buổi phỏng vấn xin việc.)

  • the sleek-haired look

    kiểu tóc mượt mà (một phong cách cụ thể)

    "The sleek-haired look is often associated with professionalism."

    (Kiểu tóc mượt mà này thường được liên kết với sự chuyên nghiệp.)

  • sleek-haired and polished

    tóc mượt mà và trau chuốt (chỉ sự chỉnh tề, hoàn hảo)

    "He always looks sleek-haired and polished in his tailored suits."

    (Anh ấy luôn trông tóc mượt mà và trau chuốt trong những bộ vest được may đo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleek-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc mượt mà và bóng bẩy.

"The model had sleek-haired look for the fashion show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sleek-haired, isn't she?
Cô ấy có mái tóc suôn mượt, phải không?
Phủ định
He isn't sleek-haired, is he?
Anh ấy không có mái tóc suôn mượt, phải không?
Nghi vấn
They are sleek-haired, aren't they?
Họ có mái tóc suôn mượt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleek-haired".

Chuyên nghiệp và Tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc 'sleek-haired' thường được liên kết mạnh mẽ với sự chuyên nghiệp, tinh tế và sang trọng. Nó gợi lên hình ảnh một người gọn gàng, có tổ chức, chú ý đến chi tiết và có thể tự tin trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng.

Xu hướng thời trang và Phong cách

Kiểu tóc mượt mà, bóng bẩy (the sleek-haired look) là một phong cách tóc kinh điển, thường xuyên xuất hiện trong các xu hướng thời trang. Nó có thể từ vẻ đẹp quyến rũ của Hollywood cổ điển đến phong cách tối giản hiện đại, biểu thị một phong thái điềm tĩnh và tự chủ, đối lập với các kiểu tóc bồng bềnh hay lộn xộn hơn.