(Top Banner Ad)
comforting
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

comforting

UK: /ˈkʌmfətɪŋ/ • US: /ˈkʌmfərtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

an ủi dễ chịu mang lại sự thoải mái ấm lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a feeling of comfort or reassurance.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác thoải mái hoặc sự trấn an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comforting aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

    "Hương thơm dễ chịu của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp."

  • "It's comforting to know that you're there for me."

    "Thật là an ủi khi biết rằng bạn luôn ở bên tôi."

  • "She found the warm bath very comforting."

    "Cô ấy thấy bồn tắm nước ấm rất dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comfort an ủi, dỗ dành
Noun comfort sự an ủi, sự thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, tiện nghi
Adverb comfortably một cách dễ chịu
Noun discomfort sự khó chịu, sự bất an

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhergh- (to strengthen/fortify)
Latin
confortare (to strengthen much)
Old French
conforter (to solace/help/strengthen)
Middle English
comforten
Modern English
comforting

Sức mạnh từ sự kết nối

Từ 'comforting' bắt nguồn từ gốc Latin 'confortare'. Tiền tố 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'. Ý nghĩa nguyên thủy của việc an ủi không chỉ là làm dịu nỗi đau, mà là tiếp thêm sức mạnh cho người khác thông qua sự đồng hành.

Usage Note

Từ 'comforting' thường được sử dụng để mô tả những điều làm giảm bớt nỗi buồn, lo lắng hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh sự ấm áp, nhẹ nhàng và sự quan tâm. Khác với 'comfortable' (thoải mái về mặt thể chất), 'comforting' tập trung vào sự an ủi về mặt tinh thần, cảm xúc.

Prepositions

to for

'comforting to someone': an ủi ai đó. 'comforting for someone': điều gì đó mang tính an ủi đối với ai đó. Ví dụ: 'His words were comforting to her.' (Lời nói của anh ấy an ủi cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • deeply deeply comforting
    (an ủi sâu sắc)
  • strangely strangely comforting
    (an ủi một cách lạ lùng)
  • immensely immensely comforting
    (cực kỳ an ủi)
Adjective + Noun
  • words comforting words
    (những lời an ủi)
  • thought a comforting thought
    (một ý nghĩ an ủi)
  • presence a comforting presence
    (một sự hiện diện đầy an tâm)
Verb + Comforting
  • find find something comforting
    (cảm thấy điều gì đó thật an ủi)
  • sound sound comforting
    (nghe có vẻ an ủi/dễ chịu)

Idioms

  • Comfort food

    Món ăn tinh thần/món ăn gợi nhớ kỷ niệm

    "After a long day, a bowl of warm soup is my favorite comfort food."

    (Sau một ngày dài, một bát súp nóng là món ăn tinh thần yêu thích của tôi.)

  • A comforting thought

    Một niềm an ủi (khi đối mặt với tình huống xấu)

    "It was a comforting thought to know that he wasn't alone."

    (Thật là một niềm an ủi khi biết rằng anh ấy không hề đơn độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comforting

Tính từ
Lật mặt

Mang lại cảm giác thoải mái hoặc sự trấn an.

"The comforting aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate having a comforting friend during difficult times.
Tôi trân trọng việc có một người bạn an ủi trong những lúc khó khăn.
Phủ định
He avoids comforting others because he fears getting too emotionally involved.
Anh ấy tránh an ủi người khác vì sợ bị lôi kéo quá nhiều về mặt cảm xúc.
Nghi vấn
Do you mind comforting the child who is crying?
Bạn có phiền an ủi đứa trẻ đang khóc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warm sunshine will be comforting us after the long, cold winter.
Ánh nắng ấm áp sẽ mang lại sự thoải mái cho chúng ta sau mùa đông dài và lạnh giá.
Phủ định
The bad news won't be comforting her at all; she's already very upset.
Tin xấu sẽ không an ủi được cô ấy chút nào; cô ấy đã rất buồn rồi.
Nghi vấn
Will the soft music be comforting the baby and help her fall asleep?
Liệu tiếng nhạc du dương có xoa dịu em bé và giúp bé ngủ thiếp đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforting".

Văn hóa Comfort Food

Trong văn hóa phương Tây, 'comfort food' không chỉ là thức ăn mà là liều thuốc tâm lý. Đó thường là những món ăn giàu tinh bột hoặc đường, gắn liền với kỷ niệm thơ ấu hoặc gia đình, giúp giảm bớt cảm giác cô đơn hay căng thẳng.

Hygge và sự ấm áp

Khái niệm 'Hygge' của người Đan Mạch xoay quanh việc tạo ra không gian 'comforting'. Đó là cảm giác ấm cúng khi cuộn mình trong chăn, uống trà nóng và cảm thấy an toàn trước thế giới bên ngoài.