(Top Banner Ad)
superficial knowledge
B2
adjective + noun B2 General

superficial knowledge

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức hời hợt hiểu biết nông cạn kiến thức bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is not thorough or deep; understanding only the surface level of a subject.

Vietnamese Meaning

Kiến thức hời hợt, không sâu sắc; chỉ hiểu biết ở mức bề ngoài của một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He only has a superficial knowledge of the subject, so he can't answer the complex questions."

    "Anh ấy chỉ có kiến thức hời hợt về chủ đề này, nên anh ấy không thể trả lời những câu hỏi phức tạp."

  • "A superficial knowledge of the law can be dangerous."

    "Kiến thức hời hợt về luật pháp có thể gây nguy hiểm."

  • "She had a superficial knowledge of French, just enough to order food in a restaurant."

    "Cô ấy có kiến thức hời hợt về tiếng Pháp, vừa đủ để gọi món ăn trong nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial nông cạn, hời hợt
Noun superficiality sự nông cạn, sự hời hợt
Adverb superficially một cách nông cạn, hời hợt
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowingly một cách có ý thức, cố ý

Synonyms

shallow knowledge (kiến thức nông cạn)cursory knowledge (kiến thức sơ sài)rudimentary knowledge (Kiến thức sơ đẳng)

Antonyms

Related Words

misinformation (thông tin sai lệch)lack of understanding (thiếu hiểu biết)half-truth (nửa sự thật)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies (surface, outer side)
Latin
superficialis (of or belonging to the surface)
Old French
superficial (relating to the surface)
Middle English
superficial (on the surface, not deep)
Old English
cnāwan (to know)
Old English
cnāwlæc (acknowledgement, recognition)
Middle English
knowledge (the state of knowing)

Nguồn gốc từ 'superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt'. Từ này được ghép từ 'super' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, khuôn mặt). Vì vậy, 'superficial' ban đầu ám chỉ cái gì đó chỉ ở trên bề mặt, không đi sâu vào bên trong. Khi ghép với 'knowledge', nó mang ý nghĩa là kiến thức chỉ ở mức độ hời hợt, không sâu sắc.

Nguồn gốc từ 'knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwlæc', nghĩa là 'sự thừa nhận, sự công nhận', và bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'cnāwan' (biết). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'thông tin, sự hiểu biết hoặc kỹ năng có được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục'. Khi kết hợp, 'superficial knowledge' mô tả sự hiểu biết chỉ dừng lại ở bề mặt, thiếu chiều sâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc đánh giá một cách tiêu cực về sự hiểu biết của ai đó. Nó ngụ ý rằng người đó không thực sự hiểu rõ vấn đề mà chỉ có một kiến thức mơ hồ và thiếu chi tiết. Khác với 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản) là nền tảng để xây dựng kiến thức sâu hơn, 'superficial knowledge' chỉ dừng lại ở bề nổi và không mang lại khả năng phân tích, giải quyết vấn đề.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ đối tượng của kiến thức hời hợt (ví dụ: superficial knowledge of history). Khi đi với 'in', nó nhấn mạnh lĩnh vực mà kiến thức hời hợt tồn tại (ví dụ: superficial knowledge in science).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superficial knowledge
  • shallow shallow superficial knowledge
    (kiến thức nông cạn hời hợt)
  • limited limited superficial knowledge
    (kiến thức nông cạn hạn chế)
  • broad but broad but superficial knowledge
    (kiến thức rộng nhưng nông cạn)
  • rudimentary rudimentary superficial knowledge
    (kiến thức sơ đẳng, hời hợt)
Verb + superficial knowledge
  • have have superficial knowledge
    (có kiến thức nông cạn)
  • gain gain superficial knowledge
    (tiếp thu kiến thức nông cạn)
  • acquire acquire superficial knowledge
    (có được kiến thức nông cạn)
  • demonstrate demonstrate superficial knowledge
    (thể hiện kiến thức nông cạn)

Idioms

  • a nodding acquaintance with something/someone

    có chút quen biết, biết sơ qua về ai/cái gì (kiến thức nông cạn)

    "He had only a nodding acquaintance with modern physics."

    (Anh ấy chỉ có kiến thức vật lý hiện đại ở mức sơ qua.)

  • a smattering of knowledge

    một ít kiến thức, kiến thức lỏm bỏm (thường là nông cạn)

    "She had a smattering of knowledge about various programming languages, but no deep expertise."

    (Cô ấy có một ít kiến thức về nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, nhưng không có chuyên môn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial knowledge

adjective + noun
Lật mặt

Kiến thức hời hợt, không sâu sắc; chỉ hiểu biết ở mức bề ngoài của một vấn đề.

"He only has a superficial knowledge of the subject, so he can't answer the complex questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial knowledge".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một hiện tượng tâm lý, trong đó những người có ít kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể thường có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính mình. Điều này thường dẫn đến sự tự tin thái quá dựa trên 'kiến thức nông cạn' của họ. Ngược lại, những người có chuyên môn thực sự đôi khi lại có xu hướng đánh giá thấp mình.

Người 'jack of all trades, master of none'

Cụm từ 'jack of all trades, master of none' (kẻ biết nhiều nghề nhưng không tinh thông nghề nào) là một câu nói phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả một người có kiến thức hoặc kỹ năng rộng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng lại không thực sự giỏi hoặc thành thạo ở bất kỳ lĩnh vực nào. Điều này chính là một dạng của 'kiến thức nông cạn' trải rộng, thay vì đào sâu vào một chuyên môn cụ thể.