(Top Banner Ad)
slideshow
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

slideshow

UK: /ˈslaɪdˌʃəʊ/ • US: /ˈslaɪdˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trình chiếu bài trình chiếu slide trình chiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation of a series of still images (slides) on a projection screen or electronic display device, typically in a prearranged sequence.

Vietnamese Meaning

Một trình chiếu các hình ảnh tĩnh (slide) trên màn hình chiếu hoặc thiết bị hiển thị điện tử, thường theo một trình tự được sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor used a slideshow to illustrate her lecture."

    "Giáo sư đã sử dụng một slideshow để minh họa bài giảng của mình."

  • "He created a slideshow of his vacation photos."

    "Anh ấy đã tạo một slideshow về những bức ảnh kỳ nghỉ của mình."

  • "The company's annual report was presented as a slideshow."

    "Báo cáo thường niên của công ty được trình bày dưới dạng một slideshow."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slide Bản chiếu, trang chiếu (trong trình chiếu); sự trượt
Verb slide Trượt, lướt qua
Noun show Buổi trình diễn, màn trình diễn; buổi trình chiếu
Verb show Trình chiếu, cho xem; biểu lộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
slide
English
show
English
slideshow

Nguồn gốc từ 'slideshow'

Từ 'slideshow' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'slide' (bản chiếu, hình ảnh được trình chiếu) và 'show' (buổi trình chiếu, màn trình diễn). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc trình chiếu các bản phim hoặc hình ảnh trong suốt bằng máy chiếu đèn (slide projector). Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ các bài thuyết trình kỹ thuật số với nhiều trang chiếu liên tiếp.

Usage Note

Slideshow thường được sử dụng để trình bày thông tin, kể chuyện, hoặc minh họa một bài giảng. Nó thường đơn giản hơn một video và tập trung vào các hình ảnh tĩnh thay vì chuyển động. Thường được sử dụng trong các buổi thuyết trình, giảng dạy, hoặc chia sẻ ảnh cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slideshow
  • digital digital slideshow
    (buổi trình chiếu kỹ thuật số)
  • photo photo slideshow
    (buổi trình chiếu ảnh)
  • wedding wedding slideshow
    (buổi trình chiếu ảnh cưới)
  • impressive impressive slideshow
    (buổi trình chiếu ấn tượng)
Verb + slideshow
  • create create a slideshow
    (tạo một buổi trình chiếu)
  • give give a slideshow
    (thuyết trình một buổi trình chiếu)
  • watch watch a slideshow
    (xem một buổi trình chiếu)
  • put together put together a slideshow
    (chuẩn bị/dựng một buổi trình chiếu)

Idioms

  • a slideshow of memories

    một chuỗi hình ảnh ký ức (theo thứ tự liên tiếp)

    "The old photo album became a slideshow of memories for her."

    (Cuốn album ảnh cũ trở thành một chuỗi ký ức hiện lên liên tiếp trong tâm trí cô ấy.)

  • put on a slideshow

    trình chiếu một buổi slideshow

    "They decided to put on a slideshow of their travel photos."

    (Họ quyết định trình chiếu một buổi slideshow ảnh du lịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slideshow

danh từ
Lật mặt

Một trình chiếu các hình ảnh tĩnh (slide) trên màn hình chiếu hoặc thiết bị hiển thị điện tử, thường theo một trình tự được sắp xếp trước.

"The professor used a slideshow to illustrate her lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My presentation includes a slideshow with interesting images.
Bài thuyết trình của tôi bao gồm một slideshow với những hình ảnh thú vị.
Phủ định
She does not use a slideshow in her lectures because she prefers interactive discussions.
Cô ấy không sử dụng slideshow trong các bài giảng của mình vì cô ấy thích các cuộc thảo luận tương tác hơn.
Nghi vấn
Do they often create a slideshow for their weekly meetings?
Họ có thường tạo một slideshow cho các cuộc họp hàng tuần của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slideshow".

Kể chuyện qua hình ảnh

Slideshow thường được sử dụng trong các sự kiện cá nhân như tiệc cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm hay thậm chí tang lễ để kể lại câu chuyện cuộc đời, chia sẻ kỷ niệm và cảm xúc thông qua hình ảnh và video. Đây là một cách phổ biến ở phương Tây để tôn vinh và ghi nhớ những khoảnh khắc đặc biệt.

Sự phát triển từ analog đến kỹ thuật số

Ban đầu, slideshow liên quan đến việc trình chiếu các bản phim trong suốt (slides) bằng máy chiếu vật lý. Với sự ra đời của máy tính và phần mềm như PowerPoint, Keynote, slideshow đã chuyển hoàn toàn sang định dạng kỹ thuật số, trở thành công cụ không thể thiếu trong giáo dục, kinh doanh và giải trí.