passive materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials that do not actively participate in a process or reaction, or that are used to passively control or influence an environment or system.
Vietnamese Meaning
Các vật liệu không tham gia tích cực vào một quá trình hoặc phản ứng, hoặc được sử dụng để kiểm soát hoặc ảnh hưởng một cách thụ động đến một môi trường hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The classroom included passive materials such as textbooks and reference guides."
"Lớp học bao gồm các tài liệu thụ động như sách giáo khoa và hướng dẫn tham khảo."
-
"The use of passive materials can reduce energy consumption in buildings."
"Việc sử dụng vật liệu thụ động có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà."
-
"Teachers often provide passive materials to supplement the core curriculum."
"Giáo viên thường cung cấp các tài liệu thụ động để bổ sung cho chương trình giảng dạy cốt lõi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passivity | sự thụ động, tính thụ động |
| Adverb | passively | một cách thụ động |
| Adjective | material | thuộc về vật chất, vật chất |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| Adverb | materially | về vật chất, đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, giáo dục, hoặc khoa học vật liệu. Trong xây dựng, có thể ám chỉ các vật liệu cách nhiệt. Trong giáo dục, có thể ám chỉ các tài liệu học tập như sách tham khảo hoặc các tài liệu hỗ trợ khác mà học sinh không trực tiếp tương tác để tạo ra sản phẩm. 'Passive' ở đây nhấn mạnh tính chất không chủ động tác động, mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ, chứa đựng, hoặc bị tác động.
Trong ngữ cảnh này, 'passive' chỉ ra rằng các vật liệu này không sử dụng năng lượng bên ngoài để thực hiện chức năng của chúng. Ví dụ, vật liệu cách nhiệt là một loại vật liệu thụ động vì nó làm chậm quá trình truyền nhiệt mà không cần điện năng. Phân biệt với 'active materials' là những vật liệu cần năng lượng để hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inert inert passive materials (vật liệu thụ động trơ (không phản ứng hóa học))
-
viscoelastic viscoelastic passive materials (vật liệu thụ động đàn nhớt)
-
traditional traditional passive materials (vật liệu thụ động truyền thống)
-
utilize utilize passive materials (sử dụng vật liệu thụ động)
-
incorporate incorporate passive materials (kết hợp vật liệu thụ động)
-
design with design with passive materials (thiết kế với vật liệu thụ động)
-
properties of properties of passive materials (tính chất của vật liệu thụ động)
-
applications of applications of passive materials (ứng dụng của vật liệu thụ động)
-
selection of selection of passive materials (lựa chọn vật liệu thụ động)
Idioms
-
passive material damping
giảm chấn bằng vật liệu thụ động (một kỹ thuật giảm rung động trong kỹ thuật)
"Passive material damping is commonly used in structural engineering to absorb vibrations."
(Giảm chấn bằng vật liệu thụ động thường được sử dụng trong kỹ thuật kết cấu để hấp thụ rung động.)
-
smart passive materials
vật liệu thụ động thông minh (vật liệu có khả năng phản ứng tự động với thay đổi môi trường mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài)
"Researchers are developing smart passive materials that can self-heal cracks."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển vật liệu thụ động thông minh có khả năng tự chữa lành các vết nứt.)
-
passive material response
phản ứng của vật liệu thụ động (cách vật liệu phản ứng với các tác động vật lý mà không cần nguồn năng lượng hoạt động)
"The passive material response to stress was analyzed in the laboratory."
(Phản ứng của vật liệu thụ động với ứng suất đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive materials
Danh từ (số nhiều)Các vật liệu không tham gia tích cực vào một quá trình hoặc phản ứng, hoặc được sử dụng để kiểm soát hoặc ảnh hưởng một cách thụ động đến một môi trường hoặc hệ thống.
"The classroom included passive materials such as textbooks and reference guides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive materials".
