(Top Banner Ad)
frizzy-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

frizzy-haired

UK: /ˈfrɪzi heəd/ • US: /ˈfrɪzi hɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc xoăn xù tóc xù bông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having frizzy hair; with hair that is tightly curled and tends to be unruly or flyaway.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc xoăn tít và có xu hướng xù, khó vào nếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a frizzy-haired redhead with freckles."

    "Cô ấy là một người tóc đỏ xoăn xù với tàn nhang."

  • "The humidity makes my hair frizzy-haired."

    "Độ ẩm làm cho tóc tôi xoăn xù."

  • "He recognized her by her frizzy-haired silhouette against the sunset."

    "Anh nhận ra cô qua bóng dáng tóc xoăn xù của cô in trên nền hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb frizz làm xoăn, làm quăn (tóc)
Noun frizz tóc xoăn, lọn tóc quăn
Adjective frizzy xoăn, quăn (tóc)
Noun hair tóc
Adjective hairy có lông, nhiều lông (thường chỉ lông trên cơ thể, không phải tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
friser
English
frizz
English
frizzy
Old English
hær
English
hair
English
haired
English
frizzy-haired

Sự kết hợp mô tả trực tiếp

Từ 'frizzy-haired' là một tính từ ghép được hình thành đơn giản bằng cách kết hợp 'frizzy' (xoăn, xù) và '-haired' (có tóc). 'Frizzy' mô tả mái tóc quăn chặt, thường hơi rối hoặc xù ra, trong khi hậu tố '-haired' chỉ đơn thuần là 'có tóc'. Do đó, 'frizzy-haired' trực tiếp mô tả một người hoặc vật có mái tóc xoăn, xù, không có một câu chuyện lịch sử phức tạp hay nguồn gốc ẩn dụ nào.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình một cách trực quan. Nó nhấn mạnh vào đặc điểm xoăn và xù của tóc, gợi ý về sự thiếu trật tự hoặc khó kiểm soát của mái tóc. Khác với 'curly-haired' chỉ đơn thuần là tóc xoăn, 'frizzy-haired' mang ý nghĩa tóc xoăn và xù, thường do khô hoặc hư tổn.

Collocations (Từ đi kèm)

Người/Vật có tóc xoăn
  • child a frizzy-haired child
    (một đứa trẻ tóc xoăn)
  • woman the frizzy-haired woman
    (người phụ nữ tóc xoăn)
  • man a frizzy-haired man
    (một người đàn ông tóc xoăn)
Tính chất của tóc xoăn
  • naturally naturally frizzy-haired
    (tóc xoăn tự nhiên)
  • wildly wildly frizzy-haired
    (tóc xoăn bù xù một cách hoang dã)

Idioms

  • a frizzy-haired mess

    một mái tóc xoăn rối bù

    "After a humid day, her hair was a frizzy-haired mess."

    (Sau một ngày ẩm ướt, tóc cô ấy rối bù xù.)

  • tame one's frizzy-haired mane

    chải chuốt/kiểm soát mái tóc xoăn dày của ai đó

    "She struggled to tame her frizzy-haired mane every morning."

    (Mỗi sáng cô ấy vật lộn để chải chuốt mái tóc xoăn dày của mình.)

  • embrace one's frizzy-haired look

    chấp nhận/yêu thích vẻ ngoài tóc xoăn tự nhiên của mình

    "Many people are now learning to embrace their frizzy-haired look instead of fighting it."

    (Nhiều người giờ đây đang học cách yêu thích vẻ ngoài tóc xoăn tự nhiên của mình thay vì cố gắng thay đổi nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frizzy-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc xoăn tít và có xu hướng xù, khó vào nếp.

"She's a frizzy-haired redhead with freckles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a frizzy-haired girl.
Cô ấy là một cô gái tóc xoăn tít.
Phủ định
He isn't frizzy-haired; his hair is straight.
Anh ấy không có mái tóc xoăn tít; tóc anh ấy thẳng.
Nghi vấn
Is she the frizzy-haired woman over there?
Có phải cô ấy là người phụ nữ tóc xoăn tít đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frizzy-haired".

Quan niệm về tóc xoăn

Trong lịch sử, mái tóc xoăn tự nhiên (frizzy hair) đôi khi được xem là khó quản lý hoặc 'không gọn gàng' theo một số tiêu chuẩn cái đẹp phương Tây. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích việc chấp nhận và tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của mái tóc xoăn, xem đó là một nét độc đáo và cá tính.

Ngành công nghiệp chăm sóc tóc

Tóc xoăn thường dễ bị khô và rối, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt. Điều này đã tạo ra một thị trường lớn cho các sản phẩm chăm sóc tóc 'anti-frizz' (chống xù rối), từ dầu gội, dầu xả đến các loại serum và kem dưỡng, giúp kiểm soát độ xoăn và giữ tóc mượt mà hơn.