(Top Banner Ad)
deliberate statement
C1
Tính từ (deliberate) C1 Luật pháp, Chính trị, Truyền thông

deliberate statement

UK: /dɪˈlɪbərət steɪtmənt/ • US: /dəˈlɪbərət stetmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố có chủ ý tuyên bố thận trọng phát biểu có cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully weighed or considered; done consciously and intentionally.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury made a deliberate decision after careful consideration of all the evidence."

    "Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một quyết định thận trọng sau khi xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng."

  • "The politician made a deliberate statement to the press, carefully choosing his words."

    "Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố thận trọng trước báo giới, cẩn thận lựa chọn từng từ ngữ."

  • "Her silence was a deliberate statement; she refused to comment on the issue."

    "Sự im lặng của cô ấy là một tuyên bố có chủ ý; cô ấy từ chối bình luận về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ cẩn thận
Adverb deliberately một cách cố ý, có chủ ý
Noun deliberation sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus (past participle of deliberare 'to consider carefully')
English
deliberate

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deliberare,' có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng.' Ban đầu, nó ám chỉ việc suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định, một hành động có ý thức và chủ động.

Usage Note

Khi sử dụng 'deliberate' để mô tả một hành động hoặc quyết định, nó ngụ ý rằng hành động đó không phải là ngẫu nhiên, bốc đồng hoặc do nhầm lẫn. Nó được thực hiện sau khi suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận. Thường mang sắc thái trang trọng hơn 'intentional'.

Prepositions

on about over

Những giới từ này thường đi sau các động từ liên quan đến suy nghĩ hoặc thảo luận về điều gì đó: deliberate *on* a plan, deliberate *about* the consequences, deliberate *over* a decision. Lưu ý rằng 'deliberate' như một động từ thường được sử dụng với các giới từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate statement
  • clear clear deliberate statement
    (tuyên bố rõ ràng và có chủ ý)
  • careful careful deliberate statement
    (tuyên bố cẩn thận và có chủ ý)
  • calculated calculated deliberate statement
    (tuyên bố được tính toán kỹ lưỡng và có chủ ý)
Verb + deliberate statement
  • issue issue a deliberate statement
    (đưa ra một tuyên bố có chủ ý)
  • make make a deliberate statement
    (thực hiện một tuyên bố có chủ ý)
  • release release a deliberate statement
    (phát hành một tuyên bố có chủ ý)

Idioms

  • with deliberate speed

    một cách từ từ nhưng chắc chắn, có cân nhắc

    "The company is expanding with deliberate speed, ensuring each new market is properly established."

    (Công ty đang mở rộng một cách từ từ nhưng chắc chắn, đảm bảo mỗi thị trường mới đều được thiết lập đúng cách.)

  • a deliberate attempt

    một nỗ lực có chủ ý

    "His actions were a deliberate attempt to sabotage the project."

    (Hành động của anh ta là một nỗ lực có chủ ý để phá hoại dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate statement

Tính từ (deliberate)
Lật mặt

Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.

"The jury made a deliberate decision after careful consideration of all the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has deliberately avoided making a statement on the issue.
Chính trị gia đã cố tình tránh đưa ra tuyên bố về vấn đề này.
Phủ định
The company hasn't made a deliberate statement regarding the recent allegations.
Công ty đã không đưa ra một tuyên bố có chủ ý nào liên quan đến những cáo buộc gần đây.
Nghi vấn
Has the lawyer deliberately crafted a misleading statement for the press?
Luật sư có cố tình tạo ra một tuyên bố gây hiểu lầm cho báo chí không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used to make deliberate statements to mislead the public.
Nhà chính trị đó đã từng đưa ra những tuyên bố có chủ ý để đánh lạc hướng công chúng.
Phủ định
She didn't use to make such deliberate statements; she was always honest.
Cô ấy đã không từng đưa ra những tuyên bố có chủ ý như vậy; cô ấy luôn luôn trung thực.
Nghi vấn
Did he use to make deliberate statements without considering the consequences?
Anh ấy đã từng đưa ra những tuyên bố có chủ ý mà không xem xét hậu quả hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate statement".

Tầm quan trọng của Sự Cân Nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra một 'deliberate statement' được coi là dấu hiệu của sự chín chắn và trách nhiệm. Nó cho thấy người nói đã suy nghĩ kỹ về những gì mình nói và sẵn sàng chịu trách nhiệm cho lời nói của mình.