sleep phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct period of sleep characterized by specific physiological and neurological activity, such as brain waves, eye movements, and muscle tone.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các hoạt động sinh lý và thần kinh cụ thể, chẳng hạn như sóng não, chuyển động mắt và trương lực cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists monitor brain activity during each sleep phase to understand its function."
"Các nhà khoa học theo dõi hoạt động não bộ trong mỗi giai đoạn giấc ngủ để hiểu chức năng của nó."
-
"The deepest sleep phase is crucial for physical restoration."
"Giai đoạn ngủ sâu nhất rất quan trọng cho sự phục hồi thể chất."
-
"Sleep phase disorders can disrupt the normal sleep-wake cycle."
"Rối loạn giai đoạn giấc ngủ có thể phá vỡ chu kỳ thức-ngủ bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sleep phase' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, và các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ như REM (Rapid Eye Movement) và non-REM sleep. Nó chỉ một phần cụ thể của chu kỳ giấc ngủ. Các giai đoạn này khác nhau về chức năng và đặc điểm.
Prepositions
- 'in a sleep phase': chỉ vị trí, trạng thái đang ở trong một giai đoạn giấc ngủ cụ thể.
- 'of the sleep phase': chỉ thuộc tính, đặc điểm của giai đoạn giấc ngủ.
- 'during the sleep phase': chỉ thời gian, sự kiện xảy ra trong giai đoạn giấc ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early sleep phase (giai đoạn đầu của giấc ngủ)
-
deep deep sleep phase (giai đoạn ngủ sâu)
-
restorative restorative sleep phase (giai đoạn ngủ phục hồi)
-
enter enter a sleep phase (bước vào một giai đoạn ngủ)
-
disrupt disrupt a sleep phase (làm gián đoạn một giai đoạn ngủ)
-
track track sleep phases (theo dõi các giai đoạn giấc ngủ)
-
sleep phase sleep phase disorder (rối loạn giai đoạn giấc ngủ)
-
sleep phase sleep phase delay (trì hoãn giai đoạn giấc ngủ)
Idioms
-
delayed sleep phase syndrome (DSPS)
Hội chứng rối loạn giai đoạn giấc ngủ bị trì hoãn (một tình trạng khi đồng hồ sinh học của một người chạy chậm hơn bình thường, khiến họ đi ngủ và thức dậy muộn hơn mong muốn)
"People with DSPS often struggle to fall asleep before 2 AM and find it hard to wake up for morning classes."
(Người mắc DSPS thường khó ngủ trước 2 giờ sáng và thấy khó khăn khi thức dậy để đi học các lớp buổi sáng.)
-
advanced sleep phase disorder (ASPD)
Rối loạn giai đoạn giấc ngủ tiên tiến (một tình trạng khi đồng hồ sinh học của một người chạy nhanh hơn bình thường, khiến họ đi ngủ và thức dậy sớm hơn mong muốn)
"Elderly individuals sometimes develop ASPD, waking up very early in the morning and feeling sleepy in the evening."
(Người lớn tuổi đôi khi phát triển ASPD, thức dậy rất sớm vào buổi sáng và cảm thấy buồn ngủ vào buổi tối.)
-
disrupt the sleep phases
làm gián đoạn các giai đoạn giấc ngủ (ví dụ: do tiếng ồn, ánh sáng)
"Working night shifts can severely disrupt one's natural sleep phases, leading to health issues."
(Làm việc ca đêm có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các giai đoạn giấc ngủ tự nhiên của một người, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep phase
nounMột giai đoạn riêng biệt của giấc ngủ được đặc trưng bởi các hoạt động sinh lý và thần kinh cụ thể, chẳng hạn như sóng não, chuyển động mắt và trương lực cơ.
"Scientists monitor brain activity during each sleep phase to understand its function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep phase".
