(Top Banner Ad)
large-scale farmer
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

large-scale farmer

UK: /lɑːdʒ skeɪl ˈfɑːmə/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl ˈfɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

nông dân quy mô lớn trang trại lớn người làm nông nghiệp quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farmer who operates on a large scale, typically with extensive land holdings, advanced technology, and significant capital investment.

Vietnamese Meaning

Một người nông dân hoạt động trên quy mô lớn, thường có diện tích đất rộng lớn, công nghệ tiên tiến và đầu tư vốn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large-scale farmer invested in new irrigation systems to increase crop yields."

    "Người nông dân quy mô lớn đã đầu tư vào hệ thống tưới tiêu mới để tăng năng suất cây trồng."

  • "Large-scale farmers often employ advanced farming techniques to maximize production."

    "Nông dân quy mô lớn thường sử dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến để tối đa hóa sản lượng."

  • "Government policies can significantly impact the profitability of large-scale farmers."

    "Các chính sách của chính phủ có thể tác động đáng kể đến lợi nhuận của nông dân quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming việc canh tác, nghề nông
Adjective large lớn, rộng
Adverb largely chủ yếu, phần lớn
Noun scale quy mô, phạm vi
Adjective large-scale quy mô lớn
Adjective small-scale quy mô nhỏ

Synonyms

commercial farmer (nông dân thương mại)agribusiness owner (chủ trang trại nông nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Old French
fermier
Middle English
fermere
English
farmer

Nguồn gốc của 'Farmer'

Từ 'farmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus' (nghĩa là 'vững chắc, an toàn, cố định'). Qua tiếng Pháp cổ 'fermier', ban đầu nó dùng để chỉ người thuê đất nông nghiệp bằng một khoản tiền cố định. Đến tiếng Anh Trung đại 'fermere' và sau đó là 'farmer' hiện đại, nghĩa đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai canh tác đất đai.

Cấu tạo của 'Large-scale'

'Large-scale' là một tính từ ghép hiện đại, được hình thành từ 'large' (nghĩa là 'lớn, rộng') và 'scale' (nghĩa là 'quy mô, mức độ'). Cụm từ này mô tả một hoạt động hoặc một người hoạt động ở một phạm vi hoặc quy mô rất lớn, nhấn mạnh kích thước và tầm ảnh hưởng của hoạt động canh tác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quy mô hoạt động lớn về diện tích, vốn và sản lượng của một người nông dân. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những người nông dân nhỏ lẻ, tự cung tự cấp. So với 'small-scale farmer', 'large-scale farmer' cho thấy sự chuyên nghiệp hóa và thương mại hóa cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large-scale farmer
  • wealthy wealthy large-scale farmer
    (nông dân giàu có quy mô lớn)
  • industrial industrial large-scale farmer
    (nông dân công nghiệp quy mô lớn)
  • modern modern large-scale farmer
    (nông dân hiện đại quy mô lớn)
Verb + large-scale farmer (as object)
  • support support large-scale farmers
    (hỗ trợ các nông dân quy mô lớn)
  • regulate regulate large-scale farmers
    (quản lý các nông dân quy mô lớn)
Large-scale farmer + Verb (as subject)
  • employs large-scale farmer employs many workers
    (nông dân quy mô lớn thuê nhiều nhân công)
  • invests large-scale farmer invests in technology
    (nông dân quy mô lớn đầu tư vào công nghệ)
  • produces large-scale farmer produces vast quantities of food
    (nông dân quy mô lớn sản xuất số lượng lớn lương thực)

Idioms

  • a leading large-scale farmer

    một nông dân quy mô lớn hàng đầu

    "She is considered a leading large-scale farmer in the region due to her innovative techniques."

    (Cô ấy được coi là một nông dân quy mô lớn hàng đầu trong khu vực nhờ các kỹ thuật đổi mới của mình.)

  • large-scale farmers' association

    hiệp hội các nông dân quy mô lớn

    "The large-scale farmers' association advocates for better agricultural policies."

    (Hiệp hội các nông dân quy mô lớn vận động cho các chính sách nông nghiệp tốt hơn.)

  • the role of large-scale farmers

    vai trò của các nông dân quy mô lớn

    "The report highlights the critical role of large-scale farmers in national food security."

    (Báo cáo nhấn mạnh vai trò quan trọng của các nông dân quy mô lớn trong an ninh lương thực quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale farmer

Danh từ
Lật mặt

Một người nông dân hoạt động trên quy mô lớn, thường có diện tích đất rộng lớn, công nghệ tiên tiến và đầu tư vốn đáng kể.

"The large-scale farmer invested in new irrigation systems to increase crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale farmer".

Người sản xuất lương thực chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nông dân quy mô lớn đóng vai trò chủ chốt trong việc sản xuất lương thực đủ để nuôi sống hàng triệu người. Họ thường sở hữu hoặc quản lý những diện tích đất rộng lớn, sử dụng máy móc hiện đại và công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa năng suất, góp phần quan trọng vào nền kinh tế nông nghiệp.

Tranh luận về tác động và tính bền vững

Mặc dù hiệu quả về kinh tế, nông nghiệp quy mô lớn thường đối mặt với những tranh luận về tác động môi trường như sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học và tiêu thụ tài nguyên nước quá mức. Đồng thời, cũng có những cuộc thảo luận về tác động xã hội của họ đối với các nông trại nhỏ hơn và cộng đồng nông thôn, đặc biệt là về cạnh tranh và sự đa dạng sinh học.