(Top Banner Ad)
small farmer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

small farmer

UK: /smɔːl ˈfɑːmə/ • US: /smɔl ˈfɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

nông dân nhỏ tiểu nông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farmer who owns or cultivates a small amount of land, typically relying on manual labor and family support.

Vietnamese Meaning

Người nông dân sở hữu hoặc canh tác một diện tích đất nhỏ, thường dựa vào lao động thủ công và sự hỗ trợ của gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides subsidies to support small farmers in rural areas."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ những người nông dân nhỏ ở vùng nông thôn."

  • "Many small farmers struggle to compete with larger agricultural businesses."

    "Nhiều nông dân nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các doanh nghiệp nông nghiệp lớn hơn."

  • "The cooperative helps small farmers market their produce directly to consumers."

    "Hợp tác xã giúp nông dân nhỏ tiếp thị sản phẩm của họ trực tiếp đến người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm nông trại, trang trại
Noun farming nghề nông, việc canh tác
Noun farmer nông dân
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Adjective smallish hơi nhỏ
Verb farm canh tác, trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smōl-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Latin
firmarius
Old French
fermier
Anglo-Norman French
fermer
Middle English
fermer
Modern English
farmer

Nguồn gốc của "small farmer"

Cụm từ 'small farmer' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Small' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là nhỏ bé, hẹp. Trong khi đó, 'farmer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fermier', dùng để chỉ người thuê đất hoặc người canh tác. Khi ghép lại, 'small farmer' mô tả một người nông dân canh tác trên quy mô khiêm tốn hoặc diện tích nhỏ, một vai trò thiết yếu và đã tồn tại qua nhiều thế kỷ trong xã hội loài người.

Usage Note

Cụm từ 'small farmer' nhấn mạnh quy mô nhỏ của trang trại và thường ngụ ý một mức độ tự cung tự cấp cao hơn so với các hoạt động nông nghiệp quy mô lớn hơn. Nó thường liên quan đến nông nghiệp gia đình hoặc nông nghiệp tự túc. Khác với 'large-scale farmer' (nông dân quy mô lớn) hoặc 'commercial farmer' (nông dân sản xuất hàng hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small farmer
  • subsistence subsistence small farmer
    (nông dân quy mô nhỏ tự cung tự cấp)
  • organic organic small farmer
    (nông dân hữu cơ quy mô nhỏ)
  • struggling struggling small farmer
    (nông dân quy mô nhỏ đang gặp khó khăn)
  • independent independent small farmer
    (nông dân quy mô nhỏ độc lập)
Verb + small farmer
  • support support small farmers
    (hỗ trợ nông dân quy mô nhỏ)
  • empower empower small farmers
    (trao quyền cho nông dân quy mô nhỏ)
  • protect protect small farmers
    (bảo vệ nông dân quy mô nhỏ)
  • assist assist small farmers
    (hỗ trợ nông dân quy mô nhỏ)
Noun + small farmer
  • livelihood livelihood of small farmers
    (sinh kế của nông dân quy mô nhỏ)
  • challenges challenges for small farmers
    (những thách thức đối với nông dân quy mô nhỏ)
  • cooperatives cooperatives of small farmers
    (các hợp tác xã của nông dân quy mô nhỏ)

Idioms

  • the backbone of the rural economy

    xương sống của nền kinh tế nông thôn (ám chỉ vai trò thiết yếu)

    "Small farmers are often considered the backbone of the rural economy in many developing countries."

    (Nông dân quy mô nhỏ thường được coi là xương sống của nền kinh tế nông thôn ở nhiều nước đang phát triển.)

  • a small farmer's struggle/plight

    hoàn cảnh khó khăn/cuộc đấu tranh của người nông dân nhỏ

    "Understanding a small farmer's struggle is crucial for creating effective agricultural policies."

    (Hiểu được hoàn cảnh khó khăn của người nông dân nhỏ là điều rất quan trọng để xây dựng các chính sách nông nghiệp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small farmer

Danh từ
Lật mặt

Người nông dân sở hữu hoặc canh tác một diện tích đất nhỏ, thường dựa vào lao động thủ công và sự hỗ trợ của gia đình.

"The government provides subsidies to support small farmers in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He aims to become a small farmer and cultivate his own land.
Anh ấy đặt mục tiêu trở thành một người nông dân nhỏ và canh tác trên mảnh đất của riêng mình.
Phủ định
She decided not to be a small farmer, preferring a career in the city.
Cô ấy quyết định không trở thành một người nông dân nhỏ, thích một sự nghiệp ở thành phố hơn.
Nghi vấn
Why do you want to be a small farmer in such a competitive market?
Tại sao bạn muốn trở thành một người nông dân nhỏ trong một thị trường cạnh tranh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small farmer".

Vai trò thiết yếu trong An ninh Lương thực

Nông dân quy mô nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Họ cung cấp phần lớn lương thực cho cộng đồng địa phương và duy trì sự đa dạng sinh học thông qua các phương pháp canh tác truyền thống, góp phần bảo tồn hệ sinh thái.

Những thách thức hiện đại và tính bền vững

Mặc dù có vai trò quan trọng, nông dân quy mô nhỏ thường đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, cạnh tranh từ nông nghiệp công nghiệp quy mô lớn, thiếu tiếp cận thị trường và nguồn vốn. Tuy nhiên, họ cũng là những người đi đầu trong các phong trào nông nghiệp bền vững, hữu cơ và công bằng, hướng tới một hệ thống lương thực bền vững hơn.