sleep talking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or habit of talking while asleep.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thói quen nói chuyện trong khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sleep talking is a common parasomnia that affects many people."
"Nói mớ là một chứng rối loạn giấc ngủ phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người."
-
"I found out I was sleep talking when my roommate told me I had a full conversation about cats last night."
"Tôi phát hiện ra mình nói mớ khi bạn cùng phòng kể rằng tôi đã có một cuộc trò chuyện đầy đủ về mèo vào tối qua."
-
"Sometimes his sleep talking is just gibberish, but other times it makes perfect sense."
"Đôi khi, những gì anh ấy nói trong khi ngủ chỉ là những điều vô nghĩa, nhưng những lúc khác nó lại hoàn toàn có nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | Giấc ngủ, sự ngủ |
| Verb | sleep | Ngủ |
| Noun | talk | Cuộc nói chuyện, bài nói |
| Verb | talk | Nói chuyện |
| Verb | sleep-talk | Nói mê, nói trong khi ngủ |
| Noun | sleep-talker | Người nói mê, người nói trong khi ngủ |
| Noun | sleeper | Người đang ngủ; người ngủ nhiều |
| Noun | talker | Người nói chuyện; người nói nhiều |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sleep talking thường vô hại và có thể bao gồm lẩm bẩm, nói các từ hoặc cụm từ rõ ràng, hoặc thậm chí có những cuộc hội thoại hoàn chỉnh. Nó có thể xảy ra ngẫu nhiên hoặc thường xuyên và thường không được người nói nhớ lại.
Prepositions
Người ta có thể nói 'sleep talking about something' để ám chỉ nội dung hoặc chủ đề được đề cập trong khi nói mớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have sleep talking (bị nói mơ, có tật nói mơ)
-
experience experience sleep talking (trải qua tình trạng nói mơ)
-
suffer from suffer from sleep talking (mắc chứng nói mơ)
-
frequent frequent sleep talking (tình trạng nói mơ thường xuyên)
-
loud loud sleep talking (nói mơ lớn tiếng)
-
mild mild sleep talking (nói mơ nhẹ)
-
episodes of episodes of sleep talking (những đợt/lần nói mơ)
-
causes of causes of sleep talking (nguyên nhân của việc nói mơ)
Idioms
-
just sleep talking
chỉ là nói mê thôi (ám chỉ lời nói không có ý nghĩa thật, không đáng để tâm)
"Don't worry about what he said; he was just sleep talking."
(Đừng lo lắng về những gì anh ấy nói; anh ấy chỉ là đang nói mê thôi.)
-
a case of sleep talking
một trường hợp/tình trạng nói mơ
"The doctor said it's just a mild case of sleep talking, nothing serious."
(Bác sĩ nói đó chỉ là một trường hợp nói mơ nhẹ, không có gì nghiêm trọng cả.)
-
not just sleep talking
không chỉ là nói mê (ám chỉ lời nói có ý nghĩa hoặc sự thật ẩn chứa)
"She claims she heard him confess, and it wasn't just sleep talking."
(Cô ấy khẳng định đã nghe thấy anh ta thú nhận, và đó không chỉ là nói mơ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep talking
nounHành động hoặc thói quen nói chuyện trong khi ngủ.
"Sleep talking is a common parasomnia that affects many people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep talking".
