(Top Banner Ad)
google slides
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

google slides

UK: /ˈɡuːɡəl slaɪdz/ • US: /ˈɡuːɡəl slaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình google google slides
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation program that is part of the free, web-based Google Docs Editors suite offered by Google. It allows users to create and edit presentations online while collaborating with other users in real-time.

Vietnamese Meaning

Một chương trình trình chiếu, một phần của bộ Google Docs Editors miễn phí, dựa trên web được cung cấp bởi Google. Nó cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các bài thuyết trình trực tuyến đồng thời cộng tác với những người dùng khác trong thời gian thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I created a presentation using Google Slides."

    "Tôi đã tạo một bài thuyết trình bằng Google Slides."

  • "Our team is using Google Slides to collaborate on the project presentation."

    "Nhóm của chúng tôi đang sử dụng Google Slides để cộng tác cho bài thuyết trình dự án."

  • "You can easily share your Google Slides presentation with others."

    "Bạn có thể dễ dàng chia sẻ bài thuyết trình Google Slides của mình với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Google Tên công ty; công cụ tìm kiếm
Verb google Tìm kiếm thông tin trên công cụ Google
Noun slide Một trang riêng lẻ trong bài thuyết trình
Noun presentation Bài thuyết trình (tài liệu hoặc buổi nói chuyện)
Noun presenter Người thuyết trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
slide
English
googol
English
Google
English
Google Slides

Nguồn gốc của 'Google'

Từ 'Google' bắt nguồn từ từ 'googol', một thuật ngữ toán học do cháu trai của nhà toán học Edward Kasner đặt ra vào năm 1920, để chỉ số 1 theo sau bởi 100 số 0. Những người sáng lập Google, Larry Page và Sergey Brin, đã chọn cái tên này để tượng trưng cho sứ mệnh của họ là tổ chức một lượng thông tin khổng lồ trên web.

Sự tiến hóa của 'Slides'

Thuật ngữ 'slide' ban đầu dùng để chỉ những tấm phim trong suốt được chiếu bằng máy chiếu slide, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc giảng dạy. Với sự ra đời của máy tính, 'slide' được chuyển thành một trang đơn lẻ trong một bài thuyết trình kỹ thuật số, như trong các chương trình PowerPoint hoặc Google Slides.

Google Slides ra đời

Google Slides là một ứng dụng trình bày dựa trên đám mây được phát triển bởi Google, một phần của bộ ứng dụng Google Workspace (trước đây là G Suite). Nó được giới thiệu lần đầu vào tháng 3 năm 2007 như một phần của Google Docs, sau đó được tách ra thành một sản phẩm riêng biệt vào năm 2012. Nó cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa bản trình bày trực tuyến, và đặc biệt nổi bật với khả năng cộng tác theo thời gian thực.

Usage Note

Google Slides là một ứng dụng cụ thể. Nó thường được so sánh với Microsoft PowerPoint và Keynote (của Apple). Sự khác biệt chính là Google Slides hoàn toàn dựa trên nền tảng web và nhấn mạnh vào khả năng cộng tác trực tuyến.

Prepositions

in on with

Ví dụ:
* in Google Slides (trong Google Slides - chỉ môi trường làm việc)
* on Google Slides (trên Google Slides - chỉ nội dung được tạo ra)
* with Google Slides (với Google Slides - chỉ công cụ sử dụng)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Google Slides
  • create create a Google Slides presentation
    (tạo một bài thuyết trình Google Slides)
  • share share your Google Slides
    (chia sẻ bài thuyết trình Google Slides của bạn)
  • edit edit Google Slides online
    (chỉnh sửa Google Slides trực tuyến)
  • use use Google Slides for a project
    (sử dụng Google Slides cho một dự án)
  • design design engaging Google Slides
    (thiết kế các slide Google Slides hấp dẫn)
Noun + Google Slides
  • Google Slides Google Slides presentation
    (bài thuyết trình Google Slides)
  • Google Slides Google Slides template
    (mẫu Google Slides)
  • Google Slides Google Slides deck
    (bộ slide Google Slides (bài thuyết trình))
Prepositional Phrase + Google Slides
  • in collaborate in Google Slides
    (cộng tác trong Google Slides)
  • with present with Google Slides
    (thuyết trình bằng Google Slides)

Idioms

  • death by Google Slides

    Một bài thuyết trình nhàm chán, quá dài, hoặc có quá nhiều chữ/thông tin trên mỗi slide, khiến người nghe mất hứng thú và mệt mỏi.

    "That lecture was death by Google Slides; I couldn't focus after the first few minutes."

    (Buổi giảng đó đúng là chết vì Google Slides; tôi không thể tập trung sau vài phút đầu tiên.)

  • to walk through the Google Slides

    Duyệt qua, giải thích từng slide một trong bài thuyết trình Google Slides.

    "Let's walk through the Google Slides for the upcoming marketing campaign."

    (Chúng ta hãy cùng xem qua các slide Google Slides cho chiến dịch marketing sắp tới.)

  • to make it a Google Slides

    Biến ý tưởng hoặc dữ liệu thành một bài thuyết trình chuyên nghiệp trên Google Slides (thường ngụ ý sắp xếp lại để trình bày rõ ràng, dễ hiểu).

    "We have a lot of data; let's make it a Google Slides to present to the board."

    (Chúng ta có rất nhiều dữ liệu; hãy biến nó thành một bài thuyết trình Google Slides để trình bày trước ban giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

google slides

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình trình chiếu, một phần của bộ Google Docs Editors miễn phí, dựa trên web được cung cấp bởi Google. Nó cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các bài thuyết trình trực tuyến đồng thời cộng tác với những người dùng khác trong thời gian thực.

"I created a presentation using Google Slides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the presentation was so important, I would have prepared the Google Slides more carefully.
Nếu tôi biết bài thuyết trình quan trọng đến vậy, tôi đã chuẩn bị Google Slides cẩn thận hơn.
Phủ định
If the internet had not been down, we would not have had to skip the Google Slides presentation.
Nếu internet không bị hỏng, chúng ta đã không phải bỏ qua bài thuyết trình Google Slides.
Nghi vấn
Would the presentation have been better if you had used more visuals in the Google Slides?
Bài thuyết trình có hay hơn không nếu bạn sử dụng nhiều hình ảnh hơn trong Google Slides?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google slides".

Cộng tác và Làm việc nhóm

Google Slides là biểu tượng của kỷ nguyên làm việc nhóm và cộng tác trực tuyến. Khả năng nhiều người cùng chỉnh sửa một bài thuyết trình theo thời gian thực, không phân biệt địa điểm, đã thay đổi cách các đội nhóm, sinh viên và doanh nghiệp làm việc cùng nhau, phá bỏ rào cản địa lý và tăng cường hiệu suất.

Giải pháp miễn phí và tiện lợi

Là một phần của Google Workspace, Google Slides cung cấp một giải pháp miễn phí và dễ tiếp cận cho việc tạo và quản lý bài thuyết trình, đặc biệt phổ biến trong môi trường giáo dục và các doanh nghiệp nhỏ. Nó giúp giảm chi phí phần mềm và cho phép người dùng dễ dàng truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet, góp phần dân chủ hóa công cụ trình chiếu.