(Top Banner Ad)
slight impact
B1
Adjective B1 General

slight impact

UK: /slaɪt ˈɪmpækt/ • US: /slaɪt ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động nhẹ ảnh hưởng không đáng kể ảnh hưởng nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car suffered only slight damage in the accident."

    "Chiếc xe chỉ bị hư hại nhẹ trong vụ tai nạn."

  • "The changes had a slight impact on the overall performance."

    "Những thay đổi đó có một tác động nhỏ đến hiệu suất tổng thể."

  • "The new tax policy had a slight impact on consumer spending."

    "Chính sách thuế mới có tác động nhẹ đến chi tiêu của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ bé, không đáng kể
Verb slight coi thường, xem nhẹ, lơ là
Adverb slightly hơi, một chút
Noun slightness sự nhỏ bé, sự không đáng kể
Noun impact tác động, ảnh hưởng (của sự việc); va chạm
Verb impact tác động, ảnh hưởng đến; va chạm
Adjective impactful gây tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

Synonyms

minor effect (ảnh hưởng nhỏ)small influence (ảnh hưởng nhỏ)

Antonyms

Related Words

ripple effect (hiệu ứng lan tỏa)long-term impact (tác động lâu dài)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impingere (to strike against)
Old Norse
sléttr (smooth, level)
Middle English
sleght (slender, weak)
English
impact (collision, strong effect)
English
slight (small, insignificant)

Nguồn gốc của 'Slight'

'Slight' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'sléttr', có nghĩa là 'mịn màng, bằng phẳng'. Qua tiếng Anh Trung đại 'sleght' (có nghĩa là mảnh mai, yếu ớt, nhỏ bé), từ này dần phát triển thành nghĩa 'ít ỏi, không đáng kể' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó gợi hình ảnh về sự mỏng manh, yếu ớt.

Nguồn gốc của 'Impact'

'Impact' xuất phát từ động từ Latin 'impingere', có nghĩa là 'va vào, đập vào'. Danh từ Latin 'impactus' (dạng quá khứ phân từ của 'impingere') sau đó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ hành động va chạm. Đến thế kỷ 18, nghĩa 'tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn' được bổ sung, nhưng trong cụm 'slight impact', nó ám chỉ một ảnh hưởng nhỏ, nhẹ.

Usage Note

Từ 'slight' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, nhỏ bé của tác động. Khác với 'minor' (ít quan trọng), 'slight' tập trung vào cường độ. So sánh với 'negligible' (không đáng kể), 'slight' vẫn có thể nhận thấy được, còn 'negligible' thì gần như không.
'Impact' (trong cụm này) chỉ tác động, ảnh hưởng. 'Slight impact' nghĩa là tác động nhỏ, không đáng kể. Cần phân biệt với 'effect', 'influence', 'consequence', 'result'. 'Impact' thường mạnh mẽ hơn 'effect' hoặc 'influence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slight impact
  • have have a slight impact (on something)
    (có một tác động nhỏ (lên cái gì đó))
  • make make a slight impact (on something)
    (tạo ra một ảnh hưởng nhỏ (lên cái gì đó))
  • feel feel a slight impact
    (cảm thấy một va chạm nhẹ/một tác động nhỏ)
Tính từ/Trạng từ + slight impact
  • only a only a slight impact
    (chỉ một tác động/ảnh hưởng nhỏ)
  • even a even a slight impact
    (thậm chí một tác động/ảnh hưởng nhỏ)
  • any any slight impact
    (bất kỳ tác động/ảnh hưởng nhỏ nào)
Giới từ + slight impact
  • with a with a slight impact
    (với một tác động nhỏ)
  • despite a despite a slight impact
    (bất chấp một tác động nhỏ)

Idioms

  • to have a slight impact on something

    có một tác động/ảnh hưởng nhỏ lên cái gì đó

    "The new policy had only a slight impact on the company's overall revenue."

    (Chính sách mới chỉ có một tác động nhỏ lên tổng doanh thu của công ty.)

  • to make a slight impact on something

    tạo ra một thay đổi/ảnh hưởng nhỏ lên cái gì đó

    "His efforts made only a slight impact on the huge problem, but it was a start."

    (Những nỗ lực của anh ấy chỉ tạo ra một thay đổi nhỏ cho vấn đề lớn, nhưng đó là một khởi đầu.)

  • even a slight impact

    thậm chí một tác động nhỏ (cũng có thể quan trọng)

    "Even a slight impact from the meteoroid could cause significant damage."

    (Thậm chí một tác động nhỏ từ thiên thạch cũng có thể gây ra thiệt hại đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight impact

Adjective
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

"The car suffered only slight damage in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have a slight impact on the project is better than to have no impact at all.
Có một tác động nhỏ đến dự án còn tốt hơn là không có tác động nào cả.
Phủ định
It's important not to underestimate the slight impact that social media can have on public opinion.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động nhỏ mà mạng xã hội có thể gây ra đối với dư luận.
Nghi vấn
Why did the manager expect the new policy to have only a slight impact on employee morale?
Tại sao người quản lý lại mong đợi chính sách mới chỉ có tác động nhỏ đến tinh thần của nhân viên?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy had a slight impact on employee morale.
Chính sách mới có một tác động nhỏ đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The budget cuts didn't have a slight impact; they were devastating.
Việc cắt giảm ngân sách không có tác động nhỏ; chúng tàn khốc.
Nghi vấn
What has had a slight impact on the company's profits this quarter?
Điều gì đã có tác động nhỏ đến lợi nhuận của công ty trong quý này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight impact".

Văn hóa Giảm nhẹ (Understatement)

Trong tiếng Anh, đặc biệt là văn hóa Anh, việc sử dụng các cụm từ như 'slight impact' có thể là một hình thức 'giảm nhẹ' (understatement). Điều này có nghĩa là người nói cố ý mô tả một tình huống hoặc ảnh hưởng lớn hơn một chút bằng những từ ngữ nhỏ bé hơn, thường để thể hiện sự khiêm tốn hoặc tránh gây kịch tính quá mức. Người nghe cần hiểu được ngụ ý đằng sau.

Hiệu ứng Cánh bướm (Butterfly Effect)

Mặc dù 'slight impact' nói về một tác động nhỏ, nhưng trong văn hóa phương Tây có khái niệm 'Hiệu ứng Cánh bướm'. Đây là ý tưởng rằng một thay đổi nhỏ (như tiếng vỗ cánh của con bướm) có thể dẫn đến những hệ quả lớn và không thể lường trước trong tương lai. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả những 'tác động nhỏ' nhất cũng có thể là khởi đầu cho những điều to lớn, trái ngược với nghĩa bề mặt của cụm từ.