slither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move smoothly over a surface with a twisting or oscillating motion.
Vietnamese Meaning
Trườn, trượt đi một cách uyển chuyển trên một bề mặt, thường là với chuyển động xoắn hoặc lượn sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake slithered across the hot sand."
"Con rắn trườn qua bãi cát nóng."
-
"A tear slithered down her cheek."
"Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy."
-
"The rumour slithered through the town."
"Tin đồn lan nhanh khắp thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slither | Trườn, bò, lướt đi (kiểu rắn) |
| Adjective | slithery | Trơn trượt, có tính chất trườn bò |
| Noun | slithering | Sự trườn, bò, lướt đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slither' thường được dùng để mô tả chuyển động của rắn, nhưng cũng có thể dùng cho các vật thể khác di chuyển theo cách tương tự. Nó nhấn mạnh sự mềm mại và liên tục của chuyển động, thường là trên một bề mặt nhẵn. So với 'crawl' (bò), 'slither' gợi ý một chuyển động nhanh hơn và uyển chuyển hơn. Nó khác với 'slide' (trượt) ở chỗ 'slither' bao hàm một chuyển động có tính kiểm soát và thường là có sự uốn lượn.
Prepositions
'Slither across' chỉ sự trườn qua một bề mặt nào đó. 'Slither along' diễn tả sự trườn dọc theo một vật gì đó. 'Slither through' ám chỉ việc trườn qua một không gian hẹp hoặc rậm rạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
through slither through the grass (trườn qua bãi cỏ)
-
away slither away from danger (trườn đi khỏi nguy hiểm)
-
into slither into a hole (chui/trườn vào một cái lỗ)
-
out of slither out of a crack (trườn ra khỏi một vết nứt)
-
down slither down the slope (trượt/trườn xuống con dốc)
-
along slither along the ground (trườn dọc theo mặt đất)
-
snake a snake will slither (một con rắn sẽ trườn)
-
eel an eel will slither (một con lươn sẽ trườn)
-
worm a worm will slither (một con giun sẽ bò/trườn)
-
noiselessly slither noiselessly (trườn đi không tiếng động)
-
slowly slither slowly (trườn đi chậm rãi)
-
quickly slither quickly (trườn đi nhanh chóng)
Idioms
-
to slither out of something
trốn tránh, thoái thác trách nhiệm/nghĩa vụ
"He tried to slither out of his responsibilities by blaming others."
(Anh ta cố gắng thoái thác trách nhiệm của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
-
to slither through life
sống một cách hèn nhát, tránh né khó khăn, không đối mặt trực tiếp
"She was criticized for slithering through life, never taking a stand on important issues."
(Cô ấy bị chỉ trích vì sống một cách hèn nhát, không bao giờ có lập trường về các vấn đề quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slither
Động từTrườn, trượt đi một cách uyển chuyển trên một bề mặt, thường là với chuyển động xoắn hoặc lượn sóng.
"The snake slithered across the hot sand."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake, which began to slither across the path, startled the hikers. |
Con rắn, con vật bắt đầu trườn qua đường, đã làm những người đi bộ đường dài giật mình. |
| Phủ định | The garden hose, which didn't slither like a real snake, still managed to scare the cat. |
Vòi tưới vườn, thứ không trườn như một con rắn thật, vẫn xoay sở làm con mèo sợ hãi. |
| Nghi vấn | Was it the snake, which we saw slither under the porch, that ate the mouse? |
Có phải con rắn mà chúng ta thấy trườn dưới hiên nhà đã ăn con chuột không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy watching snakes slithering through the grass. |
Tôi thích xem những con rắn trườn qua cỏ. |
| Phủ định | He avoids slithering because he's afraid of snakes. |
Anh ấy tránh trườn bò vì sợ rắn. |
| Nghi vấn | Is slithering through mud a good way for snakes to cool down? |
Trườn qua bùn có phải là một cách tốt để rắn hạ nhiệt không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake slithered through the grass. |
Con rắn trườn qua bãi cỏ. |
| Phủ định | The robot snake did not slither; it rolled on wheels. |
Con rắn robot không trườn; nó lăn bằng bánh xe. |
| Nghi vấn | Did you see the snake slither under the door? |
Bạn có thấy con rắn trườn dưới cửa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the snake slithered quickly across the path. |
Cô ấy nói rằng con rắn trườn nhanh qua đường. |
| Phủ định | He said that the snake did not slither into the house. |
Anh ấy nói rằng con rắn đã không trườn vào nhà. |
| Nghi vấn | She asked if the snake had slithered under the car. |
Cô ấy hỏi liệu con rắn có trườn dưới gầm xe không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake had slithered across the road before I saw it. |
Con rắn đã trườn qua đường trước khi tôi nhìn thấy nó. |
| Phủ định | The garden hose hadn't slithered anywhere; it was exactly where I left it. |
Ống nước tưới vườn đã không trườn đi đâu cả; nó vẫn ở đúng chỗ tôi để. |
| Nghi vấn | Had the snake slithered into the house before we closed the door? |
Con rắn đã trườn vào nhà trước khi chúng ta đóng cửa chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake is slithering through the grass. |
Con rắn đang trườn qua bãi cỏ. |
| Phủ định | The worm isn't slithering on the sidewalk. |
Con sâu không đang trườn trên vỉa hè. |
| Nghi vấn | Are you slithering like a snake? |
Bạn có đang trườn như một con rắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slither".
