major effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or important result or consequence.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả đáng kể hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations had a major effect on small businesses."
"Các quy định mới có tác động lớn đến các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The pandemic had a major effect on the tourism industry."
"Đại dịch có tác động lớn đến ngành du lịch."
-
"Climate change is expected to have a major effect on global agriculture."
"Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ có tác động lớn đến nông nghiệp toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hiệu ứng/tác động được đề cập là lớn, đáng chú ý và có thể gây ra những thay đổi đáng kể. 'Major' ở đây mang nghĩa quan trọng về quy mô, mức độ, hoặc tầm ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'minor effect' (hiệu ứng nhỏ), 'slight effect' (hiệu ứng nhẹ).
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'upon', ta nhấn mạnh đối tượng hoặc tình huống chịu tác động trực tiếp của hiệu ứng. Ví dụ: 'The policy had a major effect on the economy.' (Chính sách có tác động lớn đến nền kinh tế). Khi sử dụng 'in', ta thường ám chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà hiệu ứng diễn ra. Ví dụ: 'There was a major effect in the stock market after the announcement.' (Có một tác động lớn trong thị trường chứng khoán sau thông báo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant major effect (ảnh hưởng lớn đáng kể)
-
Profound major effect (ảnh hưởng lớn sâu sắc)
-
Lasting major effect (ảnh hưởng lớn lâu dài)
-
Have a major effect (có một ảnh hưởng lớn)
-
Cause a major effect (gây ra một ảnh hưởng lớn)
-
Produce a major effect (tạo ra một ảnh hưởng lớn)
Idioms
-
In effect
thực tế là, trên thực tế
"In effect, the new law bans smoking in all public places."
(Trên thực tế, luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các địa điểm công cộng.)
-
Take effect
có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng
"The new regulations will take effect next month."
(Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major effect
Cụm danh từMột kết quả hoặc hậu quả đáng kể hoặc quan trọng.
"The new regulations had a major effect on small businesses."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider the major effect of your actions. |
Hãy cân nhắc tác động lớn từ hành động của bạn. |
| Phủ định | Don't underestimate the major effect this decision could have. |
Đừng đánh giá thấp tác động lớn mà quyết định này có thể gây ra. |
| Nghi vấn | Please analyze the effect major policies have on the economy. |
Vui lòng phân tích tác động của các chính sách lớn đối với nền kinh tế. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major effect".
