verbal faux pas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A remark or action in a social situation that is considered to be a mistake and causes embarrassment.
Vietnamese Meaning
Một lời nói hoặc hành động trong một tình huống xã hội được coi là một sai lầm và gây ra sự xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying you liked her hair when she just had a terrible haircut would be a verbal faux pas."
"Nói rằng bạn thích mái tóc của cô ấy khi cô ấy vừa cắt một kiểu tóc tồi tệ sẽ là một sai lầm trong lời nói."
-
"He committed a major verbal faux pas when he asked her how much she weighed."
"Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn trong lời nói khi hỏi cô ấy cân nặng bao nhiêu."
-
"It was a verbal faux pas to mention her ex-husband at the wedding."
"Đề cập đến người chồng cũ của cô ấy tại đám cưới là một sai lầm trong lời nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Verbal faux pas" nhấn mạnh rằng sự sai sót đến từ lời nói chứ không phải hành động phi ngôn ngữ. Nó thường liên quan đến việc nói điều gì đó không phù hợp, thiếu tế nhị hoặc xúc phạm người khác một cách vô tình. Cần phân biệt với các hành vi cố ý gây hấn. So với "blunder" hoặc "mistake", "faux pas" mang tính xã hội cao hơn, tập trung vào việc vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội.
Prepositions
"In" và "regarding/about" thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc chủ đề mà "faux pas" xảy ra. Ví dụ: "He committed a verbal faux pas in the meeting" hoặc "She made a verbal faux pas regarding his family."
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major verbal faux pas (lỗi lời nói nghiêm trọng)
-
slight slight verbal faux pas (lỗi lời nói nhỏ)
-
unintentional unintentional verbal faux pas (lỡ lời vô ý)
-
commit commit a verbal faux pas (phạm một lỗi lời nói)
-
make make a verbal faux pas (mắc một lỗi lời nói)
-
avoid avoid a verbal faux pas (tránh một lỗi lời nói)
Idioms
-
Put your foot in your mouth
lỡ lời, nói điều không nên nói
"I really put my foot in my mouth when I asked her if she was pregnant."
(Tôi thực sự đã lỡ lời khi hỏi cô ấy có mang thai không.)
-
Say the wrong thing
nói điều sai trái, không phù hợp
"He tends to say the wrong thing at important meetings."
(Anh ấy có xu hướng nói điều không phù hợp trong các cuộc họp quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verbal faux pas
Danh từMột lời nói hoặc hành động trong một tình huống xã hội được coi là một sai lầm và gây ra sự xấu hổ.
"Saying you liked her hair when she just had a terrible haircut would be a verbal faux pas."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be committing a verbal faux pas if he mentions her divorce during the party. |
Anh ấy sẽ gây ra một sơ suất trong lời nói nếu anh ấy đề cập đến việc ly hôn của cô ấy trong bữa tiệc. |
| Phủ định | She won't be making a verbal faux pas; she's been briefed on all the sensitive topics to avoid. |
Cô ấy sẽ không mắc phải sơ suất nào trong lời nói; cô ấy đã được thông báo về tất cả các chủ đề nhạy cảm cần tránh. |
| Nghi vấn | Will he be committing a verbal faux pas by asking about her age? |
Liệu anh ấy có mắc phải sơ suất trong lời nói khi hỏi về tuổi của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal faux pas".
