frizzy-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having frizzy hair; with hair that is tightly curled and tends to be unruly or flyaway.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc xoăn tít và có xu hướng xù, khó vào nếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a frizzy-haired redhead with freckles."
"Cô ấy là một người tóc đỏ xoăn xù với tàn nhang."
-
"The humidity makes my hair frizzy-haired."
"Độ ẩm làm cho tóc tôi xoăn xù."
-
"He recognized her by her frizzy-haired silhouette against the sunset."
"Anh nhận ra cô qua bóng dáng tóc xoăn xù của cô in trên nền hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình một cách trực quan. Nó nhấn mạnh vào đặc điểm xoăn và xù của tóc, gợi ý về sự thiếu trật tự hoặc khó kiểm soát của mái tóc. Khác với 'curly-haired' chỉ đơn thuần là tóc xoăn, 'frizzy-haired' mang ý nghĩa tóc xoăn và xù, thường do khô hoặc hư tổn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child a frizzy-haired child (một đứa trẻ tóc xoăn)
-
woman the frizzy-haired woman (người phụ nữ tóc xoăn)
-
man a frizzy-haired man (một người đàn ông tóc xoăn)
-
naturally naturally frizzy-haired (tóc xoăn tự nhiên)
-
wildly wildly frizzy-haired (tóc xoăn bù xù một cách hoang dã)
Idioms
-
a frizzy-haired mess
một mái tóc xoăn rối bù
"After a humid day, her hair was a frizzy-haired mess."
(Sau một ngày ẩm ướt, tóc cô ấy rối bù xù.)
-
tame one's frizzy-haired mane
chải chuốt/kiểm soát mái tóc xoăn dày của ai đó
"She struggled to tame her frizzy-haired mane every morning."
(Mỗi sáng cô ấy vật lộn để chải chuốt mái tóc xoăn dày của mình.)
-
embrace one's frizzy-haired look
chấp nhận/yêu thích vẻ ngoài tóc xoăn tự nhiên của mình
"Many people are now learning to embrace their frizzy-haired look instead of fighting it."
(Nhiều người giờ đây đang học cách yêu thích vẻ ngoài tóc xoăn tự nhiên của mình thay vì cố gắng thay đổi nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frizzy-haired
Tính từCó mái tóc xoăn tít và có xu hướng xù, khó vào nếp.
"She's a frizzy-haired redhead with freckles."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a frizzy-haired girl. |
Cô ấy là một cô gái tóc xoăn tít. |
| Phủ định | He isn't frizzy-haired; his hair is straight. |
Anh ấy không có mái tóc xoăn tít; tóc anh ấy thẳng. |
| Nghi vấn | Is she the frizzy-haired woman over there? |
Có phải cô ấy là người phụ nữ tóc xoăn tít đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frizzy-haired".
