(Top Banner Ad)
slither
B2
Động từ B2 Động vật học, Ngôn ngữ hình tượng

slither

UK: /ˈslɪðə(r)/ • US: /ˈslɪðər/

Nghĩa tiếng Việt

trườn lướt đi trượt đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move smoothly over a surface with a twisting or oscillating motion.

Vietnamese Meaning

Trườn, trượt đi một cách uyển chuyển trên một bề mặt, thường là với chuyển động xoắn hoặc lượn sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake slithered across the hot sand."

    "Con rắn trườn qua bãi cát nóng."

  • "A tear slithered down her cheek."

    "Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy."

  • "The rumour slithered through the town."

    "Tin đồn lan nhanh khắp thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slither Trườn, bò, lướt đi (kiểu rắn)
Adjective slithery Trơn trượt, có tính chất trườn bò
Noun slithering Sự trườn, bò, lướt đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ hình tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slidr-
Old English
slidrian
Middle English
slidren
Modern English
slither

Nguồn gốc từ 'slither'

Từ 'slither' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slidrian', mang ý nghĩa 'trượt', 'lướt' hoặc 'di chuyển một cách trơn trượt'. Nó có mối liên hệ với các từ trong các ngôn ngữ German khác cũng chỉ sự trượt hoặc lướt đi, gợi lên hình ảnh về một chuyển động mềm mại, uyển chuyển, thường là của những loài không chân như rắn.

Usage Note

Từ 'slither' thường được dùng để mô tả chuyển động của rắn, nhưng cũng có thể dùng cho các vật thể khác di chuyển theo cách tương tự. Nó nhấn mạnh sự mềm mại và liên tục của chuyển động, thường là trên một bề mặt nhẵn. So với 'crawl' (bò), 'slither' gợi ý một chuyển động nhanh hơn và uyển chuyển hơn. Nó khác với 'slide' (trượt) ở chỗ 'slither' bao hàm một chuyển động có tính kiểm soát và thường là có sự uốn lượn.

Prepositions

across along through

'Slither across' chỉ sự trườn qua một bề mặt nào đó. 'Slither along' diễn tả sự trườn dọc theo một vật gì đó. 'Slither through' ám chỉ việc trườn qua một không gian hẹp hoặc rậm rạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Slither + Giới từ/Trạng từ (Hướng di chuyển)
  • through slither through the grass
    (trườn qua bãi cỏ)
  • away slither away from danger
    (trườn đi khỏi nguy hiểm)
  • into slither into a hole
    (chui/trườn vào một cái lỗ)
  • out of slither out of a crack
    (trườn ra khỏi một vết nứt)
  • down slither down the slope
    (trượt/trườn xuống con dốc)
  • along slither along the ground
    (trườn dọc theo mặt đất)
Danh từ + slither (Chủ thể)
  • snake a snake will slither
    (một con rắn sẽ trườn)
  • eel an eel will slither
    (một con lươn sẽ trườn)
  • worm a worm will slither
    (một con giun sẽ bò/trườn)
Slither + Trạng từ (Cách thức)
  • noiselessly slither noiselessly
    (trườn đi không tiếng động)
  • slowly slither slowly
    (trườn đi chậm rãi)
  • quickly slither quickly
    (trườn đi nhanh chóng)

Idioms

  • to slither out of something

    trốn tránh, thoái thác trách nhiệm/nghĩa vụ

    "He tried to slither out of his responsibilities by blaming others."

    (Anh ta cố gắng thoái thác trách nhiệm của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác.)

  • to slither through life

    sống một cách hèn nhát, tránh né khó khăn, không đối mặt trực tiếp

    "She was criticized for slithering through life, never taking a stand on important issues."

    (Cô ấy bị chỉ trích vì sống một cách hèn nhát, không bao giờ có lập trường về các vấn đề quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slither

Động từ
Lật mặt

Trườn, trượt đi một cách uyển chuyển trên một bề mặt, thường là với chuyển động xoắn hoặc lượn sóng.

"The snake slithered across the hot sand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake, which began to slither across the path, startled the hikers.
Con rắn, con vật bắt đầu trườn qua đường, đã làm những người đi bộ đường dài giật mình.
Phủ định
The garden hose, which didn't slither like a real snake, still managed to scare the cat.
Vòi tưới vườn, thứ không trườn như một con rắn thật, vẫn xoay sở làm con mèo sợ hãi.
Nghi vấn
Was it the snake, which we saw slither under the porch, that ate the mouse?
Có phải con rắn mà chúng ta thấy trườn dưới hiên nhà đã ăn con chuột không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy watching snakes slithering through the grass.
Tôi thích xem những con rắn trườn qua cỏ.
Phủ định
He avoids slithering because he's afraid of snakes.
Anh ấy tránh trườn bò vì sợ rắn.
Nghi vấn
Is slithering through mud a good way for snakes to cool down?
Trườn qua bùn có phải là một cách tốt để rắn hạ nhiệt không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake slithered through the grass.
Con rắn trườn qua bãi cỏ.
Phủ định
The robot snake did not slither; it rolled on wheels.
Con rắn robot không trườn; nó lăn bằng bánh xe.
Nghi vấn
Did you see the snake slither under the door?
Bạn có thấy con rắn trườn dưới cửa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the snake slithered quickly across the path.
Cô ấy nói rằng con rắn trườn nhanh qua đường.
Phủ định
He said that the snake did not slither into the house.
Anh ấy nói rằng con rắn đã không trườn vào nhà.
Nghi vấn
She asked if the snake had slithered under the car.
Cô ấy hỏi liệu con rắn có trườn dưới gầm xe không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake had slithered across the road before I saw it.
Con rắn đã trườn qua đường trước khi tôi nhìn thấy nó.
Phủ định
The garden hose hadn't slithered anywhere; it was exactly where I left it.
Ống nước tưới vườn đã không trườn đi đâu cả; nó vẫn ở đúng chỗ tôi để.
Nghi vấn
Had the snake slithered into the house before we closed the door?
Con rắn đã trườn vào nhà trước khi chúng ta đóng cửa chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake is slithering through the grass.
Con rắn đang trườn qua bãi cỏ.
Phủ định
The worm isn't slithering on the sidewalk.
Con sâu không đang trườn trên vỉa hè.
Nghi vấn
Are you slithering like a snake?
Bạn có đang trườn như một con rắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slither".

Biểu tượng loài rắn và sự liên tưởng

Từ 'slither' gợi hình ảnh về chuyển động của rắn. Trong nhiều nền văn hóa, rắn là một biểu tượng phức tạp, từ sự khôn ngoan, tái sinh đến sự lừa dối và nguy hiểm (như trong câu chuyện Vườn Địa Đàng). Do đó, 'slither' thường mang ý nghĩa về sự lén lút, bí ẩn hoặc một mối đe dọa tiềm ẩn.

Ẩn dụ về tính cách con người

Khi được dùng để mô tả hành vi của con người, 'slither' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một người trốn tránh trách nhiệm, hành động một cách lén lút, xảo quyệt hoặc không trung thực. Điều này gợi lên hình ảnh một người cố gắng 'lẩn tránh' hoặc 'trườn ra' khỏi một tình huống khó khăn mà không đối mặt trực tiếp, tương tự như cách một con rắn lẩn trốn.