speed bump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một gờ giảm tốc được thiết kế trên mặt đường để giảm tốc độ của xe cộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a speed bump on this road to slow down traffic."
"Có một gờ giảm tốc trên con đường này để làm chậm giao thông."
-
"The city installed speed bumps to reduce speeding in residential areas."
"Thành phố đã lắp đặt gờ giảm tốc để giảm tốc độ trong các khu dân cư."
-
"We encountered a few speed bumps during the project, but we managed to overcome them."
"Chúng tôi đã gặp một vài trở ngại nhỏ trong dự án, nhưng chúng tôi đã cố gắng vượt qua chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'speed bump' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ gờ giảm tốc vật lý trên đường. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những trở ngại nhỏ, chậm trễ hoặc khó khăn tạm thời trong một quá trình hoặc dự án. Nghĩa bóng này nhấn mạnh vào việc trì hoãn, chứ không phải dừng hẳn. Nó khác với 'roadblock' (rào cản) mang tính chất cản trở lớn hơn.
Prepositions
'on a speed bump' chỉ vị trí, 'in the road like a speed bump' dùng để so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large speed bump (một bướu giảm tốc lớn)
-
small a small speed bump (một bướu giảm tốc nhỏ)
-
unnecessary an unnecessary speed bump (một bướu giảm tốc không cần thiết)
-
install install a speed bump (lắp đặt một bướu giảm tốc)
-
drive over drive over a speed bump (lái xe qua bướu giảm tốc)
-
hit hit a speed bump (đâm vào bướu giảm tốc)
-
remove remove a speed bump (gỡ bỏ một bướu giảm tốc)
Idioms
-
(just) a speed bump
Chỉ là một trở ngại nhỏ, một khó khăn tạm thời hoặc dễ vượt qua.
"Don't worry about this issue; it's just a speed bump in our project."
(Đừng lo lắng về vấn đề này; nó chỉ là một trở ngại nhỏ trong dự án của chúng ta thôi.)
-
hit a speed bump
Gặp phải một trở ngại hoặc khó khăn nhỏ, tạm thời.
"Our progress hit a speed bump when the server went down."
(Tiến độ của chúng tôi gặp phải một trở ngại nhỏ khi máy chủ bị sập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed bump
danh từMột gờ giảm tốc được thiết kế trên mặt đường để giảm tốc độ của xe cộ.
"There's a speed bump on this road to slow down traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed bump".
