(Top Banner Ad)
sme (small and medium enterprise)
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Kinh tế

sme (small and medium enterprise)

UK: /ˌɛs.ˌemˈi/ • US: /ˌɛs.ˌemˈi/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp vừa và nhỏ DNVVN
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation for 'small and medium enterprise,' a company that is not very large.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'doanh nghiệp vừa và nhỏ,' một công ty không quá lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides financial support for SMEs."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ."

  • "The government aims to support the development of SMEs."

    "Chính phủ đặt mục tiêu hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ."

  • "SMEs play a vital role in the economy."

    "Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Small and Medium Enterprise Cụm từ đầy đủ mà SME viết tắt: Doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Adjective SME-related Liên quan đến doanh nghiệp nhỏ và vừa (Ví dụ: SME-related policies).

Synonyms

small business (doanh nghiệp nhỏ)mid-sized company (công ty cỡ vừa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Small and Medium Enterprise
English
SME (acronym)

Nguồn gốc của 'SME'

SME là một từ viết tắt (acronym) của cụm từ 'Small and Medium Enterprise' (hoặc 'Small and Medium-sized Enterprise'), có nghĩa là 'Doanh nghiệp nhỏ và vừa'. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính và chính sách công từ những năm giữa thế kỷ 20. Mục đích chính là để phân loại các công ty dựa trên quy mô (thường là số lượng nhân viên, doanh thu hoặc tài sản) nhằm hỗ trợ việc xây dựng các chính sách phát triển và hỗ trợ riêng biệt, phù hợp với đặc thù của nhóm doanh nghiệp này, vốn đóng vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính và quản lý, đặc biệt khi thảo luận về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, sự phát triển kinh tế địa phương, và các vấn đề liên quan đến khởi nghiệp. Cần phân biệt với 'large enterprise' (doanh nghiệp lớn).
Đây là dạng đầy đủ của từ viết tắt SME. Nó nhấn mạnh rằng đây là một loại hình doanh nghiệp có những đặc điểm riêng biệt, và thường cần được xem xét riêng trong các chính sách và chương trình hỗ trợ.

Prepositions

for in of

'for SMEs' (dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ), 'in SMEs' (trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ - chỉ môi trường làm việc hoặc hoạt động), 'of SMEs' (thuộc về các doanh nghiệp vừa và nhỏ - chỉ số lượng hoặc đặc tính)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SME
  • local local SME
    (doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa phương)
  • innovative innovative SME
    (doanh nghiệp nhỏ và vừa sáng tạo)
  • struggling struggling SME
    (doanh nghiệp nhỏ và vừa đang gặp khó khăn)
  • growing growing SME
    (doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phát triển)
Verb + SME
  • support support SMEs
    (hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • fund fund SMEs
    (tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • empower empower SMEs
    (trao quyền/nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • boost boost SME growth
    (thúc đẩy tăng trưởng của doanh nghiệp nhỏ và vừa)
Noun + SME (SME acting as an adjective)
  • sector SME sector
    (khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • loan SME loan
    (khoản vay dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • policy SME policy
    (chính sách dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • owner SME owner
    (chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa)
  • financing SME financing
    (tài chính dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa)

Idioms

  • SME ecosystem

    Hệ sinh thái doanh nghiệp nhỏ và vừa (mạng lưới các doanh nghiệp, tổ chức hỗ trợ, nhà đầu tư, v.v., tương tác và hỗ trợ các SME).

    "A robust SME ecosystem is crucial for innovation and job creation."

    (Một hệ sinh thái SME vững mạnh là yếu tố then chốt cho đổi mới và tạo việc làm.)

  • the backbone of the economy

    Xương sống của nền kinh tế (cách nói ẩn dụ nhấn mạnh tầm quan trọng của SME đối với kinh tế quốc gia, vì chúng là nền tảng vững chắc).

    "In many countries, SMEs are considered the backbone of the economy, driving growth and employment."

    (Ở nhiều quốc gia, các SME được coi là xương sống của nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm.)

  • SME-friendly policies

    Các chính sách thân thiện với SME (những chính sách được thiết kế để hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa).

    "The government is implementing SME-friendly policies to reduce bureaucracy and encourage investment."

    (Chính phủ đang triển khai các chính sách thân thiện với SME để giảm bớt bộ máy quan liêu và khuyến khích đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sme (small and medium enterprise)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của 'doanh nghiệp vừa và nhỏ,' một công ty không quá lớn.

"The government provides financial support for SMEs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sme (small and medium enterprise)".

Vai trò thiết yếu của SME

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong hầu hết các nền kinh tế trên thế giới, không chỉ ở các nước phương Tây mà còn ở Việt Nam và các nước đang phát triển. Chúng là động lực chính của sự đổi mới, tạo việc làm (thường sử dụng phần lớn lực lượng lao động) và đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Chúng cũng giúp đa dạng hóa nền kinh tế và thúc đẩy cạnh tranh.

Thách thức và sự hỗ trợ của chính phủ

Mặc dù đóng vai trò quan trọng, các SME thường phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù so với các tập đoàn lớn, như khó khăn trong việc tiếp cận vốn, cạnh tranh gay gắt, thiếu nguồn lực về công nghệ, nhân lực và kỹ năng quản lý. Vì vậy, các chính phủ và tổ chức quốc tế thường có các chương trình và chính sách hỗ trợ đặc biệt dành cho SME, bao gồm các khoản vay ưu đãi, giảm thuế, quỹ hỗ trợ, đào tạo và tư vấn để giúp họ phát triển bền vững và đóng góp hiệu quả hơn vào nền kinh tế.