slithering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving with a sliding, sinuous motion.
Vietnamese Meaning
Di chuyển bằng một chuyển động trườn, uốn lượn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a snake slithering through the grass."
"Chúng tôi thấy một con rắn đang trườn qua bãi cỏ."
-
"The slithering sound of the snake made her skin crawl."
"Âm thanh trườn của con rắn khiến cô ấy sởn gai ốc."
-
"He imagined the spider slithering down the wall."
"Anh ta tưởng tượng con nhện đang trườn xuống tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slithering' thường được dùng để miêu tả cách di chuyển của rắn hoặc các loài vật tương tự. Nó nhấn mạnh sự trơn trượt, uyển chuyển và thường là sự di chuyển trên một bề mặt nào đó. Khác với 'crawling' (bò), 'slithering' không dùng chân hoặc các chi để di chuyển mà dựa vào sự co rút và uốn éo của cơ thể.
Khi được sử dụng như một động tính từ, 'slithering' mô tả hành động đang diễn ra. Nó thường đi kèm với một trợ động từ như 'is', 'was', 'are', 'were'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long slithering (sự trườn dài)
-
smooth smooth slithering (sự trườn êm ái)
-
silent silent slithering (sự trườn thầm lặng)
-
quick quick slithering (sự trườn nhanh)
-
snake's snake's slithering (tiếng/sự trườn của rắn)
-
movement's movement's slithering (sự trườn của chuyển động (như rắn))
-
sound of the sound of slithering (âm thanh tiếng trườn)
-
hear the hear the slithering (nghe thấy tiếng trườn)
-
watch the watch the slithering (quan sát sự trườn)
-
feel the feel the slithering (cảm nhận sự trườn)
Idioms
-
Slithering in the shadows
Len lỏi trong bóng tối (ám chỉ hành động lén lút, mờ ám, thường có ý đồ xấu)
"The spy was known for slithering in the shadows, gathering information undetected."
(Điệp viên được biết đến với việc len lỏi trong bóng tối, thu thập thông tin mà không bị phát hiện.)
-
A slithering thought/feeling
Một suy nghĩ/cảm giác đáng sợ, khó chịu hoặc lén lút (thường mang ý tiêu cực)
"A slithering thought of doubt crept into her mind."
(Một suy nghĩ nghi ngờ đáng sợ đã len lỏi vào tâm trí cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slithering
Tính từDi chuyển bằng một chuyển động trườn, uốn lượn.
"We saw a snake slithering through the grass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slithering".
