deliberate statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefully weighed or considered; done consciously and intentionally.
Vietnamese Meaning
Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury made a deliberate decision after careful consideration of all the evidence."
"Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một quyết định thận trọng sau khi xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng."
-
"The politician made a deliberate statement to the press, carefully choosing his words."
"Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố thận trọng trước báo giới, cẩn thận lựa chọn từng từ ngữ."
-
"Her silence was a deliberate statement; she refused to comment on the issue."
"Sự im lặng của cô ấy là một tuyên bố có chủ ý; cô ấy từ chối bình luận về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ cẩn thận |
| Adverb | deliberately | một cách cố ý, có chủ ý |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'deliberate' để mô tả một hành động hoặc quyết định, nó ngụ ý rằng hành động đó không phải là ngẫu nhiên, bốc đồng hoặc do nhầm lẫn. Nó được thực hiện sau khi suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận. Thường mang sắc thái trang trọng hơn 'intentional'.
Prepositions
Những giới từ này thường đi sau các động từ liên quan đến suy nghĩ hoặc thảo luận về điều gì đó: deliberate *on* a plan, deliberate *about* the consequences, deliberate *over* a decision. Lưu ý rằng 'deliberate' như một động từ thường được sử dụng với các giới từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear deliberate statement (tuyên bố rõ ràng và có chủ ý)
-
careful careful deliberate statement (tuyên bố cẩn thận và có chủ ý)
-
calculated calculated deliberate statement (tuyên bố được tính toán kỹ lưỡng và có chủ ý)
-
issue issue a deliberate statement (đưa ra một tuyên bố có chủ ý)
-
make make a deliberate statement (thực hiện một tuyên bố có chủ ý)
-
release release a deliberate statement (phát hành một tuyên bố có chủ ý)
Idioms
-
with deliberate speed
một cách từ từ nhưng chắc chắn, có cân nhắc
"The company is expanding with deliberate speed, ensuring each new market is properly established."
(Công ty đang mở rộng một cách từ từ nhưng chắc chắn, đảm bảo mỗi thị trường mới đều được thiết lập đúng cách.)
-
a deliberate attempt
một nỗ lực có chủ ý
"His actions were a deliberate attempt to sabotage the project."
(Hành động của anh ta là một nỗ lực có chủ ý để phá hoại dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate statement
Tính từ (deliberate)Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.
"The jury made a deliberate decision after careful consideration of all the evidence."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician has deliberately avoided making a statement on the issue. |
Chính trị gia đã cố tình tránh đưa ra tuyên bố về vấn đề này. |
| Phủ định | The company hasn't made a deliberate statement regarding the recent allegations. |
Công ty đã không đưa ra một tuyên bố có chủ ý nào liên quan đến những cáo buộc gần đây. |
| Nghi vấn | Has the lawyer deliberately crafted a misleading statement for the press? |
Luật sư có cố tình tạo ra một tuyên bố gây hiểu lầm cho báo chí không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician used to make deliberate statements to mislead the public. |
Nhà chính trị đó đã từng đưa ra những tuyên bố có chủ ý để đánh lạc hướng công chúng. |
| Phủ định | She didn't use to make such deliberate statements; she was always honest. |
Cô ấy đã không từng đưa ra những tuyên bố có chủ ý như vậy; cô ấy luôn luôn trung thực. |
| Nghi vấn | Did he use to make deliberate statements without considering the consequences? |
Anh ấy đã từng đưa ra những tuyên bố có chủ ý mà không xem xét hậu quả hay sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate statement".
