slapped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'slap': to hit someone or something with the flat part of your hand.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'slap': tát ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She slapped him across the face."
"Cô ấy tát vào mặt anh ta."
-
"He slapped the table in anger."
"Anh ta đập tay xuống bàn trong cơn giận."
-
"The news was a slap in the face."
"Tin tức đó là một cú tát vào mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Slapped' thường được dùng để mô tả một hành động tát nhanh chóng và mạnh mẽ. Nó có thể mang nghĩa bạo lực hoặc chỉ là một hành động đùa giỡn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'hit' là một động từ chung chung hơn, chỉ đơn giản là 'đánh'. 'Slap' nhấn mạnh vào việc sử dụng lòng bàn tay.
Prepositions
Ví dụ: 'Slap someone across the face' (tát ai đó vào mặt). 'Slap in the face' (một sự xúc phạm, một điều bất ngờ tồi tệ). 'Slap on the wrist' (một hình phạt nhẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get slapped (bị tát, bị phạt (nghĩa bóng))
-
be be slapped (bị tát; bị áp đặt (hình phạt, thuế))
-
fine slapped with a fine (bị phạt tiền)
-
charge slapped with a charge (bị buộc tội)
-
lawsuit slapped with a lawsuit (bị kiện)
-
down slapped down (bị bác bỏ, bị dập tắt (ý tưởng, đề xuất))
-
together slapped together (làm vội vàng, làm qua loa (có vẻ cẩu thả))
-
hard hard-slapped (bị tát mạnh)
-
lightly lightly slapped (bị tát nhẹ)
Idioms
-
a slap in the face
một cú tát vào mặt; một sự sỉ nhục hoặc thất vọng lớn
"Her promotion, after I worked so hard, felt like a slap in the face."
(Việc cô ấy được thăng chức, sau khi tôi đã làm việc rất chăm chỉ, cứ như một cú tát vào mặt vậy.)
-
be slapped on the back
được vỗ lưng (thể hiện sự chúc mừng, khích lệ)
"He was slapped on the back by his teammates after scoring the winning goal."
(Anh ấy được các đồng đội vỗ lưng chúc mừng sau khi ghi bàn thắng quyết định.)
-
slap someone on the wrist
chỉ trích nhẹ nhàng, khiển trách nhẹ (hình phạt không nghiêm trọng)
"The judge just slapped him on the wrist for the minor offense."
(Thẩm phán chỉ khiển trách nhẹ anh ta về lỗi nhỏ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slapped
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'slap': tát ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay.
"She slapped him across the face."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She slapped him across the face in anger. |
Cô ấy tát anh ta vào mặt vì tức giận. |
| Phủ định | I didn't slap anyone yesterday. |
Tôi đã không tát ai ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did he slap you because you insulted him? |
Anh ấy đã tát bạn vì bạn xúc phạm anh ấy phải không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he insults her again, she will slap him. |
Nếu anh ta lại xúc phạm cô ấy, cô ấy sẽ tát anh ta. |
| Phủ định | If you don't apologize, she won't slap you. |
Nếu bạn không xin lỗi, cô ấy sẽ không tát bạn. |
| Nghi vấn | Will she slap him if he continues to be rude? |
Cô ấy có tát anh ta không nếu anh ta tiếp tục thô lỗ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be slapping him if he continues to be disrespectful. |
Cô ấy sẽ tát anh ta nếu anh ta tiếp tục bất kính. |
| Phủ định | I won't be slapping anyone, I promise to remain calm. |
Tôi sẽ không tát ai cả, tôi hứa sẽ giữ bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Will you be slapping the table again if you lose the game? |
Bạn sẽ lại tát vào bàn nếu bạn thua trò chơi chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She slapped him in the face after he insulted her. |
Cô ấy tát vào mặt anh ta sau khi anh ta xúc phạm cô. |
| Phủ định | He didn't slap her, he only raised his hand. |
Anh ấy đã không tát cô ấy, anh ấy chỉ giơ tay lên. |
| Nghi vấn | Did you slap the mosquito that was biting you? |
Bạn có tát con muỗi đang đốt bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is slapping the mosquito on his arm. |
Anh ấy đang vỗ con muỗi trên cánh tay. |
| Phủ định | She is not slapping her brother, she is hugging him. |
Cô ấy không tát anh trai, cô ấy đang ôm anh ấy. |
| Nghi vấn | Are they slapping each other as part of their play? |
Có phải họ đang tát nhau như một phần của trò chơi của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to slap his brother when they were kids. |
Anh ấy từng tát em trai khi họ còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to slap anyone, she was always very gentle. |
Cô ấy đã không từng tát ai cả, cô ấy luôn rất dịu dàng. |
| Nghi vấn | Did you use to slap people who annoyed you? |
Bạn có từng tát những người làm bạn khó chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slapped".
