google slides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation program that is part of the free, web-based Google Docs Editors suite offered by Google. It allows users to create and edit presentations online while collaborating with other users in real-time.
Vietnamese Meaning
Một chương trình trình chiếu, một phần của bộ Google Docs Editors miễn phí, dựa trên web được cung cấp bởi Google. Nó cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các bài thuyết trình trực tuyến đồng thời cộng tác với những người dùng khác trong thời gian thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I created a presentation using Google Slides."
"Tôi đã tạo một bài thuyết trình bằng Google Slides."
-
"Our team is using Google Slides to collaborate on the project presentation."
"Nhóm của chúng tôi đang sử dụng Google Slides để cộng tác cho bài thuyết trình dự án."
-
"You can easily share your Google Slides presentation with others."
"Bạn có thể dễ dàng chia sẻ bài thuyết trình Google Slides của mình với người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tên công ty; công cụ tìm kiếm | |
| Verb | Tìm kiếm thông tin trên công cụ Google | |
| Noun | slide | Một trang riêng lẻ trong bài thuyết trình |
| Noun | presentation | Bài thuyết trình (tài liệu hoặc buổi nói chuyện) |
| Noun | presenter | Người thuyết trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Google Slides là một ứng dụng cụ thể. Nó thường được so sánh với Microsoft PowerPoint và Keynote (của Apple). Sự khác biệt chính là Google Slides hoàn toàn dựa trên nền tảng web và nhấn mạnh vào khả năng cộng tác trực tuyến.
Prepositions
Ví dụ:
* in Google Slides (trong Google Slides - chỉ môi trường làm việc)
* on Google Slides (trên Google Slides - chỉ nội dung được tạo ra)
* with Google Slides (với Google Slides - chỉ công cụ sử dụng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a Google Slides presentation (tạo một bài thuyết trình Google Slides)
-
share share your Google Slides (chia sẻ bài thuyết trình Google Slides của bạn)
-
edit edit Google Slides online (chỉnh sửa Google Slides trực tuyến)
-
use use Google Slides for a project (sử dụng Google Slides cho một dự án)
-
design design engaging Google Slides (thiết kế các slide Google Slides hấp dẫn)
-
Google Slides Google Slides presentation (bài thuyết trình Google Slides)
-
Google Slides Google Slides template (mẫu Google Slides)
-
Google Slides Google Slides deck (bộ slide Google Slides (bài thuyết trình))
-
in collaborate in Google Slides (cộng tác trong Google Slides)
-
with present with Google Slides (thuyết trình bằng Google Slides)
Idioms
-
death by Google Slides
Một bài thuyết trình nhàm chán, quá dài, hoặc có quá nhiều chữ/thông tin trên mỗi slide, khiến người nghe mất hứng thú và mệt mỏi.
"That lecture was death by Google Slides; I couldn't focus after the first few minutes."
(Buổi giảng đó đúng là chết vì Google Slides; tôi không thể tập trung sau vài phút đầu tiên.)
-
to walk through the Google Slides
Duyệt qua, giải thích từng slide một trong bài thuyết trình Google Slides.
"Let's walk through the Google Slides for the upcoming marketing campaign."
(Chúng ta hãy cùng xem qua các slide Google Slides cho chiến dịch marketing sắp tới.)
-
to make it a Google Slides
Biến ý tưởng hoặc dữ liệu thành một bài thuyết trình chuyên nghiệp trên Google Slides (thường ngụ ý sắp xếp lại để trình bày rõ ràng, dễ hiểu).
"We have a lot of data; let's make it a Google Slides to present to the board."
(Chúng ta có rất nhiều dữ liệu; hãy biến nó thành một bài thuyết trình Google Slides để trình bày trước ban giám đốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
google slides
Danh từMột chương trình trình chiếu, một phần của bộ Google Docs Editors miễn phí, dựa trên web được cung cấp bởi Google. Nó cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các bài thuyết trình trực tuyến đồng thời cộng tác với những người dùng khác trong thời gian thực.
"I created a presentation using Google Slides."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the presentation was so important, I would have prepared the Google Slides more carefully. |
Nếu tôi biết bài thuyết trình quan trọng đến vậy, tôi đã chuẩn bị Google Slides cẩn thận hơn. |
| Phủ định | If the internet had not been down, we would not have had to skip the Google Slides presentation. |
Nếu internet không bị hỏng, chúng ta đã không phải bỏ qua bài thuyết trình Google Slides. |
| Nghi vấn | Would the presentation have been better if you had used more visuals in the Google Slides? |
Bài thuyết trình có hay hơn không nếu bạn sử dụng nhiều hình ảnh hơn trong Google Slides? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google slides".
