smart materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials that change their properties in response to changes in their environment, such as temperature, light, pressure, or electric field.
Vietnamese Meaning
Vật liệu có khả năng thay đổi các đặc tính của chúng để phản ứng với sự thay đổi của môi trường xung quanh, chẳng hạn như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc điện trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smart materials are used in various applications, from aerospace engineering to biomedical devices."
"Vật liệu thông minh được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ kỹ thuật hàng không vũ trụ đến các thiết bị y sinh."
-
"The use of smart materials in aircraft wings can improve aerodynamic performance."
"Việc sử dụng vật liệu thông minh trong cánh máy bay có thể cải thiện hiệu suất khí động học."
-
"Smart materials are being researched for use in self-healing infrastructure."
"Vật liệu thông minh đang được nghiên cứu để sử dụng trong cơ sở hạ tầng tự phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | smart | thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo |
| Adv | smartly | một cách thông minh, nhanh nhẹn; sành điệu |
| N | smartness | sự thông minh, sự nhanh nhẹn; sự thanh lịch |
| N | material | vật liệu, chất liệu; tài liệu |
| V | materialize | hiện thực hóa, thành hình; vật chất hóa |
| Adj | materialistic | thực dụng, nặng về vật chất |
| N | materialism | chủ nghĩa vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "smart materials" thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng cảm nhận và phản ứng một cách chủ động đối với các kích thích từ môi trường. Điều này khác với các vật liệu thông thường chỉ đơn thuần phản ứng một cách thụ động. Các tính chất thay đổi có thể bao gồm hình dạng, độ cứng, độ nhớt, độ trong suốt, và các đặc tính điện.
Prepositions
in: Dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà vật liệu phản ứng (e.g., "smart materials in harsh environments"). for: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng vật liệu (e.g., "smart materials for biomedical applications"). as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của vật liệu (e.g., "smart materials as sensors").
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced smart materials (vật liệu thông minh tiên tiến)
-
intelligent intelligent smart materials (vật liệu thông minh ưu việt)
-
responsive responsive smart materials (vật liệu thông minh phản ứng nhanh)
-
adaptive adaptive smart materials (vật liệu thông minh thích ứng)
-
develop develop smart materials (phát triển vật liệu thông minh)
-
design design smart materials (thiết kế vật liệu thông minh)
-
utilize utilize smart materials (sử dụng vật liệu thông minh)
-
incorporate incorporate smart materials (kết hợp/tích hợp vật liệu thông minh)
-
applications applications of smart materials (các ứng dụng của vật liệu thông minh)
-
properties properties of smart materials (các tính chất của vật liệu thông minh)
-
research research on smart materials (nghiên cứu về vật liệu thông minh)
Idioms
-
Harnessing the potential of smart materials
Khai thác tiềm năng của vật liệu thông minh
"Researchers are focused on harnessing the potential of smart materials for self-healing structures."
(Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc khai thác tiềm năng của vật liệu thông minh để tạo ra các cấu trúc tự phục hồi.)
-
Driving innovation with smart materials
Thúc đẩy đổi mới bằng vật liệu thông minh
"Many startups are driving innovation with smart materials, creating novel products for various industries."
(Nhiều công ty khởi nghiệp đang thúc đẩy đổi mới bằng vật liệu thông minh, tạo ra các sản phẩm mới lạ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
-
The next generation of smart materials
Thế hệ vật liệu thông minh tiếp theo
"The conference will showcase breakthroughs in the next generation of smart materials with advanced functionalities."
(Hội nghị sẽ giới thiệu các đột phá trong thế hệ vật liệu thông minh tiếp theo với các chức năng tiên tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smart materials
Danh từ (số nhiều)Vật liệu có khả năng thay đổi các đặc tính của chúng để phản ứng với sự thay đổi của môi trường xung quanh, chẳng hạn như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc điện trường.
"Smart materials are used in various applications, from aerospace engineering to biomedical devices."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because smart materials can adapt to their environment, they are increasingly used in construction. |
Bởi vì vật liệu thông minh có thể thích ứng với môi trường của chúng, chúng ngày càng được sử dụng trong xây dựng. |
| Phủ định | Unless you understand their properties, you won't be able to effectively use smart materials in your designs. |
Trừ khi bạn hiểu các đặc tính của chúng, bạn sẽ không thể sử dụng vật liệu thông minh một cách hiệu quả trong các thiết kế của mình. |
| Nghi vấn | If smart materials become more affordable, will they replace traditional materials in everyday products? |
Nếu vật liệu thông minh trở nên phải chăng hơn, liệu chúng có thay thế vật liệu truyền thống trong các sản phẩm hàng ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart materials".
