(Top Banner Ad)
major effect
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

major effect

UK: /ˈmeɪdʒər ɪˈfɛkt/ • US: /ˈmeɪdʒər ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng lớn tác động lớn hậu quả nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or important result or consequence.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả đáng kể hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations had a major effect on small businesses."

    "Các quy định mới có tác động lớn đến các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The pandemic had a major effect on the tourism industry."

    "Đại dịch có tác động lớn đến ngành du lịch."

  • "Climate change is expected to have a major effect on global agriculture."

    "Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ có tác động lớn đến nông nghiệp toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun majority đa số, phần lớn
Verb effect gây ra, tạo ra (thường trang trọng)
Noun effect ảnh hưởng, tác động
Adjective effective hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
effect

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc quan trọng hơn trong gia đình. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những thứ quan trọng, lớn lao hơn nói chung.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus', là dạng quá khứ phân từ của 'efficere', có nghĩa là 'tạo ra', 'thực hiện'. Do đó, 'effect' mang ý nghĩa là kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc nguyên nhân nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hiệu ứng/tác động được đề cập là lớn, đáng chú ý và có thể gây ra những thay đổi đáng kể. 'Major' ở đây mang nghĩa quan trọng về quy mô, mức độ, hoặc tầm ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'minor effect' (hiệu ứng nhỏ), 'slight effect' (hiệu ứng nhẹ).

Prepositions

on upon in

Khi sử dụng 'on' hoặc 'upon', ta nhấn mạnh đối tượng hoặc tình huống chịu tác động trực tiếp của hiệu ứng. Ví dụ: 'The policy had a major effect on the economy.' (Chính sách có tác động lớn đến nền kinh tế). Khi sử dụng 'in', ta thường ám chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà hiệu ứng diễn ra. Ví dụ: 'There was a major effect in the stock market after the announcement.' (Có một tác động lớn trong thị trường chứng khoán sau thông báo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major effect
  • Significant major effect
    (ảnh hưởng lớn đáng kể)
  • Profound major effect
    (ảnh hưởng lớn sâu sắc)
  • Lasting major effect
    (ảnh hưởng lớn lâu dài)
Verb + major effect
  • Have a major effect
    (có một ảnh hưởng lớn)
  • Cause a major effect
    (gây ra một ảnh hưởng lớn)
  • Produce a major effect
    (tạo ra một ảnh hưởng lớn)

Idioms

  • In effect

    thực tế là, trên thực tế

    "In effect, the new law bans smoking in all public places."

    (Trên thực tế, luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các địa điểm công cộng.)

  • Take effect

    có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng

    "The new regulations will take effect next month."

    (Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major effect

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả đáng kể hoặc quan trọng.

"The new regulations had a major effect on small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the major effect of your actions.
Hãy cân nhắc tác động lớn từ hành động của bạn.
Phủ định
Don't underestimate the major effect this decision could have.
Đừng đánh giá thấp tác động lớn mà quyết định này có thể gây ra.
Nghi vấn
Please analyze the effect major policies have on the economy.
Vui lòng phân tích tác động của các chính sách lớn đối với nền kinh tế.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major effect".

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm (Butterfly effect) là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, cho rằng một thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những hậu quả lớn và không thể đoán trước được trong tương lai. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của những hành động nhỏ bé.