sleek-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having smooth and glossy hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc mượt mà và bóng bẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model had sleek-haired look for the fashion show."
"Người mẫu có mái tóc mượt mà cho buổi trình diễn thời trang."
-
"She walked in with a sleek-haired style, turning heads."
"Cô ấy bước vào với mái tóc mượt mà, thu hút mọi ánh nhìn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sleek-haired' thường được dùng để miêu tả mái tóc được chải chuốt kỹ lưỡng, có vẻ ngoài khỏe mạnh và hấp dẫn. Nó nhấn mạnh vào sự mượt mà và độ bóng của tóc. Khác với 'smooth hair' (tóc suôn), 'sleek hair' mang sắc thái bóng bẩy, được chăm sóc cẩn thận hơn. So với 'glossy hair' (tóc bóng), 'sleek-haired' còn bao hàm cả sự mượt mà, không rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man a sleek-haired man (một người đàn ông tóc mượt)
-
woman a sleek-haired woman (một người phụ nữ tóc mượt)
-
model the sleek-haired model (người mẫu tóc mượt)
-
figure a sleek-haired figure (một dáng người với mái tóc mượt)
-
beautifully beautifully sleek-haired (có mái tóc mượt mà đẹp đẽ)
-
perfectly perfectly sleek-haired (có mái tóc mượt mà hoàn hảo)
-
style a sleek-haired style (một kiểu tóc mượt mà)
-
look a sleek-haired look (một vẻ ngoài với tóc mượt)
Idioms
-
a sleek-haired appearance
một vẻ ngoài với mái tóc mượt mà (chỉ sự gọn gàng, chỉnh tề)
"She maintained a sleek-haired appearance for her job interview."
(Cô ấy giữ vẻ ngoài với mái tóc mượt mà cho buổi phỏng vấn xin việc.)
-
the sleek-haired look
kiểu tóc mượt mà (một phong cách cụ thể)
"The sleek-haired look is often associated with professionalism."
(Kiểu tóc mượt mà này thường được liên kết với sự chuyên nghiệp.)
-
sleek-haired and polished
tóc mượt mà và trau chuốt (chỉ sự chỉnh tề, hoàn hảo)
"He always looks sleek-haired and polished in his tailored suits."
(Anh ấy luôn trông tóc mượt mà và trau chuốt trong những bộ vest được may đo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleek-haired
Tính từCó mái tóc mượt mà và bóng bẩy.
"The model had sleek-haired look for the fashion show."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is sleek-haired, isn't she? |
Cô ấy có mái tóc suôn mượt, phải không? |
| Phủ định | He isn't sleek-haired, is he? |
Anh ấy không có mái tóc suôn mượt, phải không? |
| Nghi vấn | They are sleek-haired, aren't they? |
Họ có mái tóc suôn mượt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleek-haired".
