sleeping policeman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một gờ giảm tốc trên đường, được thiết kế để giảm tốc độ giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a sleeping policeman just before the pedestrian crossing."
"Có một gờ giảm tốc ngay trước vạch kẻ đường cho người đi bộ."
-
"The car rattled as it went over the sleeping policeman."
"Chiếc xe kêu lạch cạch khi nó đi qua gờ giảm tốc."
-
"They installed sleeping policemen to slow down traffic in the residential area."
"Họ lắp đặt các gờ giảm tốc để làm chậm giao thông trong khu dân cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleeping policeman | Gờ giảm tốc (tên gọi không chính thức ở Anh) |
| Noun | speed bump | Gờ giảm tốc (tên gọi phổ biến hơn ở Mỹ, mang ý nghĩa tương tự) |
| Noun | speed hump | Gờ giảm tốc dạng sóng, lớn hơn speed bump (cũng phổ biến ở Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính hài hước và hình ảnh, vì gờ giảm tốc 'nằm' trên đường và 'ép' xe giảm tốc như cảnh sát đang làm nhiệm vụ. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit a sleeping policeman (đâm vào gờ giảm tốc (thường do không thấy hoặc đi quá nhanh))
-
drive over drive over a sleeping policeman (lái xe qua gờ giảm tốc)
-
go over go over a sleeping policeman (đi qua gờ giảm tốc)
-
install install a sleeping policeman (lắp đặt gờ giảm tốc)
-
slow down for slow down for a sleeping policeman (giảm tốc độ vì có gờ giảm tốc)
-
large a large sleeping policeman (một gờ giảm tốc lớn)
-
small a small sleeping policeman (một gờ giảm tốc nhỏ)
-
unmarked an unmarked sleeping policeman (một gờ giảm tốc không có vạch dấu)
-
new a new sleeping policeman (một gờ giảm tốc mới)
-
on on the sleeping policeman (trên gờ giảm tốc)
-
over over the sleeping policeman (qua gờ giảm tốc)
-
before slow down before the sleeping policeman (giảm tốc độ trước gờ giảm tốc)
Idioms
-
to be caught by the sleeping policeman
bị 'tóm' bởi gờ giảm tốc (ám chỉ việc phải giảm tốc độ đột ngột hoặc xe bị xóc mạnh do không chú ý đến gờ)
"I wasn't paying attention and was caught by the sleeping policeman, my coffee spilled everywhere."
(Tôi không chú ý nên bị gờ giảm tốc 'tóm', cà phê của tôi đổ tung tóe khắp nơi.)
-
the sleeping policeman doing its job
gờ giảm tốc đang làm nhiệm vụ của nó (ám chỉ gờ giảm tốc đang phát huy tác dụng buộc xe cộ giảm tốc độ và làm giảm tốc độ hiệu quả)
"You can always tell when the sleeping policeman is doing its job by the sudden brake lights ahead."
(Bạn luôn có thể biết khi nào gờ giảm tốc đang làm nhiệm vụ của nó qua những đèn phanh đột ngột phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeping policeman
Danh từMột gờ giảm tốc trên đường, được thiết kế để giảm tốc độ giao thông.
"There's a sleeping policeman just before the pedestrian crossing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping policeman".
