(Top Banner Ad)
smart materials
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Vật liệu học, Kỹ thuật, Công nghệ

smart materials

UK: /ˈsmɑːt məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈsmɑːrt məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu thông minh vật liệu biến đổi tính chất vật liệu phản ứng môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that change their properties in response to changes in their environment, such as temperature, light, pressure, or electric field.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có khả năng thay đổi các đặc tính của chúng để phản ứng với sự thay đổi của môi trường xung quanh, chẳng hạn như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc điện trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smart materials are used in various applications, from aerospace engineering to biomedical devices."

    "Vật liệu thông minh được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ kỹ thuật hàng không vũ trụ đến các thiết bị y sinh."

  • "The use of smart materials in aircraft wings can improve aerodynamic performance."

    "Việc sử dụng vật liệu thông minh trong cánh máy bay có thể cải thiện hiệu suất khí động học."

  • "Smart materials are being researched for use in self-healing infrastructure."

    "Vật liệu thông minh đang được nghiên cứu để sử dụng trong cơ sở hạ tầng tự phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj smart thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo
Adv smartly một cách thông minh, nhanh nhẹn; sành điệu
N smartness sự thông minh, sự nhanh nhẹn; sự thanh lịch
N material vật liệu, chất liệu; tài liệu
V materialize hiện thực hóa, thành hình; vật chất hóa
Adj materialistic thực dụng, nặng về vật chất
N materialism chủ nghĩa vật chất

Synonyms

adaptive materials (vật liệu thích ứng)intelligent materials (vật liệu thông minh)

Antonyms

conventional materials (vật liệu thông thường)passive materials (vật liệu thụ động)

Related Words

shape memory alloys (hợp kim nhớ hình)piezoelectric materials (vật liệu áp điện)thermochromic materials (vật liệu biến đổi màu theo nhiệt độ)

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smer-
Proto-Germanic
*smertaz
Old English
smeart
Middle English
smerte
Modern English
smart
Latin
*māteria
Old French
materiel
Middle English
materiel
Modern English (Compound)
smart materials

Sự ra đời của 'vật liệu thông minh'

Thuật ngữ 'vật liệu thông minh' (smart materials) bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và kỹ sư nhận thấy cần một tên gọi để mô tả những loại vật liệu mới có khả năng cảm nhận và phản ứng linh hoạt với môi trường xung quanh (như nhiệt độ, ánh sáng, điện, áp suất) một cách tự động. Không giống như vật liệu truyền thống có tính chất cố định, vật liệu thông minh 'hành xử' như thể chúng có trí tuệ, mở ra một kỷ nguyên mới cho nhiều ứng dụng công nghệ đột phá.

Usage Note

Cụm từ "smart materials" thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng cảm nhận và phản ứng một cách chủ động đối với các kích thích từ môi trường. Điều này khác với các vật liệu thông thường chỉ đơn thuần phản ứng một cách thụ động. Các tính chất thay đổi có thể bao gồm hình dạng, độ cứng, độ nhớt, độ trong suốt, và các đặc tính điện.

Prepositions

in for as

in: Dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà vật liệu phản ứng (e.g., "smart materials in harsh environments"). for: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng vật liệu (e.g., "smart materials for biomedical applications"). as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của vật liệu (e.g., "smart materials as sensors").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart materials
  • advanced advanced smart materials
    (vật liệu thông minh tiên tiến)
  • intelligent intelligent smart materials
    (vật liệu thông minh ưu việt)
  • responsive responsive smart materials
    (vật liệu thông minh phản ứng nhanh)
  • adaptive adaptive smart materials
    (vật liệu thông minh thích ứng)
Verb + smart materials
  • develop develop smart materials
    (phát triển vật liệu thông minh)
  • design design smart materials
    (thiết kế vật liệu thông minh)
  • utilize utilize smart materials
    (sử dụng vật liệu thông minh)
  • incorporate incorporate smart materials
    (kết hợp/tích hợp vật liệu thông minh)
Noun + smart materials
  • applications applications of smart materials
    (các ứng dụng của vật liệu thông minh)
  • properties properties of smart materials
    (các tính chất của vật liệu thông minh)
  • research research on smart materials
    (nghiên cứu về vật liệu thông minh)

Idioms

  • Harnessing the potential of smart materials

    Khai thác tiềm năng của vật liệu thông minh

    "Researchers are focused on harnessing the potential of smart materials for self-healing structures."

    (Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc khai thác tiềm năng của vật liệu thông minh để tạo ra các cấu trúc tự phục hồi.)

  • Driving innovation with smart materials

    Thúc đẩy đổi mới bằng vật liệu thông minh

    "Many startups are driving innovation with smart materials, creating novel products for various industries."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang thúc đẩy đổi mới bằng vật liệu thông minh, tạo ra các sản phẩm mới lạ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • The next generation of smart materials

    Thế hệ vật liệu thông minh tiếp theo

    "The conference will showcase breakthroughs in the next generation of smart materials with advanced functionalities."

    (Hội nghị sẽ giới thiệu các đột phá trong thế hệ vật liệu thông minh tiếp theo với các chức năng tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart materials

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vật liệu có khả năng thay đổi các đặc tính của chúng để phản ứng với sự thay đổi của môi trường xung quanh, chẳng hạn như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc điện trường.

"Smart materials are used in various applications, from aerospace engineering to biomedical devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because smart materials can adapt to their environment, they are increasingly used in construction.
Bởi vì vật liệu thông minh có thể thích ứng với môi trường của chúng, chúng ngày càng được sử dụng trong xây dựng.
Phủ định
Unless you understand their properties, you won't be able to effectively use smart materials in your designs.
Trừ khi bạn hiểu các đặc tính của chúng, bạn sẽ không thể sử dụng vật liệu thông minh một cách hiệu quả trong các thiết kế của mình.
Nghi vấn
If smart materials become more affordable, will they replace traditional materials in everyday products?
Nếu vật liệu thông minh trở nên phải chăng hơn, liệu chúng có thay thế vật liệu truyền thống trong các sản phẩm hàng ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart materials".

Cuộc cách mạng vật liệu: Thay đổi thế giới xung quanh ta

Vật liệu thông minh đang thúc đẩy một cuộc cách mạng công nghệ, cho phép tạo ra các sản phẩm tự điều chỉnh và tương tác. Ví dụ, quần áo có thể thay đổi màu sắc theo nhiệt độ, cửa sổ tự động tối màu khi trời nắng, hay các thiết bị y tế 'thông minh' có khả năng tự sửa chữa hoặc phân phối thuốc theo yêu cầu, mở ra kỷ nguyên của những đồ vật 'biết nghĩ'.

Ứng dụng đột phá trong y tế và bảo vệ môi trường

Trong y học, vật liệu thông minh hứa hẹn các thiết bị cấy ghép sinh học có khả năng thích nghi với cơ thể, hệ thống phân phối thuốc chính xác hơn, và phẫu thuật ít xâm lấn. Đối với môi trường, chúng có thể được dùng để chế tạo cảm biến ô nhiễm tự động, vật liệu tự làm sạch, hoặc hệ thống thu hoạch năng lượng hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững.