(Top Banner Ad)
large vein
B1
Danh từ B1 Y học

large vein

UK: /lɑːdʒ veɪn/ • US: /lɑːrdʒ veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh mạch lớn huyết mạch lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major blood vessel that carries blood towards the heart.

Vietnamese Meaning

Một mạch máu lớn có chức năng dẫn máu về tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was concerned about the blood clot in the large vein in her leg."

    "Bác sĩ lo ngại về cục máu đông trong tĩnh mạch lớn ở chân cô ấy."

  • "The surgeon identified a large vein that needed to be bypassed."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã xác định một tĩnh mạch lớn cần phải được bắc cầu."

  • "The MRI showed a clear image of the large vein and its surrounding tissues."

    "Chụp MRI cho thấy hình ảnh rõ nét về tĩnh mạch lớn và các mô xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vein Mạch máu
Adjective venous Thuộc về tĩnh mạch
Noun largeness Sự lớn, sự rộng lớn
Adjective large Lớn, rộng
Verb enlarge Mở rộng, làm lớn hơn

Synonyms

major vein (tĩnh mạch chính)principal vein (tĩnh mạch chủ yếu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vena
Old French
veine
English
vein
Late Latin
largus
Old French
large
English
large

Nguồn Gốc Của 'Vein'

Từ 'vein' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vena', có nghĩa là 'mạch máu'. Người xưa quan sát các mạch máu nổi trên da và liên tưởng đến các dòng sông chảy trên mặt đất, mang lại sự sống. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa về sự sống và sự lưu thông.

Nguồn Gốc Của 'Large'

Từ 'large' bắt nguồn từ tiếng Latin 'largus', có nghĩa là 'rộng rãi, phong phú'. Nó được sử dụng để miêu tả kích thước lớn hoặc số lượng nhiều.

Usage Note

Trong y học, 'vein' đề cập đến các mạch máu mang máu nghèo oxy từ các mô và cơ quan trở về tim. Tính từ 'large' chỉ kích thước lớn của tĩnh mạch, thường để phân biệt với các tĩnh mạch nhỏ hơn hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng của tĩnh mạch đó trong hệ tuần hoàn. Ví dụ, 'vena cava' là tĩnh mạch lớn nhất trong cơ thể.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí của tĩnh mạch lớn (e.g., 'The large vein in his leg was swollen.'). 'of' thường được dùng khi đề cập đến bệnh lý hoặc đặc điểm của tĩnh mạch (e.g., 'A blockage of the large vein caused pain.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large vein
  • prominent prominent large vein
    (tĩnh mạch lớn nổi rõ)
  • visible visible large vein
    (tĩnh mạch lớn có thể nhìn thấy)
  • varicose varicose large vein
    (tĩnh mạch lớn bị giãn (tĩnh mạch varico))
Verb + large vein
  • puncture puncture a large vein
    (chọc (kim) vào một tĩnh mạch lớn)
  • access access a large vein
    (tiếp cận một tĩnh mạch lớn)
  • occlude occlude a large vein
    (làm tắc nghẽn một tĩnh mạch lớn)

Idioms

  • in the same vein

    theo cùng một hướng, cùng một phong cách

    "The second film was made in the same vein as the first."

    (Bộ phim thứ hai được làm theo cùng một phong cách với bộ phim đầu tiên.)

  • run in one's veins

    ăn sâu vào máu, là một phần bản chất

    "Music runs in his veins."

    (Âm nhạc đã ăn sâu vào máu anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large vein

Danh từ
Lật mặt

Một mạch máu lớn có chức năng dẫn máu về tim.

"The doctor was concerned about the blood clot in the large vein in her leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's large vein's diameter was measured precisely.
Đường kính tĩnh mạch lớn của bệnh nhân đã được đo chính xác.
Phủ định
The surgeon didn't notice the patient's large vein's unusual branching pattern.
Bác sĩ phẫu thuật đã không nhận thấy mô hình phân nhánh bất thường của tĩnh mạch lớn của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is that the doctor's large vein's research data?
Đó có phải là dữ liệu nghiên cứu về tĩnh mạch lớn của bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large vein".

Hiến Máu

Trong nhiều nền văn hóa, việc hiến máu được coi là một hành động cao đẹp, thể hiện sự chia sẻ và giúp đỡ cộng đồng. Các y tá thường tìm kiếm tĩnh mạch lớn ở cánh tay để lấy máu một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Châm Cứu và Tĩnh Mạch

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, việc châm cứu có thể liên quan đến việc tác động vào các huyệt đạo nằm gần các tĩnh mạch. Tuy nhiên, việc châm cứu trực tiếp vào tĩnh mạch không phổ biến và cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm.