hurt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra đau đớn hoặc thương tích về thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hurt his knee playing football."
"Anh ấy bị đau đầu gối khi chơi bóng đá."
-
"My head hurts."
"Tôi bị đau đầu."
-
"His words hurt her deeply."
"Lời nói của anh ấy làm cô ấy tổn thương sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "hurt" có thể được sử dụng để chỉ sự đau đớn tạm thời do va chạm hoặc bị thương, hoặc đau đớn do bệnh tật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động gây ra đau đớn cho người khác. So với "injure" và "wound", "hurt" thường mang sắc thái nhẹ hơn.
Prepositions
hurt by (something/someone): bị tổn thương bởi điều gì/ai đó (thường là về mặt cảm xúc hơn là thể chất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly hurt (bị thương nặng)
-
seriously seriously hurt (bị thương nghiêm trọng)
-
slightly slightly hurt (bị thương nhẹ)
-
deeply deeply hurt (bị tổn thương sâu sắc (về cảm xúc))
-
feel feel hurt (cảm thấy bị tổn thương)
-
cause cause hurt (gây ra nỗi đau/tổn thương)
-
inflict inflict hurt (gây ra nỗi đau/tổn thương (thường là cố ý))
-
feelings hurt someone's feelings (làm tổn thương cảm xúc của ai đó)
-
reputation hurt someone's reputation (làm tổn hại danh tiếng của ai đó)
-
pride hurt someone's pride (làm tổn thương lòng tự trọng của ai đó)
Idioms
-
not hurt a fly
không làm hại ai, hiền lành vô hại
"He's such a gentle person; he wouldn't hurt a fly."
(Anh ấy là một người hiền lành đến mức không làm hại một con ruồi nào.)
-
hurt someone's feelings
làm tổn thương cảm xúc của ai đó
"I didn't mean to hurt your feelings, I'm sorry."
(Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn, tôi xin lỗi.)
-
hurt like hell / hurt like crazy
đau như điếng, đau điên lên được (thể hiện mức độ đau đớn rất lớn, thường không trang trọng)
"My leg really hurts like hell after the fall."
(Chân tôi đau như điếng sau cú ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurt
Động từGây ra đau đớn hoặc thương tích về thể chất.
"He hurt his knee playing football."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the fall, his knee hurt, his ankle throbbed, and his pride was wounded. |
Sau cú ngã, đầu gối anh ấy đau nhức, mắt cá chân nhói lên, và lòng tự trọng bị tổn thương. |
| Phủ định | Even though she was hurt, she didn't cry, she didn't complain, and she didn't seek revenge. |
Mặc dù bị tổn thương, cô ấy không khóc, cô ấy không phàn nàn, và cô ấy không tìm cách trả thù. |
| Nghi vấn | John, did you hurt yourself, or were you just pretending? |
John, bạn có bị thương không, hay bạn chỉ đang giả vờ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hurt his knee playing soccer, didn't he? |
Anh ấy bị đau đầu gối khi chơi đá bóng, phải không? |
| Phủ định | You don't hurt anyone's feelings intentionally, do you? |
Bạn không cố ý làm tổn thương cảm xúc của ai cả, đúng không? |
| Nghi vấn | It hurts when I touch it, doesn't it? |
Chạm vào nó thì đau, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurt".
