smallholder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small independent farmer, especially in the developing world.
Vietnamese Meaning
Một nông dân độc lập nhỏ, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provides subsidies to smallholders to encourage sustainable farming practices."
"Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các hộ nông dân nhỏ để khuyến khích các hoạt động canh tác bền vững."
-
"Many smallholders in Africa rely on rain-fed agriculture."
"Nhiều hộ nông dân nhỏ ở Châu Phi dựa vào nền nông nghiệp phụ thuộc vào nước mưa."
-
"Smallholder farming plays a vital role in food security in many developing countries."
"Nông nghiệp hộ nhỏ đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực ở nhiều nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallholder | người tiểu điền, nông dân quy mô nhỏ |
| Noun | smallholding | đất canh tác quy mô nhỏ, tiểu điền (chỉ mảnh đất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smallholder' thường được dùng để chỉ những người nông dân sở hữu và canh tác một diện tích đất nhỏ, thường là để tự cung tự cấp và bán một phần sản phẩm ra thị trường. Khác với 'peasant farmer' (nông dân tá điền) thường mang ý nghĩa về sự phụ thuộc và nghèo khó, 'smallholder' nhấn mạnh vào tính độc lập và khả năng tự quản lý. Thuật ngữ này phổ biến trong các nghiên cứu về phát triển nông nghiệp và kinh tế ở các nước đang phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor smallholder (nông dân tiểu điền nghèo)
-
subsistence subsistence smallholder (nông dân tiểu điền tự cung tự cấp)
-
family family smallholder (nông hộ tiểu điền gia đình)
-
marginalized marginalized smallholder (nông dân tiểu điền bị gạt ra lề xã hội/thiệt thòi)
-
support support smallholders (hỗ trợ các nông hộ tiểu điền)
-
empower empower smallholders (trao quyền cho các nông hộ tiểu điền)
-
train train smallholders (đào tạo các nông hộ tiểu điền)
-
smallholder farmer smallholder farmer (nông dân tiểu điền)
-
smallholder agriculture smallholder agriculture (nông nghiệp tiểu điền)
-
smallholder community smallholder community (cộng đồng nông hộ tiểu điền)
Idioms
-
smallholder farmer
người nông dân tiểu điền (cách gọi nhấn mạnh nghề nghiệp)
"Many smallholder farmers struggle with market access and climate change."
(Nhiều người nông dân tiểu điền phải vật lộn với việc tiếp cận thị trường và biến đổi khí hậu.)
-
smallholder livelihoods
sinh kế của các nông hộ tiểu điền
"Improving smallholder livelihoods is crucial for sustainable rural development."
(Cải thiện sinh kế của các nông hộ tiểu điền là yếu tố then chốt cho phát triển nông thôn bền vững.)
-
sustainable smallholder practices
các phương pháp canh tác bền vững của nông hộ tiểu điền
"Promoting sustainable smallholder practices benefits both farmers and the environment."
(Thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững của nông hộ tiểu điền mang lại lợi ích cho cả nông dân và môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smallholder
nounMột nông dân độc lập nhỏ, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
"The government provides subsidies to smallholders to encourage sustainable farming practices."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the smallholder's farm is incredibly productive for its size! |
Ồ, trang trại của người làm vườn nhỏ này năng suất đáng kinh ngạc so với kích thước của nó! |
| Phủ định | Goodness, that smallholder isn't having a good season this year. |
Trời ơi, người làm vườn nhỏ đó không có một mùa tốt lành trong năm nay. |
| Nghi vấn | Hey, is that smallholder selling their produce at the market today? |
Này, người làm vườn nhỏ đó có bán sản phẩm của họ ở chợ hôm nay không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A smallholder often cultivates a variety of crops on their land. |
Một chủ trang trại nhỏ thường trồng nhiều loại cây trồng trên đất của họ. |
| Phủ định | That smallholder isn't relying on a single cash crop for their income. |
Người chủ trang trại nhỏ đó không dựa vào một loại cây trồng duy nhất để kiếm thu nhập. |
| Nghi vấn | Are those smallholders participating in the local farmers' market? |
Những chủ trang trại nhỏ đó có tham gia chợ nông sản địa phương không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had supported the smallholder farmers, the rural economy would be more resilient now. |
Nếu họ đã hỗ trợ những người nông dân có diện tích canh tác nhỏ, thì nền kinh tế nông thôn giờ đã kiên cường hơn. |
| Phủ định | If he hadn't been a smallholder for so long, he might have found a job in the city. |
Nếu anh ấy không phải là một người nông dân có diện tích canh tác nhỏ trong một thời gian dài như vậy, anh ấy có lẽ đã tìm được một công việc ở thành phố. |
| Nghi vấn | If she were a smallholder, would she have been able to benefit from the government's agricultural program? |
Nếu cô ấy là một người nông dân có diện tích canh tác nhỏ, liệu cô ấy có thể hưởng lợi từ chương trình nông nghiệp của chính phủ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had provided better support, the smallholder would have been able to increase their crop yield. |
Nếu chính phủ đã cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn, người tiểu nông đã có thể tăng năng suất cây trồng của họ. |
| Phủ định | If the smallholder hadn't diversified their crops, they might not have survived the drought. |
Nếu người tiểu nông không đa dạng hóa cây trồng của họ, họ có lẽ đã không sống sót qua đợt hạn hán. |
| Nghi vấn | Would the smallholder have succeeded if they had received the necessary funding? |
Liệu người tiểu nông có thành công nếu họ nhận được nguồn vốn cần thiết? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Smallholders often cultivate diverse crops for both consumption and sale. |
Những người có đất canh tác nhỏ thường trồng các loại cây trồng đa dạng để tiêu thụ và bán. |
| Phủ định | Hardly had the smallholder planted the seeds than the storm arrived. |
Người nông dân vừa mới gieo hạt thì cơn bão đã ập đến. |
| Nghi vấn | Should a smallholder adopt more sustainable practices, will their yields improve? |
Nếu một chủ đất nhỏ áp dụng các phương pháp bền vững hơn, liệu năng suất của họ có được cải thiện không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smallholder owns a modest plot of land. |
Người tiểu nông sở hữu một mảnh đất khiêm tốn. |
| Phủ định | That smallholder does not use modern farming techniques. |
Người tiểu nông đó không sử dụng các kỹ thuật canh tác hiện đại. |
| Nghi vấn | Does the smallholder receive government subsidies? |
Người tiểu nông đó có nhận được trợ cấp của chính phủ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smallholder grows a variety of vegetables on his land. |
Người tiểu nông trồng nhiều loại rau trên đất của mình. |
| Phủ định | That smallholder doesn't use any pesticides on his crops. |
Người tiểu nông đó không sử dụng bất kỳ thuốc trừ sâu nào trên cây trồng của mình. |
| Nghi vấn | What does the smallholder sell at the local market? |
Người tiểu nông bán gì ở chợ địa phương? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a smallholder. |
Anh ấy là một tiểu chủ. |
| Phủ định | Is she not a smallholder? |
Cô ấy không phải là một tiểu chủ sao? |
| Nghi vấn | Are they smallholders in this area? |
Họ có phải là những tiểu chủ ở khu vực này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been a smallholder, dedicated to her family farm. |
Cô ấy luôn là một chủ trang trại nhỏ, tận tâm với trang trại gia đình của mình. |
| Phủ định | They have not been smallholders for very long, having just started this year. |
Họ chưa phải là chủ trang trại nhỏ được bao lâu, mới chỉ bắt đầu năm nay. |
| Nghi vấn | Has he been a smallholder since he inherited the land? |
Anh ấy có phải là một chủ trang trại nhỏ kể từ khi thừa kế mảnh đất không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been advising smallholders on sustainable farming practices. |
Cô ấy đã và đang tư vấn cho các chủ trang trại nhỏ về các phương pháp canh tác bền vững. |
| Phủ định | They haven't been considering becoming smallholders due to the high initial investment. |
Họ đã không cân nhắc việc trở thành chủ trang trại nhỏ do chi phí đầu tư ban đầu cao. |
| Nghi vấn | Has the government been supporting smallholders in this region? |
Chính phủ đã và đang hỗ trợ các chủ trang trại nhỏ ở khu vực này phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a smallholder. |
Anh ấy là một tiểu chủ. |
| Phủ định | She is not a smallholder. |
Cô ấy không phải là một tiểu chủ. |
| Nghi vấn | Are they smallholders? |
Họ có phải là tiểu chủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smallholder".
