(Top Banner Ad)
speed bump
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

speed bump

UK: /ˈspiːd bʌmp/ • US: /ˈspiːd bʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

gờ giảm tốc trở ngại nhỏ khó khăn tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised area in a road surface designed to reduce the speed of vehicles.

Vietnamese Meaning

Một gờ giảm tốc được thiết kế trên mặt đường để giảm tốc độ của xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a speed bump on this road to slow down traffic."

    "Có một gờ giảm tốc trên con đường này để làm chậm giao thông."

  • "The city installed speed bumps to reduce speeding in residential areas."

    "Thành phố đã lắp đặt gờ giảm tốc để giảm tốc độ trong các khu dân cư."

  • "We encountered a few speed bumps during the project, but we managed to overcome them."

    "Chúng tôi đã gặp một vài trở ngại nhỏ trong dự án, nhưng chúng tôi đã cố gắng vượt qua chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ; sự nhanh chóng
Verb speed Tăng tốc; đi nhanh
Adjective speedy Nhanh chóng, cấp tốc
Noun bump Cú va chạm; chỗ gồ ghề
Verb bump Va chạm; đụng phải
Adjective bumpy Gập ghềnh, xóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
speed
English
bump
English
speed bump

Nguồn gốc 'bướu giảm tốc'

Bướu giảm tốc (speed bump) là một phát minh tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20. Mục đích chính của chúng là làm chậm tốc độ xe cộ, đặc biệt ở các khu dân cư hoặc khu vực trường học, nhằm tăng cường an toàn cho người đi bộ và giảm thiểu tai nạn giao thông. Chúng được thiết kế để gây khó chịu nhẹ cho người lái xe nếu đi quá nhanh, buộc họ phải giảm tốc độ để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'speed bump' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ gờ giảm tốc vật lý trên đường. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những trở ngại nhỏ, chậm trễ hoặc khó khăn tạm thời trong một quá trình hoặc dự án. Nghĩa bóng này nhấn mạnh vào việc trì hoãn, chứ không phải dừng hẳn. Nó khác với 'roadblock' (rào cản) mang tính chất cản trở lớn hơn.

Prepositions

on in

'on a speed bump' chỉ vị trí, 'in the road like a speed bump' dùng để so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed bump
  • large a large speed bump
    (một bướu giảm tốc lớn)
  • small a small speed bump
    (một bướu giảm tốc nhỏ)
  • unnecessary an unnecessary speed bump
    (một bướu giảm tốc không cần thiết)
Verb + speed bump
  • install install a speed bump
    (lắp đặt một bướu giảm tốc)
  • drive over drive over a speed bump
    (lái xe qua bướu giảm tốc)
  • hit hit a speed bump
    (đâm vào bướu giảm tốc)
  • remove remove a speed bump
    (gỡ bỏ một bướu giảm tốc)

Idioms

  • (just) a speed bump

    Chỉ là một trở ngại nhỏ, một khó khăn tạm thời hoặc dễ vượt qua.

    "Don't worry about this issue; it's just a speed bump in our project."

    (Đừng lo lắng về vấn đề này; nó chỉ là một trở ngại nhỏ trong dự án của chúng ta thôi.)

  • hit a speed bump

    Gặp phải một trở ngại hoặc khó khăn nhỏ, tạm thời.

    "Our progress hit a speed bump when the server went down."

    (Tiến độ của chúng tôi gặp phải một trở ngại nhỏ khi máy chủ bị sập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed bump

danh từ
Lật mặt

Một gờ giảm tốc được thiết kế trên mặt đường để giảm tốc độ của xe cộ.

"There's a speed bump on this road to slow down traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed bump".

Mục đích an toàn giao thông

Bướu giảm tốc được thiết kế để khuyến khích tài xế giảm tốc độ, đặc biệt ở những khu vực có nguy cơ tai nạn cao như gần trường học, bệnh viện, hoặc khu dân cư đông đúc. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược 'làm dịu giao thông' (traffic calming) để bảo vệ người đi bộ và trẻ em, góp phần xây dựng môi trường an toàn hơn.

Tranh cãi về hiệu quả và tác động

Mặc dù có lợi ích rõ ràng về an toàn, bướu giảm tốc cũng gây ra nhiều tranh cãi. Một số ý kiến cho rằng chúng có thể làm hỏng xe cộ nếu đi qua không đúng cách, gây tiếng ồn, và thậm chí làm chậm trễ xe cứu thương hoặc xe cứu hỏa trong các trường hợp khẩn cấp. Các thành phố thường phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích an toàn và những bất tiện mà chúng mang lại cho người tham gia giao thông.