slow down traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm giảm tốc độ của các phương tiện giao thông trên đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are trying to slow down traffic due to the accident."
"Cảnh sát đang cố gắng làm chậm giao thông do tai nạn."
-
"New traffic lights were installed to slow down traffic near the school."
"Đèn giao thông mới đã được lắp đặt để làm chậm giao thông gần trường học."
-
"The road closures slowed down traffic considerably."
"Việc đóng đường đã làm chậm giao thông đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'slow down' có nghĩa là giảm tốc độ. Trong ngữ cảnh 'slow down traffic', nó mang ý nghĩa chủ động can thiệp để làm chậm dòng giao thông, có thể bằng các biện pháp như đặt biển báo giới hạn tốc độ, đèn tín hiệu, hoặc thậm chí là sự cố giao thông. Khác với 'traffic slows down' (giao thông tự chậm lại) do tắc nghẽn tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly slow down traffic (làm giao thông chậm lại đáng kể)
-
drastically drastically slow down traffic (làm giao thông chậm lại một cách nghiêm trọng/đột ngột)
-
gradually gradually slow down traffic (làm giao thông chậm lại dần dần)
-
Accidents can Accidents can slow down traffic (Các vụ tai nạn có thể làm giao thông chậm lại)
-
Roadworks often Roadworks often slow down traffic (Công trình sửa chữa đường thường làm giao thông chậm lại)
-
Heavy rain can Heavy rain can slow down traffic (Mưa lớn có thể làm giao thông chậm lại)
-
measures to measures to slow down traffic (các biện pháp để làm chậm giao thông)
-
tend to tend to slow down traffic (có xu hướng làm chậm giao thông)
-
cause to cause traffic to slow down (khiến giao thông chậm lại)
Idioms
-
traffic calming
các biện pháp giảm tốc độ giao thông (nhằm tăng cường an toàn cho người đi bộ và xe đạp)
"The city implemented traffic calming measures to make the residential area safer."
(Thành phố đã triển khai các biện pháp giảm tốc độ giao thông để khu dân cư an toàn hơn.)
-
slow down the flow of traffic
làm chậm dòng chảy của giao thông
"Heavy fog can significantly slow down the flow of traffic on the highway."
(Sương mù dày đặc có thể làm chậm đáng kể dòng chảy giao thông trên đường cao tốc.)
-
deliberately slow down traffic
cố tình làm chậm giao thông
"Some drivers might deliberately slow down traffic to protest against new road tolls."
(Một số tài xế có thể cố tình làm chậm giao thông để phản đối các khoản phí cầu đường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow down traffic
Động từ (cụm động từ)Làm giảm tốc độ của các phương tiện giao thông trên đường.
"The police are trying to slow down traffic due to the accident."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They need to slow down traffic in the city center. |
Họ cần làm chậm giao thông ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | He doesn't want to slow down traffic on this highway. |
Anh ấy không muốn làm chậm giao thông trên đường cao tốc này. |
| Nghi vấn | Do you think we should slow down traffic near the school? |
Bạn có nghĩ chúng ta nên làm chậm giao thông gần trường học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow down traffic".
