slight impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small in degree; inconsiderable.
Vietnamese Meaning
Nhỏ về mức độ; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car suffered only slight damage in the accident."
"Chiếc xe chỉ bị hư hại nhẹ trong vụ tai nạn."
-
"The changes had a slight impact on the overall performance."
"Những thay đổi đó có một tác động nhỏ đến hiệu suất tổng thể."
-
"The new tax policy had a slight impact on consumer spending."
"Chính sách thuế mới có tác động nhẹ đến chi tiêu của người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | nhỏ bé, không đáng kể |
| Verb | slight | coi thường, xem nhẹ, lơ là |
| Adverb | slightly | hơi, một chút |
| Noun | slightness | sự nhỏ bé, sự không đáng kể |
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng (của sự việc); va chạm |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng đến; va chạm |
| Adjective | impactful | gây tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slight' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, nhỏ bé của tác động. Khác với 'minor' (ít quan trọng), 'slight' tập trung vào cường độ. So sánh với 'negligible' (không đáng kể), 'slight' vẫn có thể nhận thấy được, còn 'negligible' thì gần như không.
'Impact' (trong cụm này) chỉ tác động, ảnh hưởng. 'Slight impact' nghĩa là tác động nhỏ, không đáng kể. Cần phân biệt với 'effect', 'influence', 'consequence', 'result'. 'Impact' thường mạnh mẽ hơn 'effect' hoặc 'influence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a slight impact (on something) (có một tác động nhỏ (lên cái gì đó))
-
make make a slight impact (on something) (tạo ra một ảnh hưởng nhỏ (lên cái gì đó))
-
feel feel a slight impact (cảm thấy một va chạm nhẹ/một tác động nhỏ)
-
only a only a slight impact (chỉ một tác động/ảnh hưởng nhỏ)
-
even a even a slight impact (thậm chí một tác động/ảnh hưởng nhỏ)
-
any any slight impact (bất kỳ tác động/ảnh hưởng nhỏ nào)
-
with a with a slight impact (với một tác động nhỏ)
-
despite a despite a slight impact (bất chấp một tác động nhỏ)
Idioms
-
to have a slight impact on something
có một tác động/ảnh hưởng nhỏ lên cái gì đó
"The new policy had only a slight impact on the company's overall revenue."
(Chính sách mới chỉ có một tác động nhỏ lên tổng doanh thu của công ty.)
-
to make a slight impact on something
tạo ra một thay đổi/ảnh hưởng nhỏ lên cái gì đó
"His efforts made only a slight impact on the huge problem, but it was a start."
(Những nỗ lực của anh ấy chỉ tạo ra một thay đổi nhỏ cho vấn đề lớn, nhưng đó là một khởi đầu.)
-
even a slight impact
thậm chí một tác động nhỏ (cũng có thể quan trọng)
"Even a slight impact from the meteoroid could cause significant damage."
(Thậm chí một tác động nhỏ từ thiên thạch cũng có thể gây ra thiệt hại đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight impact
AdjectiveNhỏ về mức độ; không đáng kể.
"The car suffered only slight damage in the accident."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have a slight impact on the project is better than to have no impact at all. |
Có một tác động nhỏ đến dự án còn tốt hơn là không có tác động nào cả. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the slight impact that social media can have on public opinion. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động nhỏ mà mạng xã hội có thể gây ra đối với dư luận. |
| Nghi vấn | Why did the manager expect the new policy to have only a slight impact on employee morale? |
Tại sao người quản lý lại mong đợi chính sách mới chỉ có tác động nhỏ đến tinh thần của nhân viên? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy had a slight impact on employee morale. |
Chính sách mới có một tác động nhỏ đến tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | The budget cuts didn't have a slight impact; they were devastating. |
Việc cắt giảm ngân sách không có tác động nhỏ; chúng tàn khốc. |
| Nghi vấn | What has had a slight impact on the company's profits this quarter? |
Điều gì đã có tác động nhỏ đến lợi nhuận của công ty trong quý này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight impact".
