wreck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe hoặc con tàu đã bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wreck of the ship was found at the bottom of the ocean."
"Xác tàu đắm được tìm thấy dưới đáy đại dương."
-
"The car was a complete wreck after the accident."
"Chiếc xe đã nát vụn sau vụ tai nạn."
-
"She felt like a wreck after the long flight."
"Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau chuyến bay dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wreck' thường được dùng để chỉ sự hư hại nghiêm trọng, thường là do tai nạn. Mức độ hư hại nặng hơn so với 'damage' hoặc 'accident'. Nó cũng có thể ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn của một thứ gì đó, không chỉ là phương tiện.
Prepositions
'Wreck of' thường dùng để chỉ vật bị phá hủy (ví dụ: the wreck of the car). 'In a wreck' thường dùng để diễn tả việc tham gia vào một vụ tai nạn dẫn đến sự phá hủy (ví dụ: He was injured in a car wreck).
Collocations (Từ đi kèm)
-
car car wreck (xe bị tai nạn, xe bị phá hủy)
-
train train wreck (tai nạn tàu hỏa)
-
emotional emotional wreck (tình trạng tinh thần suy sụp, kiệt quệ)
-
cause cause a wreck (gây ra một vụ tai nạn, gây ra sự tàn phá)
-
find find a wreck (tìm thấy một xác tàu đắm, tìm thấy tàn tích)
-
salvage salvage a wreck (trục vớt một xác tàu đắm)
Idioms
-
a train wreck
một mớ hỗn độn, một thảm họa; một người có cuộc sống đầy rắc rối
"His career was a train wreck after the scandal."
(Sự nghiệp của anh ta là một thảm họa sau vụ bê bối.)
-
wreck havoc
gây ra sự tàn phá lớn, gây ra thiệt hại nghiêm trọng
"The storm wrecked havoc on the coastal towns."
(Cơn bão đã gây ra sự tàn phá lớn cho các thị trấn ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wreck
Danh từMột chiếc xe hoặc con tàu đã bị phá hủy hoặc hư hỏng nặng.
"The wreck of the ship was found at the bottom of the ocean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreck".
