(Top Banner Ad)
passive materials
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Giáo dục, Xây dựng, Khoa học vật liệu

passive materials

UK: /ˈpæsɪv məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈpæsɪv məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu thụ động tài liệu thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that do not actively participate in a process or reaction, or that are used to passively control or influence an environment or system.

Vietnamese Meaning

Các vật liệu không tham gia tích cực vào một quá trình hoặc phản ứng, hoặc được sử dụng để kiểm soát hoặc ảnh hưởng một cách thụ động đến một môi trường hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classroom included passive materials such as textbooks and reference guides."

    "Lớp học bao gồm các tài liệu thụ động như sách giáo khoa và hướng dẫn tham khảo."

  • "The use of passive materials can reduce energy consumption in buildings."

    "Việc sử dụng vật liệu thụ động có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà."

  • "Teachers often provide passive materials to supplement the core curriculum."

    "Giáo viên thường cung cấp các tài liệu thụ động để bổ sung cho chương trình giảng dạy cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity sự thụ động, tính thụ động
Adverb passively một cách thụ động
Adjective material thuộc về vật chất, vật chất
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Adverb materially về vật chất, đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

insulation (vật liệu cách nhiệt)textbooks (sách giáo khoa)reference materials (tài liệu tham khảo)

Subject Area

Giáo dục, Xây dựng, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passivus
English
passive
Latin
materialis
English
materials
English
passive materials

Nguồn gốc của 'Passive'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passivus', nghĩa là 'có khả năng chịu đựng' hoặc 'bị tác động'. Nó liên quan đến động từ 'pati' nghĩa là 'chịu đựng'. Vì vậy, khi nói về 'passive materials', chúng ta đang nói về các vật liệu không tự chủ động phản ứng mà là nhận tác động từ môi trường bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Materials'

Từ 'materials' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materialis', nghĩa là 'thuộc về vật chất', và 'materia' nghĩa là 'vật chất, gỗ, chất liệu'. Nó chỉ các thành phần hay vật liệu cơ bản mà từ đó một thứ gì đó được làm ra. Kết hợp với 'passive', nó mô tả các loại vật liệu có tính chất thụ động, không yêu cầu năng lượng bên ngoài để hoạt động.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, giáo dục, hoặc khoa học vật liệu. Trong xây dựng, có thể ám chỉ các vật liệu cách nhiệt. Trong giáo dục, có thể ám chỉ các tài liệu học tập như sách tham khảo hoặc các tài liệu hỗ trợ khác mà học sinh không trực tiếp tương tác để tạo ra sản phẩm. 'Passive' ở đây nhấn mạnh tính chất không chủ động tác động, mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ, chứa đựng, hoặc bị tác động.
Trong ngữ cảnh này, 'passive' chỉ ra rằng các vật liệu này không sử dụng năng lượng bên ngoài để thực hiện chức năng của chúng. Ví dụ, vật liệu cách nhiệt là một loại vật liệu thụ động vì nó làm chậm quá trình truyền nhiệt mà không cần điện năng. Phân biệt với 'active materials' là những vật liệu cần năng lượng để hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive materials
  • inert inert passive materials
    (vật liệu thụ động trơ (không phản ứng hóa học))
  • viscoelastic viscoelastic passive materials
    (vật liệu thụ động đàn nhớt)
  • traditional traditional passive materials
    (vật liệu thụ động truyền thống)
Verb + passive materials
  • utilize utilize passive materials
    (sử dụng vật liệu thụ động)
  • incorporate incorporate passive materials
    (kết hợp vật liệu thụ động)
  • design with design with passive materials
    (thiết kế với vật liệu thụ động)
Noun (modifying) + passive materials
  • properties of properties of passive materials
    (tính chất của vật liệu thụ động)
  • applications of applications of passive materials
    (ứng dụng của vật liệu thụ động)
  • selection of selection of passive materials
    (lựa chọn vật liệu thụ động)

Idioms

  • passive material damping

    giảm chấn bằng vật liệu thụ động (một kỹ thuật giảm rung động trong kỹ thuật)

    "Passive material damping is commonly used in structural engineering to absorb vibrations."

    (Giảm chấn bằng vật liệu thụ động thường được sử dụng trong kỹ thuật kết cấu để hấp thụ rung động.)

  • smart passive materials

    vật liệu thụ động thông minh (vật liệu có khả năng phản ứng tự động với thay đổi môi trường mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài)

    "Researchers are developing smart passive materials that can self-heal cracks."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển vật liệu thụ động thông minh có khả năng tự chữa lành các vết nứt.)

  • passive material response

    phản ứng của vật liệu thụ động (cách vật liệu phản ứng với các tác động vật lý mà không cần nguồn năng lượng hoạt động)

    "The passive material response to stress was analyzed in the laboratory."

    (Phản ứng của vật liệu thụ động với ứng suất đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive materials

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vật liệu không tham gia tích cực vào một quá trình hoặc phản ứng, hoặc được sử dụng để kiểm soát hoặc ảnh hưởng một cách thụ động đến một môi trường hoặc hệ thống.

"The classroom included passive materials such as textbooks and reference guides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive materials".

Vật liệu thụ động trong cuộc sống hiện đại

Trong kỹ thuật và thiết kế hiện đại, sự phân biệt giữa 'passive' (thụ động) và 'active' (chủ động) rất quan trọng. Các vật liệu thụ động thường được đánh giá cao vì tính đơn giản, độ bền và không yêu cầu năng lượng hoạt động, giúp giảm chi phí và nâng cao độ tin cậy. Ví dụ, trong kiến trúc bền vững, việc sử dụng vật liệu thụ động để cách nhiệt hoặc hấp thụ năng lượng mặt trời là một chiến lược phổ biến.

Vai trò của vật liệu thụ động trong công nghệ

Khái niệm vật liệu thụ động rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ, từ điện tử (ví dụ: linh kiện thụ động như điện trở, tụ điện) đến kỹ thuật kết cấu (ví dụ: vật liệu hấp thụ năng lượng). Chúng là nền tảng cho nhiều hệ thống hoạt động, cung cấp sự ổn định và hỗ trợ cần thiết mà không cần sự can thiệp hay nguồn năng lượng liên tục, khác với các hệ thống chủ động đòi hỏi nguồn lực bên ngoài.