(Top Banner Ad)
wreck
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Bảo hiểm

wreck

UK: /rek/ • US: /rek/

Nghĩa tiếng Việt

xác tàu xác xe sự tàn phá người suy sụp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle or ship that has been destroyed or badly damaged.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe hoặc con tàu đã bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wreck of the ship was found at the bottom of the ocean."

    "Xác tàu đắm được tìm thấy dưới đáy đại dương."

  • "The car was a complete wreck after the accident."

    "Chiếc xe đã nát vụn sau vụ tai nạn."

  • "She felt like a wreck after the long flight."

    "Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau chuyến bay dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreckage mảnh vỡ, tàn tích (của một vụ đắm tàu, tai nạn, v.v.)
Verb wrecked bị phá hủy, bị tàn phá
Noun wrecker người/phương tiện trục vớt tàu đắm; người phá hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrekaną
Old English
wreccan

Nguồn gốc của 'Wreck'

Từ 'wreck' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wrekaną', có nghĩa là 'xua đuổi, đẩy đi'. Sau đó, nó trở thành 'wreccan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'trả thù, trục xuất, làm cho đau khổ'. Ý nghĩa hiện đại của 'wreck' liên quan đến sự phá hủy và hư hại dần hình thành theo thời gian.

Usage Note

Từ 'wreck' thường được dùng để chỉ sự hư hại nghiêm trọng, thường là do tai nạn. Mức độ hư hại nặng hơn so với 'damage' hoặc 'accident'. Nó cũng có thể ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn của một thứ gì đó, không chỉ là phương tiện.

Prepositions

of in

'Wreck of' thường dùng để chỉ vật bị phá hủy (ví dụ: the wreck of the car). 'In a wreck' thường dùng để diễn tả việc tham gia vào một vụ tai nạn dẫn đến sự phá hủy (ví dụ: He was injured in a car wreck).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wreck
  • car car wreck
    (xe bị tai nạn, xe bị phá hủy)
  • train train wreck
    (tai nạn tàu hỏa)
  • emotional emotional wreck
    (tình trạng tinh thần suy sụp, kiệt quệ)
Verb + wreck
  • cause cause a wreck
    (gây ra một vụ tai nạn, gây ra sự tàn phá)
  • find find a wreck
    (tìm thấy một xác tàu đắm, tìm thấy tàn tích)
  • salvage salvage a wreck
    (trục vớt một xác tàu đắm)

Idioms

  • a train wreck

    một mớ hỗn độn, một thảm họa; một người có cuộc sống đầy rắc rối

    "His career was a train wreck after the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ta là một thảm họa sau vụ bê bối.)

  • wreck havoc

    gây ra sự tàn phá lớn, gây ra thiệt hại nghiêm trọng

    "The storm wrecked havoc on the coastal towns."

    (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá lớn cho các thị trấn ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wreck

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe hoặc con tàu đã bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng.

"The wreck of the ship was found at the bottom of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreck".

Wreck Diving

Lặn xác tàu (Wreck diving) là một hình thức lặn giải trí hoặc kỹ thuật, trong đó thợ lặn khám phá các xác tàu đắm, máy bay bị chìm và các cấu trúc nhân tạo khác nằm dưới đáy biển. Đây là một hoạt động phổ biến trên toàn thế giới, mang đến cơ hội khám phá lịch sử và hệ sinh thái biển độc đáo.