intentional remark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or comment made deliberately and on purpose.
Vietnamese Meaning
Một lời nhận xét hoặc bình luận được đưa ra một cách cố ý và có chủ đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her intentional remark about his weight was extremely hurtful."
"Lời nhận xét cố ý của cô ấy về cân nặng của anh ấy vô cùng tổn thương."
-
"His intentional remark was clearly designed to provoke a response."
"Lời nhận xét cố ý của anh ấy rõ ràng được thiết kế để kích động phản ứng."
-
"The politician's intentional remark stirred up controversy."
"Lời nhận xét cố ý của chính trị gia đã gây ra tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intent | ý định, mục đích |
| Noun | intention | ý định, chủ tâm |
| Adverb | intentionally | một cách có chủ ý, cố ý |
| Verb | intend | có ý định, dự định |
| Verb | remark | nhận xét, phát biểu |
| Noun | remark | lời nhận xét, lời phát biểu |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý, đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng lời nhận xét không phải là một sai sót hay vô tình mà là một hành động có ý thức. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi lời nhận xét gây tổn thương hoặc xúc phạm. So với 'unintentional remark' (lời nhận xét vô ý), 'intentional remark' mang tính chất chủ động và có mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an intentional remark (đưa ra một nhận xét có chủ ý)
-
offer offer an intentional remark (đưa ra/phát biểu một nhận xét có chủ ý)
-
construe construe an intentional remark as... (hiểu một nhận xét có chủ ý là...)
-
interpret interpret an intentional remark as... (diễn giải một nhận xét có chủ ý là...)
-
a pointed a pointed intentional remark (một nhận xét có chủ ý, sắc bén (nhắm thẳng vào ai/vấn đề))
-
a calculated a calculated intentional remark (một nhận xét có chủ ý đã được tính toán kỹ lưỡng)
-
an ill-advised an ill-advised intentional remark (một nhận xét có chủ ý thiếu khôn ngoan/không thích hợp)
-
a subtle a subtle intentional remark (một nhận xét có chủ ý tinh tế, khó nhận ra ngay)
Idioms
-
a calculated statement
Một lời tuyên bố/nhận định đã được tính toán kỹ lưỡng (ám chỉ có chủ đích và chiến lược rõ ràng).
"His apology felt like a calculated statement rather than genuine remorse."
(Lời xin lỗi của anh ta nghe giống một lời tuyên bố đã tính toán kỹ lưỡng hơn là sự hối hận chân thành.)
-
to speak with intent
Nói chuyện có chủ đích, có ý đồ rõ ràng.
"She always speaks with intent, making sure her message is clear."
(Cô ấy luôn nói chuyện có chủ đích, đảm bảo thông điệp của mình rõ ràng.)
-
a loaded remark
Một lời nhận xét có hàm ý ẩn, thường là tiêu cực, nhằm gây ảnh hưởng hoặc khiêu khích.
"Be careful with that loaded remark; it could easily be misinterpreted."
(Hãy cẩn thận với lời nhận xét ẩn ý đó; nó có thể dễ dàng bị hiểu sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intentional remark
Tính từ + Danh từMột lời nhận xét hoặc bình luận được đưa ra một cách cố ý và có chủ đích.
"Her intentional remark about his weight was extremely hurtful."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He chose to make an intentional remark about her outfit. |
Anh ấy đã chọn đưa ra một nhận xét có chủ ý về trang phục của cô ấy. |
| Phủ định | She decided not to make an intentional remark, despite feeling provoked. |
Cô ấy quyết định không đưa ra một nhận xét có chủ ý, mặc dù cảm thấy bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Why did he choose to make such an intentionally hurtful remark? |
Tại sao anh ấy lại chọn đưa ra một nhận xét cố ý gây tổn thương như vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her intentional remark caused a lot of trouble at the meeting. |
Lời nhận xét cố ý của cô ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối trong cuộc họp. |
| Phủ định | That wasn't an intentional remark; it was just a misunderstanding. |
Đó không phải là một nhận xét cố ý; đó chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Was that an intentional remark, or did she just misspeak? |
Đó có phải là một nhận xét cố ý, hay cô ấy chỉ lỡ lời? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make an intentional remark to break the ice. |
Hãy đưa ra một nhận xét có chủ ý để phá vỡ sự im lặng. |
| Phủ định | Don't make an intentional remark if you're unsure how it will be received. |
Đừng đưa ra một nhận xét có chủ ý nếu bạn không chắc nó sẽ được đón nhận như thế nào. |
| Nghi vấn | Please, make an intentional remark to start a discussion. |
Làm ơn đưa ra một nhận xét có chủ ý để bắt đầu một cuộc thảo luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional remark".
