shorter
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shorter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.
Definition (English Meaning)
Comparative of short: having less length or height than something else.
Ví dụ Thực tế với 'Shorter'
-
"The blue dress is shorter than the red dress."
"Cái váy xanh ngắn hơn cái váy đỏ."
-
"My hair is shorter now."
"Tóc của tôi bây giờ ngắn hơn."
-
"The movie was much shorter than I expected."
"Bộ phim ngắn hơn nhiều so với tôi mong đợi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shorter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: short (so sánh hơn)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shorter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để so sánh hai đối tượng về chiều dài, chiều cao, thời gian, hoặc khoảng cách. 'Shorter' thường được sử dụng trong các câu so sánh hơn (comparative sentences) với 'than'. Ví dụ: 'This road is shorter than the other one.' (Con đường này ngắn hơn con đường kia.)
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng thứ hai trong câu so sánh. Ví dụ: 'He is shorter than his brother.' (Anh ấy thấp hơn anh trai anh ấy.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shorter'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The days will be shorter in December.
|
Các ngày sẽ ngắn hơn vào tháng 12. |
| Phủ định |
The wait won't be shorter even if we rush.
|
Thời gian chờ đợi sẽ không ngắn hơn ngay cả khi chúng ta vội vàng. |
| Nghi vấn |
Will the movie be shorter than the book?
|
Bộ phim sẽ ngắn hơn cuốn sách chứ? |