(Top Banner Ad)
parasomnia
C1
danh từ C1 Y học

parasomnia

UK: /ˌpærəˈsɒmniə/ • US: /ˌpærəˈsɑmniə/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn giấc ngủ các chứng bệnh liên quan đến giấc ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep disorder characterized by abnormal or unusual behavior during sleep.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi hành vi bất thường hoặc khác thường trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parasomnia can significantly disrupt sleep quality."

    "Chứng parasomnia có thể làm gián đoạn đáng kể chất lượng giấc ngủ."

  • "The doctor diagnosed him with parasomnia after observing his unusual sleep patterns."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng parasomnia sau khi quan sát các kiểu ngủ bất thường của anh ấy."

  • "Certain medications can trigger parasomnia in some individuals."

    "Một số loại thuốc nhất định có thể gây ra chứng parasomnia ở một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insomnia chứng mất ngủ
Noun somnambulism chứng mộng du
Noun somnambulist người mộng du
Adjective somnolent buồn ngủ, lơ mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά (para-)
Latin
somnus
Neo-Latin/English
parasomnia

Nguồn gốc của 'Parasomnia'

'Parasomnia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được tạo thành từ hai gốc từ cổ. 'Para-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (παρά), có nghĩa là 'bên cạnh, ngoài, bất thường', và 'somnus' từ tiếng Latin, có nghĩa là 'giấc ngủ'. Khi ghép lại, 'parasomnia' ám chỉ những hiện tượng hoặc hành vi bất thường xảy ra 'bên cạnh' hoặc trong lúc ngủ, hoặc trong quá trình chuyển tiếp giữa các giai đoạn của giấc ngủ và thức dậy.

Usage Note

Parasomnia là một thuật ngữ bao trùm nhiều loại rối loạn giấc ngủ khác nhau, bao gồm mộng du (sleepwalking), nói mớ (sleep talking), kinh hoàng ban đêm (night terrors), nghiến răng (teeth grinding - bruxism), và hội chứng chân không yên (restless legs syndrome) khi xảy ra trong giấc ngủ. Nó khác với chứng mất ngủ (insomnia), là tình trạng khó đi vào giấc ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ. Parasomnia đề cập đến các sự kiện xảy ra *trong* giấc ngủ, trong khi insomnia đề cập đến các vấn đề *với* giấc ngủ.

Prepositions

in during

'In' được sử dụng khi đề cập đến việc mắc chứng parasomnia, ví dụ: 'He suffers in parasomnia'. 'During' được sử dụng để chỉ thời điểm các hành vi bất thường xảy ra, ví dụ: 'The events occur during parasomnia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parasomnia
  • diagnose diagnose parasomnia
    (chẩn đoán chứng parasomnia)
  • treat treat parasomnia
    (điều trị chứng parasomnia)
  • experience experience parasomnia
    (trải qua/mắc chứng parasomnia)
  • manage manage parasomnia
    (kiểm soát/quản lý chứng parasomnia)
Adjective + parasomnia
  • specific specific parasomnia
    (một dạng parasomnia cụ thể)
  • various various parasomnias
    (các loại parasomnia khác nhau)
  • common common parasomnia
    (chứng parasomnia phổ biến)
Noun + of + parasomnia
  • types types of parasomnia
    (các loại parasomnia)
  • symptoms symptoms of parasomnia
    (các triệu chứng của parasomnia)

Idioms

  • suffer from parasomnia

    mắc chứng rối loạn parasomnia

    "Many people suffer from parasomnia without even realizing it."

    (Nhiều người mắc chứng rối loạn parasomnia mà không hề nhận ra điều đó.)

  • be diagnosed with parasomnia

    được chẩn đoán mắc chứng rối loạn parasomnia

    "He was recently diagnosed with parasomnia after years of disrupted sleep."

    (Anh ấy gần đây được chẩn đoán mắc chứng rối loạn parasomnia sau nhiều năm bị gián đoạn giấc ngủ.)

  • a form of parasomnia

    một dạng của chứng rối loạn parasomnia

    "Sleepwalking is considered a form of parasomnia by medical professionals."

    (Mộng du được các chuyên gia y tế coi là một dạng của chứng rối loạn parasomnia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasomnia

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi hành vi bất thường hoặc khác thường trong khi ngủ.

"Parasomnia can significantly disrupt sleep quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should consult a doctor if his parasomnia becomes frequent.
Anh ấy nên đi khám bác sĩ nếu chứng rối loạn giấc ngủ của anh ấy trở nên thường xuyên.
Phủ định
You cannot ignore parasomnia if it disrupts your daily life.
Bạn không thể bỏ qua chứng rối loạn giấc ngủ nếu nó làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày của bạn.
Nghi vấn
Could parasomnia be a sign of an underlying medical condition?
Liệu chứng rối loạn giấc ngủ có phải là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasomnia".

Bóng đè và niềm tin dân gian

Một trong những dạng parasomnia phổ biến là 'liệt giấc ngủ' (sleep paralysis), mà người Việt thường gọi là 'bóng đè'. Trong nhiều nền văn hóa, trải nghiệm này thường bị hiểu lầm là do linh hồn, ma quỷ hay một thế lực siêu nhiên nào đó đang đè nén người ngủ, khiến họ không thể cử động hay nói được. Điều này tạo ra nhiều câu chuyện và niềm tin huyền bí khác nhau trên khắp thế giới.

Mộng du và những lầm tưởng

Mộng du (sleepwalking), một dạng parasomnia khác, cũng đã xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học qua nhiều thế kỷ. Trong quá khứ, những người mộng du thường bị coi là bị ma ám hoặc có hành vi kỳ lạ. Ngày nay, khoa học đã hiểu rõ hơn về tình trạng này, nhưng một số lầm tưởng vẫn còn, ví dụ như việc 'không nên đánh thức người mộng du' vì sợ họ sẽ bị sốc (thực tế, việc đánh thức họ không gây nguy hiểm, nhưng tốt nhất là nên nhẹ nhàng dẫn họ trở lại giường để đảm bảo an toàn và tránh làm họ hoang mang).