(Top Banner Ad)
verbal faux pas
C1
Danh từ C1 Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

verbal faux pas

UK: /ˌvɜːbl ˌfəʊ ˈpɑː/ • US: /ˌvɜːrbl ˌfoʊ ˈpɑː/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ lời hớ hênh vạ miệng kém duyên thiếu tế nhị trong lời nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remark or action in a social situation that is considered to be a mistake and causes embarrassment.

Vietnamese Meaning

Một lời nói hoặc hành động trong một tình huống xã hội được coi là một sai lầm và gây ra sự xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying you liked her hair when she just had a terrible haircut would be a verbal faux pas."

    "Nói rằng bạn thích mái tóc của cô ấy khi cô ấy vừa cắt một kiểu tóc tồi tệ sẽ là một sai lầm trong lời nói."

  • "He committed a major verbal faux pas when he asked her how much she weighed."

    "Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn trong lời nói khi hỏi cô ấy cân nặng bao nhiêu."

  • "It was a verbal faux pas to mention her ex-husband at the wedding."

    "Đề cập đến người chồng cũ của cô ấy tại đám cưới là một sai lầm trong lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faux pas Lỗi xã giao
Adjective verbal Bằng lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
faux pas
Latin
falsus
English
verbal faux pas

Nguồn Gốc của 'Faux Pas'

Cụm từ 'faux pas' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'bước đi sai'. Nó được sử dụng để mô tả một lỗi xã giao hoặc một hành động không phù hợp. Thêm 'verbal' vào trước nhấn mạnh rằng lỗi này liên quan đến lời nói.

Usage Note

"Verbal faux pas" nhấn mạnh rằng sự sai sót đến từ lời nói chứ không phải hành động phi ngôn ngữ. Nó thường liên quan đến việc nói điều gì đó không phù hợp, thiếu tế nhị hoặc xúc phạm người khác một cách vô tình. Cần phân biệt với các hành vi cố ý gây hấn. So với "blunder" hoặc "mistake", "faux pas" mang tính xã hội cao hơn, tập trung vào việc vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội.

Prepositions

in regarding about

"In" và "regarding/about" thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc chủ đề mà "faux pas" xảy ra. Ví dụ: "He committed a verbal faux pas in the meeting" hoặc "She made a verbal faux pas regarding his family."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal faux pas
  • major major verbal faux pas
    (lỗi lời nói nghiêm trọng)
  • slight slight verbal faux pas
    (lỗi lời nói nhỏ)
  • unintentional unintentional verbal faux pas
    (lỡ lời vô ý)
Verb + verbal faux pas
  • commit commit a verbal faux pas
    (phạm một lỗi lời nói)
  • make make a verbal faux pas
    (mắc một lỗi lời nói)
  • avoid avoid a verbal faux pas
    (tránh một lỗi lời nói)

Idioms

  • Put your foot in your mouth

    lỡ lời, nói điều không nên nói

    "I really put my foot in my mouth when I asked her if she was pregnant."

    (Tôi thực sự đã lỡ lời khi hỏi cô ấy có mang thai không.)

  • Say the wrong thing

    nói điều sai trái, không phù hợp

    "He tends to say the wrong thing at important meetings."

    (Anh ấy có xu hướng nói điều không phù hợp trong các cuộc họp quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal faux pas

Danh từ
Lật mặt

Một lời nói hoặc hành động trong một tình huống xã hội được coi là một sai lầm và gây ra sự xấu hổ.

"Saying you liked her hair when she just had a terrible haircut would be a verbal faux pas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be committing a verbal faux pas if he mentions her divorce during the party.
Anh ấy sẽ gây ra một sơ suất trong lời nói nếu anh ấy đề cập đến việc ly hôn của cô ấy trong bữa tiệc.
Phủ định
She won't be making a verbal faux pas; she's been briefed on all the sensitive topics to avoid.
Cô ấy sẽ không mắc phải sơ suất nào trong lời nói; cô ấy đã được thông báo về tất cả các chủ đề nhạy cảm cần tránh.
Nghi vấn
Will he be committing a verbal faux pas by asking about her age?
Liệu anh ấy có mắc phải sơ suất trong lời nói khi hỏi về tuổi của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal faux pas".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn thường được đánh giá cao, nhưng việc tránh 'verbal faux pas' vẫn rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tránh các chủ đề nhạy cảm như tuổi tác, cân nặng, tôn giáo hoặc chính trị trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Sự quan trọng của sự tinh tế

Sự tinh tế và khả năng đọc vị các dấu hiệu xã hội là chìa khóa để tránh 'verbal faux pas'. Hãy chú ý đến ngôn ngữ cơ thể và phản ứng của người khác để điều chỉnh lời nói của bạn cho phù hợp.