shorter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blue dress is shorter than the red dress."
"Cái váy xanh ngắn hơn cái váy đỏ."
-
"My hair is shorter now."
"Tóc của tôi bây giờ ngắn hơn."
-
"The movie was much shorter than I expected."
"Bộ phim ngắn hơn nhiều so với tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để so sánh hai đối tượng về chiều dài, chiều cao, thời gian, hoặc khoảng cách. 'Shorter' thường được sử dụng trong các câu so sánh hơn (comparative sentences) với 'than'. Ví dụ: 'This road is shorter than the other one.' (Con đường này ngắn hơn con đường kia.)
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng thứ hai trong câu so sánh. Ví dụ: 'He is shorter than his brother.' (Anh ấy thấp hơn anh trai anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make something shorter (làm cái gì đó ngắn hơn)
-
grow grow shorter (trở nên ngắn hơn (thường chỉ thời gian, tóc))
-
cut cut one's hair shorter (cắt tóc ngắn hơn)
-
become become shorter (trở nên ngắn hơn)
-
much much shorter (ngắn hơn nhiều)
-
even even shorter (thậm chí còn ngắn hơn)
-
a little a little shorter (ngắn hơn một chút)
-
period a shorter period (một khoảng thời gian ngắn hơn)
-
distance a shorter distance (một khoảng cách ngắn hơn)
-
version a shorter version (một phiên bản ngắn hơn)
-
path a shorter path (một con đường ngắn hơn)
Idioms
-
on the shorter side
hơi thấp, hơi ngắn (dùng để nói giảm nói tránh về chiều cao hoặc độ dài)
"She's on the shorter side for a basketball player, but she's incredibly agile."
(Cô ấy hơi thấp một chút so với một cầu thủ bóng rổ, nhưng cô ấy cực kỳ nhanh nhẹn.)
-
to make a long story shorter
nói tóm lại, nói ngắn gọn (để kết thúc một câu chuyện dài)
"To make a long story shorter, we ended up missing our flight."
(Nói tóm lại là, cuối cùng chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
-
get the shorter end of the stick
chịu thiệt thòi, nhận phần không công bằng
"In the new agreement, our team got the shorter end of the stick."
(Trong thỏa thuận mới, đội của chúng tôi đã phải chịu thiệt thòi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shorter
Tính từSo sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.
"The blue dress is shorter than the red dress."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The days will be shorter in December. |
Các ngày sẽ ngắn hơn vào tháng 12. |
| Phủ định | The wait won't be shorter even if we rush. |
Thời gian chờ đợi sẽ không ngắn hơn ngay cả khi chúng ta vội vàng. |
| Nghi vấn | Will the movie be shorter than the book? |
Bộ phim sẽ ngắn hơn cuốn sách chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shorter".
