(Top Banner Ad)
speed limit
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

speed limit

UK: /ˈspiːd ˌlɪm.ɪt/ • US: /ˈspiːd ˌlɪm.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ giới hạn giới hạn tốc độ tốc độ tối đa cho phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum speed at which a vehicle may legally travel on a particular stretch of road.

Vietnamese Meaning

Tốc độ tối đa mà một phương tiện được phép di chuyển hợp pháp trên một đoạn đường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed limit on this highway is 65 miles per hour."

    "Tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 65 dặm một giờ."

  • "He was fined for exceeding the speed limit."

    "Anh ta bị phạt vì vượt quá tốc độ cho phép."

  • "Be aware of the speed limit when driving in residential areas."

    "Hãy chú ý đến giới hạn tốc độ khi lái xe trong khu dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ
Verb speed đi nhanh, tăng tốc
Adjective speedy nhanh chóng
Noun limit giới hạn
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Latin
līmes
Old French
limite
Middle English
limit
English (compound)
speed limit

Nguồn gốc của 'speed limit'

Khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, các chính phủ nhận ra sự cần thiết phải kiểm soát tốc độ để đảm bảo an toàn công cộng và giảm thiểu tai nạn. Từ đó, các quy định về tốc độ tối đa cho phép đã được đặt ra, và thuật ngữ 'speed limit' (giới hạn tốc độ) ra đời để chỉ quy định này.

Usage Note

Cụm từ 'speed limit' chỉ tốc độ tối đa được cho phép, thường được quy định bởi luật pháp và được hiển thị bằng biển báo giao thông. Nó khác với 'speed recommendation' (khuyến nghị tốc độ), là tốc độ được đề xuất cho một đoạn đường dựa trên điều kiện, nhưng không mang tính bắt buộc về mặt pháp lý.

Prepositions

of on

'speed limit of' được sử dụng để chỉ giá trị cụ thể của giới hạn tốc độ. Ví dụ: 'The speed limit of this road is 50 km/h.' 'speed limit on' được sử dụng để chỉ giới hạn tốc độ trên một khu vực hoặc loại đường cụ thể. Ví dụ: 'The speed limit on the highway is higher than on city streets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed limit
  • national national speed limit
    (giới hạn tốc độ quốc gia)
  • posted posted speed limit
    (giới hạn tốc độ được niêm yết/chỉ dẫn)
  • strict strict speed limit
    (giới hạn tốc độ nghiêm ngặt)
  • lower lower speed limit
    (giới hạn tốc độ thấp hơn)
  • advisory advisory speed limit
    (giới hạn tốc độ khuyến nghị)
Verb + speed limit
  • obey obey the speed limit
    (tuân thủ giới hạn tốc độ)
  • exceed exceed the speed limit
    (vượt quá giới hạn tốc độ)
  • enforce enforce the speed limit
    (thực thi giới hạn tốc độ)
  • set set a speed limit
    (đặt ra giới hạn tốc độ)
  • raise raise the speed limit
    (tăng giới hạn tốc độ)
  • break break the speed limit
    (vi phạm giới hạn tốc độ)
speed limit + Noun
  • speed limit speed limit sign
    (biển báo giới hạn tốc độ)
  • speed limit speed limit zone
    (khu vực giới hạn tốc độ)

Idioms

  • break the speed limit

    vi phạm giới hạn tốc độ (lái xe nhanh hơn tốc độ cho phép)

    "He got a ticket for breaking the speed limit on the highway."

    (Anh ấy bị phạt vì vi phạm giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.)

  • exceed the speed limit

    vượt quá giới hạn tốc độ (thường dùng trong văn phong chính thức)

    "Drivers caught exceeding the speed limit face severe penalties."

    (Những tài xế bị bắt khi vượt quá giới hạn tốc độ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)

  • push the speed limit

    đi sát hoặc hơi vượt quá giới hạn tốc độ (lái xe gần mức tối đa cho phép một cách liều lĩnh)

    "He tends to push the speed limit when he's running late."

    (Anh ấy có xu hướng đi sát giới hạn tốc độ khi bị muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed limit

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ tối đa mà một phương tiện được phép di chuyển hợp pháp trên một đoạn đường cụ thể.

"The speed limit on this highway is 65 miles per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be enforcing the speed limit more strictly next week.
Cảnh sát sẽ thực thi giới hạn tốc độ nghiêm ngặt hơn vào tuần tới.
Phủ định
I won't be exceeding the speed limit on the highway; I'm driving with my family.
Tôi sẽ không vượt quá giới hạn tốc độ trên đường cao tốc; Tôi đang lái xe cùng gia đình.
Nghi vấn
Will drivers be respecting the new speed limit on Elm Street after the changes?
Liệu các tài xế có tôn trọng giới hạn tốc độ mới trên đường Elm sau những thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed limit".

An toàn giao thông và quy định

Giới hạn tốc độ được đưa ra chủ yếu để đảm bảo an toàn công cộng, giảm thiểu tai nạn giao thông và thương vong. Chúng cũng giúp kiểm soát luồng giao thông và giảm ô nhiễm. Mặc dù các giới hạn cụ thể khác nhau giữa các quốc gia, nhưng đây là một phần không thể thiếu của hệ thống giao thông đường bộ hiện đại trên toàn thế giới.

Tranh cãi và Thực thi

Ở nhiều nước phương Tây, việc thiết lập giới hạn tốc độ, đặc biệt trên đường cao tốc, thường gây ra tranh cãi giữa những người ủng hộ tốc độ cao hơn và những người ưu tiên an toàn. Các phương pháp thực thi phổ biến bao gồm tuần tra của cảnh sát, camera bắn tốc độ và camera giám sát tốc độ trung bình, nhằm đảm bảo tài xế tuân thủ luật.