(Top Banner Ad)
slithering
B2
Tính từ B2 Động vật học, Sinh thái học

slithering

UK: /ˈslɪðərɪŋ/ • US: /ˈslɪðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trườn trườn uốn lượn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving with a sliding, sinuous motion.

Vietnamese Meaning

Di chuyển bằng một chuyển động trườn, uốn lượn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a snake slithering through the grass."

    "Chúng tôi thấy một con rắn đang trườn qua bãi cỏ."

  • "The slithering sound of the snake made her skin crawl."

    "Âm thanh trườn của con rắn khiến cô ấy sởn gai ốc."

  • "He imagined the spider slithering down the wall."

    "Anh ta tưởng tượng con nhện đang trườn xuống tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slither trườn, lướt đi (kiểu rắn)
Noun slither sự trườn, sự lướt đi; đoạn trườn
Adjective slithery trơn trượt; gợi cảm giác trườn, bò (như rắn)

Synonyms

sliding (trượt)gliding (lướt)wriggling (quằn quại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
slitheren
Old English (related to 'slide')
slidan

Nguồn gốc từ 'trượt'

Từ 'slithering' bắt nguồn từ động từ 'to slither' trong tiếng Anh trung đại ('slitheren'). Nó có liên hệ chặt chẽ với từ 'slide' (trượt), mà bản thân từ 'slide' lại có gốc từ 'slidan' trong tiếng Anh cổ. 'Slithering' mô tả một chuyển động trượt êm ái, thường là trên một bề mặt, và thường gợi liên tưởng đến cách rắn di chuyển.

Usage Note

Từ 'slithering' thường được dùng để miêu tả cách di chuyển của rắn hoặc các loài vật tương tự. Nó nhấn mạnh sự trơn trượt, uyển chuyển và thường là sự di chuyển trên một bề mặt nào đó. Khác với 'crawling' (bò), 'slithering' không dùng chân hoặc các chi để di chuyển mà dựa vào sự co rút và uốn éo của cơ thể.
Khi được sử dụng như một động tính từ, 'slithering' mô tả hành động đang diễn ra. Nó thường đi kèm với một trợ động từ như 'is', 'was', 'are', 'were'.

Collocations (Từ đi kèm)

Descriptive Adjectives
  • long long slithering
    (sự trườn dài)
  • smooth smooth slithering
    (sự trườn êm ái)
  • silent silent slithering
    (sự trườn thầm lặng)
  • quick quick slithering
    (sự trườn nhanh)
Nouns associated with movement
  • snake's snake's slithering
    (tiếng/sự trườn của rắn)
  • movement's movement's slithering
    (sự trườn của chuyển động (như rắn))
  • sound of the sound of slithering
    (âm thanh tiếng trườn)
Verbs often used with 'slithering'
  • hear the hear the slithering
    (nghe thấy tiếng trườn)
  • watch the watch the slithering
    (quan sát sự trườn)
  • feel the feel the slithering
    (cảm nhận sự trườn)

Idioms

  • Slithering in the shadows

    Len lỏi trong bóng tối (ám chỉ hành động lén lút, mờ ám, thường có ý đồ xấu)

    "The spy was known for slithering in the shadows, gathering information undetected."

    (Điệp viên được biết đến với việc len lỏi trong bóng tối, thu thập thông tin mà không bị phát hiện.)

  • A slithering thought/feeling

    Một suy nghĩ/cảm giác đáng sợ, khó chịu hoặc lén lút (thường mang ý tiêu cực)

    "A slithering thought of doubt crept into her mind."

    (Một suy nghĩ nghi ngờ đáng sợ đã len lỏi vào tâm trí cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slithering

Tính từ
Lật mặt

Di chuyển bằng một chuyển động trườn, uốn lượn.

"We saw a snake slithering through the grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slithering".

Liên tưởng đến loài rắn và sự lừa dối

Trong văn hóa phương Tây, 'slithering' thường gợi liên tưởng mạnh mẽ đến loài rắn. Điều này bắt nguồn một phần từ các câu chuyện Kinh Thánh, đặc biệt là câu chuyện về Vườn Địa Đàng, nơi con rắn được coi là kẻ lừa dối. Do đó, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lén lút, hiểm độc hoặc không đáng tin cậy.

Biểu tượng của sự xảo quyệt và né tránh

Ngoài ý nghĩa đen về chuyển động của rắn, 'slithering' còn được dùng để mô tả hành vi xảo quyệt, cố gắng né tránh trách nhiệm hoặc thoát khỏi một tình huống khó xử một cách không trung thực. Nó gợi hình ảnh ai đó đang cố gắng 'luồn lách' hoặc 'trốn tránh' một cách khéo léo nhưng đáng ngờ.