(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prude
B2

prude

noun

Nghĩa tiếng Việt

người quá khắt khe người giả tạo đạo đức người cổ hủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prude'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người quá khắt khe trong cách cư xử và đạo đức, đặc biệt là về các vấn đề tình dục; một người quá kín đáo hoặc tỏ ra đạo đức.

Definition (English Meaning)

A person who is excessively concerned with propriety or decorum, especially regarding sexual matters; one who is excessively modest or righteous.

Ví dụ Thực tế với 'Prude'

  • "Some people considered her a prude because she refused to tell dirty jokes."

    "Một số người coi cô ấy là một người quá khắt khe vì cô ấy từ chối kể chuyện cười tục tĩu."

  • "He was considered a prude for refusing to watch R-rated movies."

    "Anh ta bị coi là một người quá khắt khe vì từ chối xem các bộ phim bị giới hạn độ tuổi."

  • "The community has a prudish attitude towards public displays of affection."

    "Cộng đồng này có thái độ khắt khe đối với những hành vi thể hiện tình cảm nơi công cộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prude'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

modesty(sự khiêm tốn, sự kín đáo)
chastity(sự trinh khiết) abstinence(sự kiêng khem)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Prude'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'prude' mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích những người có quan điểm quá bảo thủ về tình dục và các vấn đề liên quan đến sự thoải mái, tự do cá nhân. Nó ngụ ý sự phán xét và thiếu khoan dung đối với những người có lối sống khác biệt. Khác với 'conservative' (bảo thủ), 'prude' nhấn mạnh sự ám ảnh và thái quá trong việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prude'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My aunt is such a prude; she disapproves of even mild jokes.
Dì của tôi quá là người khắt khe; dì ấy không chấp nhận ngay cả những câu đùa nhẹ nhàng.
Phủ định
She isn't prudish at all; she's quite open-minded about everything.
Cô ấy không hề khắt khe chút nào; cô ấy khá cởi mở về mọi thứ.
Nghi vấn
Do you think he's being a bit prudish by refusing to watch the movie?
Bạn có nghĩ anh ấy đang hơi khắt khe khi từ chối xem bộ phim không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so prudish in her youth, she might be more open to new experiences now.
Nếu cô ấy không quá kín đáo thời trẻ, có lẽ cô ấy sẽ cởi mở hơn với những trải nghiệm mới bây giờ.
Phủ định
If he hadn't attended that conservative school, he wouldn't be such a prude.
Nếu anh ấy không học trường bảo thủ đó, anh ấy đã không trở thành một người quá khắt khe như vậy.
Nghi vấn
If they had known she was a prude, would they have told her that joke?
Nếu họ biết cô ấy là một người kín đáo, họ có kể cho cô ấy nghe câu chuyện cười đó không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be prudish, but she's much more open-minded now.
Cô ấy từng khắt khe quá mức, nhưng giờ cô ấy đã cởi mở hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to be such a prude; something must have happened to change him.
Anh ấy đã không từng quá khắt khe như vậy; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra khiến anh ấy thay đổi.
Nghi vấn
Did she use to be a prude before she traveled the world?
Có phải cô ấy từng là một người quá khắt khe trước khi đi du lịch thế giới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)