(Top Banner Ad)
sleep talking
B1
noun B1 Y học/Tâm lý học

sleep talking

UK: /ˈsliːpˌtɔːkɪŋ/ • US: /ˈsliːpˌtɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói mớ mớ ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or habit of talking while asleep.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen nói chuyện trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep talking is a common parasomnia that affects many people."

    "Nói mớ là một chứng rối loạn giấc ngủ phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người."

  • "I found out I was sleep talking when my roommate told me I had a full conversation about cats last night."

    "Tôi phát hiện ra mình nói mớ khi bạn cùng phòng kể rằng tôi đã có một cuộc trò chuyện đầy đủ về mèo vào tối qua."

  • "Sometimes his sleep talking is just gibberish, but other times it makes perfect sense."

    "Đôi khi, những gì anh ấy nói trong khi ngủ chỉ là những điều vô nghĩa, nhưng những lúc khác nó lại hoàn toàn có nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep Giấc ngủ, sự ngủ
Verb sleep Ngủ
Noun talk Cuộc nói chuyện, bài nói
Verb talk Nói chuyện
Verb sleep-talk Nói mê, nói trong khi ngủ
Noun sleep-talker Người nói mê, người nói trong khi ngủ
Noun sleeper Người đang ngủ; người ngủ nhiều
Noun talker Người nói chuyện; người nói nhiều

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English (sleep)
sleep
Proto-Germanic
*talōną
Old English
talian
English (talk)
talk
English (compound)
sleep talking

Nguồn gốc của 'sleep talking'

Từ 'sleep talking' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, được hình thành từ hai từ 'sleep' (ngủ) và 'talk' (nói). 'Sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæp' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ '*sleb-', liên quan đến ý nghĩa 'yếu đuối, chùng xuống, ngủ'. 'Talk' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'talian', ban đầu có nghĩa là 'đếm, kể, nói'. Khi ghép lại, 'sleep talking' mô tả chính xác hiện tượng nói chuyện trong lúc ngủ, một hành vi mà con người đã quan sát và trải nghiệm từ rất lâu.

Usage Note

Sleep talking thường vô hại và có thể bao gồm lẩm bẩm, nói các từ hoặc cụm từ rõ ràng, hoặc thậm chí có những cuộc hội thoại hoàn chỉnh. Nó có thể xảy ra ngẫu nhiên hoặc thường xuyên và thường không được người nói nhớ lại.

Prepositions

about

Người ta có thể nói 'sleep talking about something' để ám chỉ nội dung hoặc chủ đề được đề cập trong khi nói mớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleep talking
  • have have sleep talking
    (bị nói mơ, có tật nói mơ)
  • experience experience sleep talking
    (trải qua tình trạng nói mơ)
  • suffer from suffer from sleep talking
    (mắc chứng nói mơ)
Adjective + sleep talking
  • frequent frequent sleep talking
    (tình trạng nói mơ thường xuyên)
  • loud loud sleep talking
    (nói mơ lớn tiếng)
  • mild mild sleep talking
    (nói mơ nhẹ)
Noun + of + sleep talking
  • episodes of episodes of sleep talking
    (những đợt/lần nói mơ)
  • causes of causes of sleep talking
    (nguyên nhân của việc nói mơ)

Idioms

  • just sleep talking

    chỉ là nói mê thôi (ám chỉ lời nói không có ý nghĩa thật, không đáng để tâm)

    "Don't worry about what he said; he was just sleep talking."

    (Đừng lo lắng về những gì anh ấy nói; anh ấy chỉ là đang nói mê thôi.)

  • a case of sleep talking

    một trường hợp/tình trạng nói mơ

    "The doctor said it's just a mild case of sleep talking, nothing serious."

    (Bác sĩ nói đó chỉ là một trường hợp nói mơ nhẹ, không có gì nghiêm trọng cả.)

  • not just sleep talking

    không chỉ là nói mê (ám chỉ lời nói có ý nghĩa hoặc sự thật ẩn chứa)

    "She claims she heard him confess, and it wasn't just sleep talking."

    (Cô ấy khẳng định đã nghe thấy anh ta thú nhận, và đó không chỉ là nói mơ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep talking

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen nói chuyện trong khi ngủ.

"Sleep talking is a common parasomnia that affects many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep talking".

Hiểu biết khoa học về nói mơ

Nói mơ (somniloquy) là một dạng của parasomnia, tức là những hành vi hoặc trải nghiệm bất thường xảy ra trong khi ngủ. Nó thường vô hại và khá phổ biến, ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn. Các nhà khoa học cho rằng nói mơ có thể liên quan đến căng thẳng, thiếu ngủ, sốt hoặc một số loại thuốc. Nội dung nói ra thường vô nghĩa hoặc khó hiểu, và người nói hiếm khi nhớ mình đã nói gì.

Nói mơ trong văn hóa dân gian và quan niệm

Trong nhiều nền văn hóa, nói mơ đôi khi được xem là một điều hài hước hoặc một bí ẩn nhỏ. Có người tin rằng những gì nói ra trong lúc ngủ là 'lời thật lòng' hoặc là cách tiềm thức bộc lộ những điều giấu kín. Tuy nhiên, quan niệm hiện đại và khoa học phủ nhận điều này, khẳng định rằng lời nói khi ngủ thường không liên quan đến ý thức hoặc sự thật được che giấu.