speed limit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum speed at which a vehicle may legally travel on a particular stretch of road.
Vietnamese Meaning
Tốc độ tối đa mà một phương tiện được phép di chuyển hợp pháp trên một đoạn đường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speed limit on this highway is 65 miles per hour."
"Tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 65 dặm một giờ."
-
"He was fined for exceeding the speed limit."
"Anh ta bị phạt vì vượt quá tốc độ cho phép."
-
"Be aware of the speed limit when driving in residential areas."
"Hãy chú ý đến giới hạn tốc độ khi lái xe trong khu dân cư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'speed limit' chỉ tốc độ tối đa được cho phép, thường được quy định bởi luật pháp và được hiển thị bằng biển báo giao thông. Nó khác với 'speed recommendation' (khuyến nghị tốc độ), là tốc độ được đề xuất cho một đoạn đường dựa trên điều kiện, nhưng không mang tính bắt buộc về mặt pháp lý.
Prepositions
'speed limit of' được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể của giới hạn tốc độ. Ví dụ: 'The speed limit of this road is 50 km/h.' 'speed limit on' được sử dụng để chỉ giới hạn tốc độ trên một khu vực hoặc loại đường cụ thể. Ví dụ: 'The speed limit on the highway is higher than on city streets.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national speed limit (giới hạn tốc độ quốc gia)
-
posted posted speed limit (giới hạn tốc độ được niêm yết/chỉ dẫn)
-
strict strict speed limit (giới hạn tốc độ nghiêm ngặt)
-
lower lower speed limit (giới hạn tốc độ thấp hơn)
-
advisory advisory speed limit (giới hạn tốc độ khuyến nghị)
-
obey obey the speed limit (tuân thủ giới hạn tốc độ)
-
exceed exceed the speed limit (vượt quá giới hạn tốc độ)
-
enforce enforce the speed limit (thực thi giới hạn tốc độ)
-
set set a speed limit (đặt ra giới hạn tốc độ)
-
raise raise the speed limit (tăng giới hạn tốc độ)
-
break break the speed limit (vi phạm giới hạn tốc độ)
-
speed limit speed limit sign (biển báo giới hạn tốc độ)
-
speed limit speed limit zone (khu vực giới hạn tốc độ)
Idioms
-
break the speed limit
vi phạm giới hạn tốc độ (lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép)
"He got a ticket for breaking the speed limit on the highway."
(Anh ấy bị phạt vì vi phạm giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.)
-
exceed the speed limit
vượt quá giới hạn tốc độ (thường dùng trong văn phong chính thức)
"Drivers caught exceeding the speed limit face severe penalties."
(Những tài xế bị bắt khi vượt quá giới hạn tốc độ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)
-
push the speed limit
đi sát hoặc hơi vượt quá giới hạn tốc độ (lái xe gần mức tối đa cho phép một cách liều lĩnh)
"He tends to push the speed limit when he's running late."
(Anh ấy có xu hướng đi sát giới hạn tốc độ khi bị muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed limit
Danh từTốc độ tối đa mà một phương tiện được phép di chuyển hợp pháp trên một đoạn đường cụ thể.
"The speed limit on this highway is 65 miles per hour."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will be enforcing the speed limit more strictly next week. |
Cảnh sát sẽ thực thi giới hạn tốc độ nghiêm ngặt hơn vào tuần tới. |
| Phủ định | I won't be exceeding the speed limit on the highway; I'm driving with my family. |
Tôi sẽ không vượt quá giới hạn tốc độ trên đường cao tốc; Tôi đang lái xe cùng gia đình. |
| Nghi vấn | Will drivers be respecting the new speed limit on Elm Street after the changes? |
Liệu các tài xế có tôn trọng giới hạn tốc độ mới trên đường Elm sau những thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed limit".
