smacked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hit someone or something forcefully, usually with an open hand.
Vietnamese Meaning
Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ, thường bằng tay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smacked him on the arm."
"Cô ấy đánh vào tay anh ta."
-
"The wave smacked against the rocks."
"Sóng đánh mạnh vào đá."
-
"He smacked his lips after finishing the delicious meal."
"Anh ấy tặc lưỡi sau khi ăn xong bữa ăn ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Smacked thường được dùng để miêu tả hành động đánh nhanh và mạnh, thường gây ra tiếng động. Nó có thể mang sắc thái bạo lực hoặc trừng phạt, hoặc đơn giản chỉ là một cú chạm mạnh.
Prepositions
smacked on: Đánh vào một phần cụ thể của cơ thể hoặc đồ vật. smacked across: Đánh ngang qua một bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard smacked hard (bị đánh/tát mạnh)
-
firmly smacked firmly (bị tát/đánh dứt khoát)
-
right smacked him right in the nose (đánh thẳng vào mũi anh ta)
-
in the face smacked in the face (bị tát/đánh vào mặt)
-
on the bottom smacked on the bottom (bị đánh vào mông)
-
with a smacked with a spoon (bị đánh bằng thìa)
-
down was smacked down (bị dập tắt, bị bác bỏ gay gắt)
-
of smacked of unprofessionalism (có vẻ không chuyên nghiệp, mang tính chất thiếu chuyên nghiệp)
Idioms
-
smacked of something
Có vẻ, có dấu hiệu, mang tính chất của điều gì đó (thường là tiêu cực)
"His excuse smacked of dishonesty."
(Lời bào chữa của anh ta có vẻ không thành thật.)
-
get smacked down / be smacked down
Bị đánh bại, bị bác bỏ thẳng thừng, bị chỉ trích gay gắt
"The new policy proposal was quickly smacked down by the board."
(Đề xuất chính sách mới đã nhanh chóng bị hội đồng bác bỏ.)
-
smacked (someone) right in the face
Đập thẳng vào mặt, khiến ai đó đối mặt với một sự thật phũ phàng hoặc một cú sốc bất ngờ
"The harsh reality of poverty smacked her right in the face."
(Thực tế khắc nghiệt về nghèo đói đập thẳng vào mặt cô ấy (khiến cô ấy nhận ra).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smacked
Verb (past simple and past participle)Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ, thường bằng tay không.
"She smacked him on the arm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smacked".
