(Top Banner Ad)
sleep phase
B2
noun B2 Y học/Sinh học

sleep phase

UK: /ˈsliːp ˌfeɪz/ • US: /ˈsliːp ˌfeɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn giấc ngủ pha giấc ngủ thời kỳ giấc ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct period of sleep characterized by specific physiological and neurological activity, such as brain waves, eye movements, and muscle tone.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các hoạt động sinh lý và thần kinh cụ thể, chẳng hạn như sóng não, chuyển động mắt và trương lực cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists monitor brain activity during each sleep phase to understand its function."

    "Các nhà khoa học theo dõi hoạt động não bộ trong mỗi giai đoạn giấc ngủ để hiểu chức năng của nó."

  • "The deepest sleep phase is crucial for physical restoration."

    "Giai đoạn ngủ sâu nhất rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất."

  • "Sleep phase disorders can disrupt the normal sleep-wake cycle."

    "Rối loạn giai đoạn giấc ngủ có thể phá vỡ chu kỳ thức-ngủ bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleep cycle chu kỳ giấc ngủ
Noun phase giai đoạn, thời kỳ
Verb phase thực hiện theo giai đoạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*slepb-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep
Ancient Greek
φάσις (phásis, 'appearance')
Latin
phasis
Old French
fase
English
phase

Nguồn gốc của 'sleep'

Từ 'sleep' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) *slepb-, mang nghĩa cơ bản là 'thư giãn, buông lỏng'. Đây là một nhu cầu sinh học cổ xưa và thiết yếu của con người.

Nguồn gốc của 'phase'

'Phase' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phásis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu lộ'. Ban đầu, từ này thường được dùng để mô tả các giai đoạn biến đổi của mặt trăng hoặc các hành tinh. Khi kết hợp với 'sleep', nó diễn tả các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ giấc ngủ.

Usage Note

Cụm từ 'sleep phase' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, và các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ như REM (Rapid Eye Movement) và non-REM sleep. Nó chỉ một phần cụ thể của chu kỳ giấc ngủ. Các giai đoạn này khác nhau về chức năng và đặc điểm.

Prepositions

in of during

- 'in a sleep phase': chỉ vị trí, trạng thái đang ở trong một giai đoạn giấc ngủ cụ thể.
- 'of the sleep phase': chỉ thuộc tính, đặc điểm của giai đoạn giấc ngủ.
- 'during the sleep phase': chỉ thời gian, sự kiện xảy ra trong giai đoạn giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep phase
  • early early sleep phase
    (giai đoạn đầu của giấc ngủ)
  • deep deep sleep phase
    (giai đoạn ngủ sâu)
  • restorative restorative sleep phase
    (giai đoạn ngủ phục hồi)
Verb + sleep phase
  • enter enter a sleep phase
    (bước vào một giai đoạn ngủ)
  • disrupt disrupt a sleep phase
    (làm gián đoạn một giai đoạn ngủ)
  • track track sleep phases
    (theo dõi các giai đoạn giấc ngủ)
Noun + sleep phase (as modifier)
  • sleep phase sleep phase disorder
    (rối loạn giai đoạn giấc ngủ)
  • sleep phase sleep phase delay
    (trì hoãn giai đoạn giấc ngủ)

Idioms

  • delayed sleep phase syndrome (DSPS)

    Hội chứng rối loạn giai đoạn giấc ngủ bị trì hoãn (một tình trạng khi đồng hồ sinh học của một người chạy chậm hơn bình thường, khiến họ đi ngủ và thức dậy muộn hơn mong muốn)

    "People with DSPS often struggle to fall asleep before 2 AM and find it hard to wake up for morning classes."

    (Người mắc DSPS thường khó ngủ trước 2 giờ sáng và thấy khó khăn khi thức dậy để đi học các lớp buổi sáng.)

  • advanced sleep phase disorder (ASPD)

    Rối loạn giai đoạn giấc ngủ tiên tiến (một tình trạng khi đồng hồ sinh học của một người chạy nhanh hơn bình thường, khiến họ đi ngủ và thức dậy sớm hơn mong muốn)

    "Elderly individuals sometimes develop ASPD, waking up very early in the morning and feeling sleepy in the evening."

    (Người lớn tuổi đôi khi phát triển ASPD, thức dậy rất sớm vào buổi sáng và cảm thấy buồn ngủ vào buổi tối.)

  • disrupt the sleep phases

    làm gián đoạn các giai đoạn giấc ngủ (ví dụ: do tiếng ồn, ánh sáng)

    "Working night shifts can severely disrupt one's natural sleep phases, leading to health issues."

    (Làm việc ca đêm có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các giai đoạn giấc ngủ tự nhiên của một người, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep phase

noun
Lật mặt

Một giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các hoạt động sinh lý và thần kinh cụ thể, chẳng hạn như sóng não, chuyển động mắt và trương lực cơ.

"Scientists monitor brain activity during each sleep phase to understand its function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep phase".

Khoa học về các giai đoạn giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc hiểu biết về các giai đoạn giấc ngủ (như REM và Non-REM) được coi là rất quan trọng cho sức khỏe và năng suất. Các ứng dụng và thiết bị đeo tay theo dõi giấc ngủ giúp mọi người nhận thức rõ hơn về việc họ trải qua các giai đoạn này như thế nào, từ đó điều chỉnh lối sống để có giấc ngủ chất lượng hơn. Giấc ngủ đủ và đúng giai đoạn được coi là nền tảng cho trí nhớ tốt và khả năng tập trung.

Lịch sử giấc ngủ đa pha

Trước khi có điện, nhiều xã hội phương Tây từng thực hành một hình thức 'giấc ngủ đa pha', với 'giấc ngủ đầu tiên' sau hoàng hôn và 'giấc ngủ thứ hai' trước bình minh. Giữa hai giấc ngủ là khoảng thời gian thức giấc để đọc sách, thiền định hoặc thực hiện các công việc nhẹ nhàng. Sự xuất hiện của ánh sáng nhân tạo đã dần thay đổi thói quen này thành giấc ngủ đơn pha phổ biến ngày nay, tác động lớn đến nhịp sinh học và cách chúng ta trải nghiệm các giai đoạn giấc ngủ.