(Top Banner Ad)
slow down traffic
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao thông vận tải

slow down traffic

UK: /sləʊ daʊn ˈtræfɪk/ • US: /sloʊ daʊn ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

làm chậm giao thông giảm tốc độ giao thông điều tiết giao thông cho chậm lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the speed of vehicles on a road.

Vietnamese Meaning

Làm giảm tốc độ của các phương tiện giao thông trên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trying to slow down traffic due to the accident."

    "Cảnh sát đang cố gắng làm chậm giao thông do tai nạn."

  • "New traffic lights were installed to slow down traffic near the school."

    "Đèn giao thông mới đã được lắp đặt để làm chậm giao thông gần trường học."

  • "The road closures slowed down traffic considerably."

    "Việc đóng đường đã làm chậm giao thông đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, đi chậm lại
Noun traffic giao thông, xe cộ
Compound Noun traffic jam tắc đường, kẹt xe

Synonyms

ease traffic (làm dịu giao thông)reduce traffic speed (giảm tốc độ giao thông)

Antonyms

speed up traffic (tăng tốc giao thông)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slaw
Proto-Germanic
*slēwaz
Old English
dūn
Proto-Germanic
*dūnaz
Old Italian
traffico
Latin (possible root)
trans- + facere
Modern English
slow down traffic

Nguồn gốc đơn giản của cụm từ

Cụm từ 'slow down traffic' (làm chậm giao thông) được tạo thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại, tạo nên một ý nghĩa rất rõ ràng và trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. 'Slow' (chậm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slaw' chỉ sự lười biếng hoặc uể oải. 'Down' (xuống) cũng từ tiếng Anh cổ 'dūn' có nghĩa là 'từ trên đồi', sau này phát triển thành ý nghĩa chỉ sự giảm sút hoặc hướng xuống. 'Traffic' (giao thông) có gốc từ tiếng Ý cổ 'traffico' liên quan đến buôn bán, giao thương, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự di chuyển của xe cộ trên đường. Khi ghép lại, 'slow down' mang ý nghĩa giảm tốc độ, và 'traffic' là đối tượng bị tác động, tạo nên cụm từ mô tả hành động làm giảm tốc độ của dòng xe cộ.

Usage Note

Cụm động từ 'slow down' có nghĩa là giảm tốc độ. Trong ngữ cảnh 'slow down traffic', nó mang ý nghĩa chủ động can thiệp để làm chậm dòng giao thông, có thể bằng các biện pháp như đặt biển báo giới hạn tốc độ, đèn tín hiệu, hoặc thậm chí là sự cố giao thông. Khác với 'traffic slows down' (giao thông tự chậm lại) do tắc nghẽn tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the action
  • significantly significantly slow down traffic
    (làm giao thông chậm lại đáng kể)
  • drastically drastically slow down traffic
    (làm giao thông chậm lại một cách nghiêm trọng/đột ngột)
  • gradually gradually slow down traffic
    (làm giao thông chậm lại dần dần)
Nouns (causes) leading to the action
  • Accidents can Accidents can slow down traffic
    (Các vụ tai nạn có thể làm giao thông chậm lại)
  • Roadworks often Roadworks often slow down traffic
    (Công trình sửa chữa đường thường làm giao thông chậm lại)
  • Heavy rain can Heavy rain can slow down traffic
    (Mưa lớn có thể làm giao thông chậm lại)
Verbs describing efforts/effects
  • measures to measures to slow down traffic
    (các biện pháp để làm chậm giao thông)
  • tend to tend to slow down traffic
    (có xu hướng làm chậm giao thông)
  • cause to cause traffic to slow down
    (khiến giao thông chậm lại)

Idioms

  • traffic calming

    các biện pháp giảm tốc độ giao thông (nhằm tăng cường an toàn cho người đi bộ và xe đạp)

    "The city implemented traffic calming measures to make the residential area safer."

    (Thành phố đã triển khai các biện pháp giảm tốc độ giao thông để khu dân cư an toàn hơn.)

  • slow down the flow of traffic

    làm chậm dòng chảy của giao thông

    "Heavy fog can significantly slow down the flow of traffic on the highway."

    (Sương mù dày đặc có thể làm chậm đáng kể dòng chảy giao thông trên đường cao tốc.)

  • deliberately slow down traffic

    cố tình làm chậm giao thông

    "Some drivers might deliberately slow down traffic to protest against new road tolls."

    (Một số tài xế có thể cố tình làm chậm giao thông để phản đối các khoản phí cầu đường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow down traffic

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Làm giảm tốc độ của các phương tiện giao thông trên đường.

"The police are trying to slow down traffic due to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to slow down traffic in the city center.
Họ cần làm chậm giao thông ở trung tâm thành phố.
Phủ định
He doesn't want to slow down traffic on this highway.
Anh ấy không muốn làm chậm giao thông trên đường cao tốc này.
Nghi vấn
Do you think we should slow down traffic near the school?
Bạn có nghĩ chúng ta nên làm chậm giao thông gần trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow down traffic".

Traffic Calming (Làm chậm giao thông có chủ đích)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có quy hoạch đô thị tiên tiến, khái niệm 'traffic calming' (làm chậm giao thông) là một phần quan trọng của quy hoạch đô thị. Đó là việc thiết kế đường sá và khu dân cư để cố tình làm chậm tốc độ xe cộ, nhằm tăng cường an toàn cho người đi bộ và người đi xe đạp, giảm tiếng ồn và ô nhiễm. Các biện pháp này bao gồm lắp đặt gờ giảm tốc (speed bumps), thu hẹp lòng đường, tạo các đảo giao thông nhỏ hoặc thay đổi bố cục đường sá để khuyến khích tài xế lái xe chậm lại.

Rubbernecking (Hiếu kỳ khi có tai nạn)

'Rubbernecking' là một hiện tượng phổ biến trên đường cao tốc và đường lớn ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Hiện tượng này xảy ra khi các tài xế hoặc hành khách chậm xe lại để nhìn ngắm một vụ tai nạn, công trình xây dựng, hoặc một sự kiện bất thường khác bên đường. Dù chỉ kéo dài vài giây, nhưng việc hàng trăm chiếc xe đồng loạt giảm tốc độ để 'tò mò' có thể gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng, làm chậm đáng kể dòng xe cộ.