(Top Banner Ad)
large enterprise
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

large enterprise

UK: /lɑːdʒ ˈentəpraɪz/ • US: /lɑːrdʒ ˈentərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp lớn tập đoàn lớn công ty quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that has a large number of employees and/or a high revenue.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức có số lượng nhân viên lớn và/hoặc doanh thu cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large enterprise is planning to expand its operations globally."

    "Doanh nghiệp lớn đó đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động trên toàn cầu."

  • "Our company is a large enterprise with over 10,000 employees."

    "Công ty chúng tôi là một doanh nghiệp lớn với hơn 10.000 nhân viên."

  • "The government provides support for both small businesses and large enterprises."

    "Chính phủ hỗ trợ cả doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large lớn, rộng lớn, to lớn
Noun largeness sự to lớn, kích thước lớn
Adverb largely phần lớn, chủ yếu, nói chung
Noun enterprise doanh nghiệp, công ty, sự nghiệp, tinh thần kinh doanh
Adjective enterprising có tinh thần khởi nghiệp, dám nghĩ dám làm, tháo vát
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp
Noun entrepreneurship tinh thần khởi nghiệp, hoạt động kinh doanh

Synonyms

big business (doanh nghiệp lớn)corporation (tập đoàn)

Antonyms

Related Words

multinational corporation (công ty đa quốc gia)fortune 500 (top 500 công ty hàng đầu)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
English
large
Latin
inter-
Latin
prehendere
Old French
entreprendre
Old French
enterprise
English
enterprise

Nguồn gốc từ 'rộng lượng' đến 'rộng lớn' của 'large'

Từ "large" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "largus" trong tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa "rộng lượng, hào phóng". Qua tiếng Pháp cổ "large", nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ kích thước "rộng lớn, bao la" như chúng ta hiểu ngày nay, áp dụng cho cả vật thể, không gian hay quy mô.

'Enterprise' - Từ hành động 'nắm lấy' một nhiệm vụ

Từ "enterprise" bắt nguồn từ tiếng Latin "inter-" (giữa, trong) và "prehendere" (nắm lấy, chộp lấy), tạo thành động từ tiếng Pháp cổ "entreprendre" có nghĩa là "thực hiện, đảm nhận". Từ đây, danh từ "enterprise" xuất hiện, chỉ một dự án, một công việc được đảm nhận, và ngày nay thường dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh lớn hoặc tinh thần khởi nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'large enterprise' nhấn mạnh quy mô lớn về mặt hoạt động, số lượng nhân viên, hoặc doanh thu của một doanh nghiệp. Khác với 'small business' hoặc 'startup', 'large enterprise' thường có cấu trúc tổ chức phức tạp hơn, nguồn lực tài chính dồi dào hơn và phạm vi hoạt động rộng lớn hơn, có thể là quốc gia hoặc quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large enterprise
  • global global large enterprise
    (doanh nghiệp lớn toàn cầu)
  • state-owned state-owned large enterprise
    (doanh nghiệp lớn nhà nước)
  • private private large enterprise
    (doanh nghiệp lớn tư nhân)
  • established established large enterprise
    (doanh nghiệp lớn đã có tên tuổi/thành lập lâu năm)
Verb + large enterprise
  • manage manage a large enterprise
    (quản lý một doanh nghiệp lớn)
  • support support large enterprises
    (hỗ trợ các doanh nghiệp lớn)
  • target target large enterprises
    (nhắm mục tiêu vào các doanh nghiệp lớn)
  • acquire acquire a large enterprise
    (mua lại một doanh nghiệp lớn)
Noun + large enterprise
  • management management of a large enterprise
    (ban quản lý của một doanh nghiệp lớn)
  • CEO CEO of a large enterprise
    (Giám đốc điều hành của một doanh nghiệp lớn)
  • sector sector of large enterprises
    (lĩnh vực/khu vực doanh nghiệp lớn)

Idioms

  • scaling up to a large enterprise

    việc mở rộng quy mô để trở thành một doanh nghiệp lớn

    "The startup aims for rapid growth, scaling up to a large enterprise within five years."

    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh chóng, mở rộng quy mô để trở thành một doanh nghiệp lớn trong vòng năm năm.)

  • large enterprise solutions

    các giải pháp (phần mềm, dịch vụ) dành cho các doanh nghiệp lớn

    "Our company specializes in providing large enterprise solutions for data management."

    (Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp dành cho doanh nghiệp lớn về quản lý dữ liệu.)

  • corporate culture of a large enterprise

    văn hóa doanh nghiệp đặc trưng của một tổ chức lớn

    "The corporate culture of a large enterprise often involves complex hierarchies and established procedures."

    (Văn hóa doanh nghiệp của một tổ chức lớn thường bao gồm các cấu trúc cấp bậc phức tạp và quy trình đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large enterprise

Danh từ ghép
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức có số lượng nhân viên lớn và/hoặc doanh thu cao.

"The large enterprise is planning to expand its operations globally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large enterprise".

Động lực chính của nền kinh tế

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, các doanh nghiệp lớn (large enterprises) đóng vai trò xương sống của nền kinh tế. Chúng không chỉ tạo ra hàng triệu việc làm mà còn thúc đẩy đổi mới, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, và là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Trách nhiệm xã hội và ảnh hưởng toàn cầu

Các doanh nghiệp lớn thường có tầm ảnh hưởng sâu rộng, không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội và môi trường. Ở các nước phương Tây, khái niệm "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp" (Corporate Social Responsibility - CSR) rất được chú trọng, yêu cầu các doanh nghiệp lớn phải hành động có đạo đức, đóng góp tích cực cho cộng đồng và bảo vệ môi trường, vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận.