(Top Banner Ad)
intentional remark
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

intentional remark

UK: /ɪnˈtɛnʃənəl rɪˈmɑːk/ • US: /ɪnˈtɛnʃənəl rɪˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

lời nhận xét cố ý bình luận có chủ đích câu nói có ý đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or comment made deliberately and on purpose.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét hoặc bình luận được đưa ra một cách cố ý và có chủ đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her intentional remark about his weight was extremely hurtful."

    "Lời nhận xét cố ý của cô ấy về cân nặng của anh ấy vô cùng tổn thương."

  • "His intentional remark was clearly designed to provoke a response."

    "Lời nhận xét cố ý của anh ấy rõ ràng được thiết kế để kích động phản ứng."

  • "The politician's intentional remark stirred up controversy."

    "Lời nhận xét cố ý của chính trị gia đã gây ra tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intent ý định, mục đích
Noun intention ý định, chủ tâm
Adverb intentionally một cách có chủ ý, cố ý
Verb intend có ý định, dự định
Verb remark nhận xét, phát biểu
Noun remark lời nhận xét, lời phát biểu
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intentio
Old French
entencion
Middle English
entencioun
English
intention
English
intentional
Old French
remarquer
French
remarquer
English
remark

Nguồn gốc của 'intentional'

Từ 'intentional' bắt nguồn từ động từ Latin cổ 'intendere', có nghĩa là 'vươn tới, nhắm tới'. Sau đó phát triển thành danh từ 'intentio' (ý định, mục đích) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó miêu tả hành động được thực hiện với một mục tiêu hoặc ý đồ rõ ràng, giống như bạn căng dây cung để bắn trúng đích.

Nguồn gốc của 'remark'

Từ 'remark' xuất phát từ động từ 'remarquer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhận thấy lại' hoặc 'quan sát kỹ'. Ban đầu, nó chỉ việc chú ý đến điều gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa nói ra những gì mình đã nhận thấy, quan sát hoặc suy nghĩ về. Do đó, 'remark' là một lời bình luận, nhận xét.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng lời nhận xét không phải là một sai sót hay vô tình mà là một hành động có ý thức. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi lời nhận xét gây tổn thương hoặc xúc phạm. So với 'unintentional remark' (lời nhận xét vô ý), 'intentional remark' mang tính chất chủ động và có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intentional remark
  • make make an intentional remark
    (đưa ra một nhận xét có chủ ý)
  • offer offer an intentional remark
    (đưa ra/phát biểu một nhận xét có chủ ý)
  • construe construe an intentional remark as...
    (hiểu một nhận xét có chủ ý là...)
  • interpret interpret an intentional remark as...
    (diễn giải một nhận xét có chủ ý là...)
Adjective + intentional remark
  • a pointed a pointed intentional remark
    (một nhận xét có chủ ý, sắc bén (nhắm thẳng vào ai/vấn đề))
  • a calculated a calculated intentional remark
    (một nhận xét có chủ ý đã được tính toán kỹ lưỡng)
  • an ill-advised an ill-advised intentional remark
    (một nhận xét có chủ ý thiếu khôn ngoan/không thích hợp)
  • a subtle a subtle intentional remark
    (một nhận xét có chủ ý tinh tế, khó nhận ra ngay)

Idioms

  • a calculated statement

    Một lời tuyên bố/nhận định đã được tính toán kỹ lưỡng (ám chỉ có chủ đích và chiến lược rõ ràng).

    "His apology felt like a calculated statement rather than genuine remorse."

    (Lời xin lỗi của anh ta nghe giống một lời tuyên bố đã tính toán kỹ lưỡng hơn là sự hối hận chân thành.)

  • to speak with intent

    Nói chuyện có chủ đích, có ý đồ rõ ràng.

    "She always speaks with intent, making sure her message is clear."

    (Cô ấy luôn nói chuyện có chủ đích, đảm bảo thông điệp của mình rõ ràng.)

  • a loaded remark

    Một lời nhận xét có hàm ý ẩn, thường là tiêu cực, nhằm gây ảnh hưởng hoặc khiêu khích.

    "Be careful with that loaded remark; it could easily be misinterpreted."

    (Hãy cẩn thận với lời nhận xét ẩn ý đó; nó có thể dễ dàng bị hiểu sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intentional remark

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời nhận xét hoặc bình luận được đưa ra một cách cố ý và có chủ đích.

"Her intentional remark about his weight was extremely hurtful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chose to make an intentional remark about her outfit.
Anh ấy đã chọn đưa ra một nhận xét có chủ ý về trang phục của cô ấy.
Phủ định
She decided not to make an intentional remark, despite feeling provoked.
Cô ấy quyết định không đưa ra một nhận xét có chủ ý, mặc dù cảm thấy bị khiêu khích.
Nghi vấn
Why did he choose to make such an intentionally hurtful remark?
Tại sao anh ấy lại chọn đưa ra một nhận xét cố ý gây tổn thương như vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her intentional remark caused a lot of trouble at the meeting.
Lời nhận xét cố ý của cô ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối trong cuộc họp.
Phủ định
That wasn't an intentional remark; it was just a misunderstanding.
Đó không phải là một nhận xét cố ý; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Was that an intentional remark, or did she just misspeak?
Đó có phải là một nhận xét cố ý, hay cô ấy chỉ lỡ lời?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make an intentional remark to break the ice.
Hãy đưa ra một nhận xét có chủ ý để phá vỡ sự im lặng.
Phủ định
Don't make an intentional remark if you're unsure how it will be received.
Đừng đưa ra một nhận xét có chủ ý nếu bạn không chắc nó sẽ được đón nhận như thế nào.
Nghi vấn
Please, make an intentional remark to start a discussion.
Làm ơn đưa ra một nhận xét có chủ ý để bắt đầu một cuộc thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional remark".

Sức mạnh của lời nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lời nói được coi là có sức mạnh to lớn, có thể xây dựng hoặc phá hủy. Một 'nhận xét có chủ ý' (intentional remark) không chỉ truyền tải thông tin mà còn có thể tác động đến cảm xúc, định hình quan điểm và thậm chí thay đổi tình hình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận và chịu trách nhiệm cho những gì mình nói.

Ý định và trách nhiệm cá nhân

Trong xã hội phương Tây, ý định đằng sau một lời nói thường được xem xét khi đánh giá hành vi. Một nhận xét vô ý (unintentional remark) có thể được tha thứ dễ dàng hơn, nhưng một 'nhận xét có chủ ý' (intentional remark) gây tổn hại hoặc xúc phạm thường bị coi là hành động kém chấp nhận được và người nói phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về lời nói của mình. Điều này liên quan đến khái niệm về trách nhiệm cá nhân đối với lời nói và hành động.