(Top Banner Ad)
shorter
A1
Tính từ A1 Tổng quát

shorter

UK: /ˈʃɔːtə(r)/ • US: /ˈʃɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn hơn thấp hơn ít hơn (về thời gian)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of short: having less length or height than something else.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blue dress is shorter than the red dress."

    "Cái váy xanh ngắn hơn cái váy đỏ."

  • "My hair is shorter now."

    "Tóc của tôi bây giờ ngắn hơn."

  • "The movie was much shorter than I expected."

    "Bộ phim ngắn hơn nhiều so với tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp (về chiều cao), thiếu
Adjective shortest ngắn nhất, thấp nhất
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
English
short
English
shorter

Nguồn gốc của 'shorter'

Từ 'shorter' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu cổ đại '*sker-', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'cắt ngắn'. Từ này đã phát triển qua tiếng Đức cổ (*skurtaz) và tiếng Anh cổ (sceort) để trở thành 'short' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'ngắn'. 'Shorter' là dạng so sánh hơn của 'short', có nghĩa là 'ngắn hơn', dùng để chỉ sự so sánh về độ dài, thời gian, hoặc chiều cao.

Usage Note

Dùng để so sánh hai đối tượng về chiều dài, chiều cao, thời gian, hoặc khoảng cách. 'Shorter' thường được sử dụng trong các câu so sánh hơn (comparative sentences) với 'than'. Ví dụ: 'This road is shorter than the other one.' (Con đường này ngắn hơn con đường kia.)

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng thứ hai trong câu so sánh. Ví dụ: 'He is shorter than his brother.' (Anh ấy thấp hơn anh trai anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shorter
  • make make something shorter
    (làm cái gì đó ngắn hơn)
  • grow grow shorter
    (trở nên ngắn hơn (thường chỉ thời gian, tóc))
  • cut cut one's hair shorter
    (cắt tóc ngắn hơn)
  • become become shorter
    (trở nên ngắn hơn)
Adverb + shorter
  • much much shorter
    (ngắn hơn nhiều)
  • even even shorter
    (thậm chí còn ngắn hơn)
  • a little a little shorter
    (ngắn hơn một chút)
Shorter + Noun
  • period a shorter period
    (một khoảng thời gian ngắn hơn)
  • distance a shorter distance
    (một khoảng cách ngắn hơn)
  • version a shorter version
    (một phiên bản ngắn hơn)
  • path a shorter path
    (một con đường ngắn hơn)

Idioms

  • on the shorter side

    hơi thấp, hơi ngắn (dùng để nói giảm nói tránh về chiều cao hoặc độ dài)

    "She's on the shorter side for a basketball player, but she's incredibly agile."

    (Cô ấy hơi thấp một chút so với một cầu thủ bóng rổ, nhưng cô ấy cực kỳ nhanh nhẹn.)

  • to make a long story shorter

    nói tóm lại, nói ngắn gọn (để kết thúc một câu chuyện dài)

    "To make a long story shorter, we ended up missing our flight."

    (Nói tóm lại là, cuối cùng chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)

  • get the shorter end of the stick

    chịu thiệt thòi, nhận phần không công bằng

    "In the new agreement, our team got the shorter end of the stick."

    (Trong thỏa thuận mới, đội của chúng tôi đã phải chịu thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shorter

Tính từ
Lật mặt

So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.

"The blue dress is shorter than the red dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The days will be shorter in December.
Các ngày sẽ ngắn hơn vào tháng 12.
Phủ định
The wait won't be shorter even if we rush.
Thời gian chờ đợi sẽ không ngắn hơn ngay cả khi chúng ta vội vàng.
Nghi vấn
Will the movie be shorter than the book?
Bộ phim sẽ ngắn hơn cuốn sách chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shorter".

Sự thay đổi của ngày đêm và cảm xúc con người

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có bốn mùa rõ rệt, những ngày 'shorter' (ngắn hơn) vào mùa đông thường đi kèm với ít ánh sáng mặt trời hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và năng lượng của nhiều người, đôi khi dẫn đến tình trạng gọi là Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD). Ngược lại, những ngày dài hơn vào mùa hè thường mang lại cảm giác vui vẻ và năng động hơn.

Xu hướng thời trang và sự 'ngắn gọn'

Trong thời trang phương Tây, khái niệm 'shorter' (ngắn hơn) thường gắn liền với sự hiện đại, trẻ trung và đôi khi là táo bạo. Ví dụ, váy ngắn (mini skirt), quần short (shorts) hay kiểu tóc ngắn thường được xem là biểu tượng của sự tự do và năng động, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội về vẻ đẹp và sự thoải mái. Việc 'làm ngắn hơn' một món đồ (như chân váy hoặc quần) cũng có thể tạo ra một phong cách khác biệt.