(Top Banner Ad)
business development
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business development

UK: /ˈbɪznɪs dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈbɪznəs dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển kinh doanh mở rộng kinh doanh xúc tiến kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of implementing growth opportunities for a business through strategies like increasing market share, entering new markets, using mergers and acquisitions, or expanding the existing customer base.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực hiện các cơ hội tăng trưởng cho một doanh nghiệp thông qua các chiến lược như tăng thị phần, thâm nhập thị trường mới, sử dụng sáp nhập và mua lại, hoặc mở rộng cơ sở khách hàng hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in business development to expand its reach into new markets."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào phát triển kinh doanh để mở rộng phạm vi tiếp cận sang các thị trường mới."

  • "Effective business development requires a strong understanding of the market and the competition."

    "Phát triển kinh doanh hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và đối thủ cạnh tranh."

  • "Our business development team is focused on building relationships with key industry players."

    "Đội ngũ phát triển kinh doanh của chúng tôi tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với những người chơi chủ chốt trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun developer nhà phát triển
Noun businessperson doanh nhân
Verb develop phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective businesslike chuyên nghiệp, có tác phong làm việc

Synonyms

strategic partnerships (quan hệ đối tác chiến lược)market expansion (mở rộng thị trường)business growth (tăng trưởng kinh doanh)

Antonyms

business decline (suy giảm kinh doanh)stagnation (sự trì trệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes ('anxiety, care')
Middle English
businesse ('activity, task')
Old French
desveloper ('to unwrap')
Modern English
business development ('commercial growth')

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu có nguồn gốc từ từ 'bisignes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự lo lắng' hoặc 'sự bận rộn'. Theo thời gian, việc một người 'bận rộn' với một công việc hay ngành nghề cụ thể đã dần chuyển nghĩa thành hoạt động thương mại hoặc công việc kinh doanh như chúng ta hiểu ngày nay.

'Mở ra' sự phát triển

Từ 'development' bắt nguồn từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'tháo gỡ'. Ý tưởng hình tượng về một thứ gì đó dần được hé lộ, mở ra tiềm năng của nó theo thời gian, đã hình thành nên ý nghĩa hiện đại về sự tăng trưởng và tiến bộ.

Usage Note

Business development bao gồm nhiều hoạt động và chiến lược khác nhau nhằm mục đích cải thiện và phát triển doanh nghiệp. Nó tập trung vào việc tạo ra giá trị dài hạn thông qua khách hàng, thị trường và các mối quan hệ. Khác với 'sales' (bán hàng) tập trung vào giao dịch ngắn hạn, business development hướng tới xây dựng quan hệ và tạo ra các cơ hội tăng trưởng bền vững. Nó cũng khác với 'marketing' (tiếp thị), mặc dù có liên quan, vì marketing tập trung vào việc quảng bá sản phẩm/dịch vụ và tạo ra nhận thức, trong khi business development tập trung vào việc tạo ra các thỏa thuận và quan hệ đối tác cụ thể.

Prepositions

in for of

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà business development diễn ra (ví dụ: business development in the tech industry). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích của business development (ví dụ: business development for market expansion). 'Of' thường được sử dụng khi nói về bộ phận hoặc chức năng của business development trong một tổ chức (ví dụ: the role of business development).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business development
  • drive business development
    (thúc đẩy phát triển kinh doanh)
  • lead business development
    (dẫn dắt, lãnh đạo việc phát triển kinh doanh)
  • focus on business development
    (tập trung vào phát triển kinh doanh)
  • support business development
    (hỗ trợ phát triển kinh doanh)
Adjective + business development
  • strategic business development
    (phát triển kinh doanh chiến lược)
  • sustainable business development
    (phát triển kinh doanh bền vững)
  • global business development
    (phát triển kinh doanh toàn cầu)
  • corporate business development
    (phát triển kinh doanh doanh nghiệp)
Noun + business development
  • business development manager
    (giám đốc/trưởng phòng phát triển kinh doanh)
  • business development strategy
    (chiến lược phát triển kinh doanh)
  • business development team
    (đội ngũ phát triển kinh doanh)
  • business development opportunities
    (các cơ hội phát triển kinh doanh)

Idioms

  • the engine of business development

    Động lực chính của sự phát triển kinh doanh; yếu tố cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng.

    "Customer satisfaction is the real engine of sustainable business development."

    (Sự hài lòng của khách hàng là động lực thực sự của sự phát triển kinh doanh bền vững.)

  • business development pipeline

    Kênh cơ hội phát triển kinh doanh; một chuỗi các khách hàng tiềm năng hoặc các thương vụ đang trong các giai đoạn khác nhau để đi đến ký kết.

    "Our sales team needs to fill the business development pipeline for the next quarter."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng ta cần lấp đầy kênh cơ hội phát triển kinh doanh cho quý tiếp theo.)

  • to be in the business of development

    Một cách nói rằng hoạt động chính của một tổ chức là tạo ra sự tăng trưởng và phát triển (cho chính họ hoặc cho người khác).

    "As a venture capital firm, we are in the business of development, helping small companies grow."

    (Là một công ty vốn đầu tư mạo hiểm, chúng tôi hoạt động trong lĩnh vực phát triển, giúp các công ty nhỏ phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thực hiện các cơ hội tăng trưởng cho một doanh nghiệp thông qua các chiến lược như tăng thị phần, thâm nhập thị trường mới, sử dụng sáp nhập và mua lại, hoặc mở rộng cơ sở khách hàng hiện có.

"The company invested heavily in business development to expand its reach into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business development".

Văn hóa 'Elevator Pitch' (Trình bày trong thang máy)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các công ty khởi nghiệp, 'elevator pitch' là một kỹ năng quan trọng. Đây là khả năng trình bày ý tưởng kinh doanh, dự án hoặc giá trị bản thân một cách ngắn gọn và thuyết phục trong khoảng thời gian của một chuyến đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Đây là công cụ cốt lõi trong việc tìm kiếm cơ hội phát triển kinh doanh.

Sự kiện kết nối & 'Small Talk'

Ở nhiều nước phương Tây, việc xây dựng mối quan hệ cá nhân là nền tảng cho phát triển kinh doanh. Các sự kiện kết nối (networking events) là nơi các chuyên gia gặp gỡ. 'Small talk' - những cuộc trò chuyện ngắn, thân mật về các chủ đề chung (thời tiết, thể thao) - thường được dùng để tạo thiện cảm và xây dựng lòng tin trước khi bàn đến chuyện làm ăn.