(Top Banner Ad)
smacked
B2
Verb (past simple and past participle) B2 General Usage

smacked

UK: /smækt/ • US: /smækt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh tát phê thuốc say thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hit someone or something forcefully, usually with an open hand.

Vietnamese Meaning

Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ, thường bằng tay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smacked him on the arm."

    "Cô ấy đánh vào tay anh ta."

  • "The wave smacked against the rocks."

    "Sóng đánh mạnh vào đá."

  • "He smacked his lips after finishing the delicious meal."

    "Anh ấy tặc lưỡi sau khi ăn xong bữa ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smack đánh, tát, đập mạnh; hôn chụt một cái
Noun smack cú tát, cú đánh mạnh; tiếng đập mạnh; nụ hôn chụt
Noun smacker cái tát mạnh; nụ hôn nồng nhiệt; một cái gì đó rất lớn (ví dụ: 'a smacker of a bill')
Adjective smacking (thường dùng để nhấn mạnh) mạnh mẽ, dứt khoát, đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Nguồn gốc tượng thanh
(Onomatopoeic origin)
Tiếng Hà Lan cổ
smakken (ném, đập mạnh)
Tiếng Anh (Thế kỷ 16)
smack

Nguồn gốc của 'Smack'

Từ 'smack' có thể bắt nguồn từ âm thanh của một cú đánh hoặc cú tát mạnh. Nó cũng có thể chịu ảnh hưởng từ từ 'smakken' trong tiếng Hà Lan cổ, có nghĩa là ném hoặc đập mạnh. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa từ ngữ và hành động tạo ra âm thanh đột ngột, mạnh mẽ của một cú va chạm.

Usage Note

Smacked thường được dùng để miêu tả hành động đánh nhanh và mạnh, thường gây ra tiếng động. Nó có thể mang sắc thái bạo lực hoặc trừng phạt, hoặc đơn giản chỉ là một cú chạm mạnh.

Prepositions

on across

smacked on: Đánh vào một phần cụ thể của cơ thể hoặc đồ vật. smacked across: Đánh ngang qua một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động 'smack' và cách thức thực hiện
  • hard smacked hard
    (bị đánh/tát mạnh)
  • firmly smacked firmly
    (bị tát/đánh dứt khoát)
  • right smacked him right in the nose
    (đánh thẳng vào mũi anh ta)
'Smacked' với vị trí hoặc đối tượng
  • in the face smacked in the face
    (bị tát/đánh vào mặt)
  • on the bottom smacked on the bottom
    (bị đánh vào mông)
  • with a smacked with a spoon
    (bị đánh bằng thìa)
Các cụm từ mang tính ẩn dụ hoặc nghĩa bóng
  • down was smacked down
    (bị dập tắt, bị bác bỏ gay gắt)
  • of smacked of unprofessionalism
    (có vẻ không chuyên nghiệp, mang tính chất thiếu chuyên nghiệp)

Idioms

  • smacked of something

    Có vẻ, có dấu hiệu, mang tính chất của điều gì đó (thường là tiêu cực)

    "His excuse smacked of dishonesty."

    (Lời bào chữa của anh ta có vẻ không thành thật.)

  • get smacked down / be smacked down

    Bị đánh bại, bị bác bỏ thẳng thừng, bị chỉ trích gay gắt

    "The new policy proposal was quickly smacked down by the board."

    (Đề xuất chính sách mới đã nhanh chóng bị hội đồng bác bỏ.)

  • smacked (someone) right in the face

    Đập thẳng vào mặt, khiến ai đó đối mặt với một sự thật phũ phàng hoặc một cú sốc bất ngờ

    "The harsh reality of poverty smacked her right in the face."

    (Thực tế khắc nghiệt về nghèo đói đập thẳng vào mặt cô ấy (khiến cô ấy nhận ra).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smacked

Verb (past simple and past participle)
Lật mặt

Đánh ai đó hoặc cái gì đó mạnh mẽ, thường bằng tay không.

"She smacked him on the arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smacked".

Trừng phạt thân thể trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'smacking' (đánh vào mông hoặc tát nhẹ) trẻ em từng được xem là một hình thức kỷ luật chấp nhận được. Tuy nhiên, ngày nay, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Nhiều quốc gia đã cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc trừng phạt thân thể trẻ em, coi đó là bạo lực và không hiệu quả, khuyến khích các phương pháp giáo dục tích cực hơn.

Cú đánh của thực tế

Từ 'smack' cũng thường được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả một sự thật phũ phàng, một nhận thức đột ngột hoặc một cú sốc bất ngờ 'đánh' vào một người. Ví dụ, 'The truth smacked him hard' có nghĩa là sự thật đã khiến anh ấy bàng hoàng. Cách dùng này nhấn mạnh sự bất ngờ và tác động mạnh mẽ của thông tin hoặc sự kiện.