(Top Banner Ad)
hurt
A2
Động từ A2 Chung (General)

hurt

UK: /hɜːt/ • US: /hɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đau làm đau gây tổn thương tổn thương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause physical pain or injury to.

Vietnamese Meaning

Gây ra đau đớn hoặc thương tích về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hurt his knee playing football."

    "Anh ấy bị đau đầu gối khi chơi bóng đá."

  • "My head hurts."

    "Tôi bị đau đầu."

  • "His words hurt her deeply."

    "Lời nói của anh ấy làm cô ấy tổn thương sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurt làm tổn thương, làm đau, gây đau đớn
Noun hurt nỗi đau, sự tổn thương (thể xác hoặc tinh thần)
Adjective hurt bị tổn thương, bị đau
Adjective hurtful gây tổn thương, gây đau đớn
Adjective unhurt không bị thương, bình an vô sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hurter
Middle English
hurten
Modern English
hurt

Nguồn gốc của từ 'hurt'

Từ 'hurt' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'hurter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đâm, đánh, va chạm'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra không chỉ đau đớn thể xác mà còn cả tổn thương tinh thần, cảm xúc.

Usage Note

Động từ "hurt" có thể được sử dụng để chỉ sự đau đớn tạm thời do va chạm hoặc bị thương, hoặc đau đớn do bệnh tật. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động gây ra đau đớn cho người khác. So với "injure" và "wound", "hurt" thường mang sắc thái nhẹ hơn.

Prepositions

by

hurt by (something/someone): bị tổn thương bởi điều gì/ai đó (thường là về mặt cảm xúc hơn là thể chất).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hurt
  • badly badly hurt
    (bị thương nặng)
  • seriously seriously hurt
    (bị thương nghiêm trọng)
  • slightly slightly hurt
    (bị thương nhẹ)
  • deeply deeply hurt
    (bị tổn thương sâu sắc (về cảm xúc))
Động từ + hurt (động từ)
  • feel feel hurt
    (cảm thấy bị tổn thương)
  • cause cause hurt
    (gây ra nỗi đau/tổn thương)
  • inflict inflict hurt
    (gây ra nỗi đau/tổn thương (thường là cố ý))
hurt (động từ) + Danh từ
  • feelings hurt someone's feelings
    (làm tổn thương cảm xúc của ai đó)
  • reputation hurt someone's reputation
    (làm tổn hại danh tiếng của ai đó)
  • pride hurt someone's pride
    (làm tổn thương lòng tự trọng của ai đó)

Idioms

  • not hurt a fly

    không làm hại ai, hiền lành vô hại

    "He's such a gentle person; he wouldn't hurt a fly."

    (Anh ấy là một người hiền lành đến mức không làm hại một con ruồi nào.)

  • hurt someone's feelings

    làm tổn thương cảm xúc của ai đó

    "I didn't mean to hurt your feelings, I'm sorry."

    (Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn, tôi xin lỗi.)

  • hurt like hell / hurt like crazy

    đau như điếng, đau điên lên được (thể hiện mức độ đau đớn rất lớn, thường không trang trọng)

    "My leg really hurts like hell after the fall."

    (Chân tôi đau như điếng sau cú ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurt

Động từ
Lật mặt

Gây ra đau đớn hoặc thương tích về thể chất.

"He hurt his knee playing football."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fall, his knee hurt, his ankle throbbed, and his pride was wounded.
Sau cú ngã, đầu gối anh ấy đau nhức, mắt cá chân nhói lên, và lòng tự trọng bị tổn thương.
Phủ định
Even though she was hurt, she didn't cry, she didn't complain, and she didn't seek revenge.
Mặc dù bị tổn thương, cô ấy không khóc, cô ấy không phàn nàn, và cô ấy không tìm cách trả thù.
Nghi vấn
John, did you hurt yourself, or were you just pretending?
John, bạn có bị thương không, hay bạn chỉ đang giả vờ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hurt his knee playing soccer, didn't he?
Anh ấy bị đau đầu gối khi chơi đá bóng, phải không?
Phủ định
You don't hurt anyone's feelings intentionally, do you?
Bạn không cố ý làm tổn thương cảm xúc của ai cả, đúng không?
Nghi vấn
It hurts when I touch it, doesn't it?
Chạm vào nó thì đau, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurt".

Đau đớn về thể xác và tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, từ 'hurt' không chỉ đề cập đến đau đớn thể xác mà còn nhấn mạnh sâu sắc đến tổn thương tinh thần và cảm xúc. Việc công nhận và thấu hiểu nỗi đau cảm xúc của người khác là một phần quan trọng của sự đồng cảm và giao tiếp xã hội.

Sức mạnh của lời nói

Mặc dù có câu ngạn ngữ phổ biến 'Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me' (Gậy đá có thể làm gãy xương tôi, nhưng lời nói không bao giờ làm tôi đau), thực tế trong văn hóa phương Tây, người ta ngày càng nhận thức rõ hơn về sức mạnh của lời nói và cách chúng có thể gây tổn thương sâu sắc đến tâm lý và cảm xúc của một người. Việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận là rất quan trọng trong giao tiếp.