(Top Banner Ad)
smug smile
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

smug smile

UK: /smʌɡ/ • US: /smʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười tự mãn nụ cười đắc thắng nụ cười khinh khỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an excessive pride in oneself or one's achievements.

Vietnamese Meaning

Tỏ ra hoặc thể hiện sự tự mãn quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a smug smile on his face after winning the competition."

    "Anh ta nở một nụ cười tự mãn trên khuôn mặt sau khi chiến thắng cuộc thi."

  • "The smug smile on his face irritated me."

    "Nụ cười tự mãn trên khuôn mặt anh ta làm tôi khó chịu."

  • "She gave a smug smile when she corrected my mistake."

    "Cô ấy nở một nụ cười tự mãn khi sửa lỗi sai của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smile nụ cười
Verb smile cười
Adjective smug tự mãn, tự phụ
Adverb smugly một cách tự mãn
Noun smugness sự tự mãn, sự tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smug-
Old Norse
smugr
Middle English
smogge
English
smug

Nguồn gốc của 'smug'

Từ 'smug' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'luồn lách, trượt' hoặc 'làm cho nhỏ gọn'. Đến tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'smugr' có nghĩa là 'chặt chẽ, gọn gàng, ngăn nắp'. Trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English), 'smogge' mang nghĩa 'gọn gàng, lịch sự, tươm tất' nhưng sau đó đã phát triển thêm ý nghĩa 'tự mãn'. Đến thế kỷ 16, nghĩa 'tự mãn, tự hài lòng' đã trở nên phổ biến, mô tả một người quá hài lòng với bản thân. 'Smile' (nụ cười) là một từ có nguồn gốc Germanic cổ, đơn giản là 'hành động cười'.

Usage Note

Tính từ 'smug' mang ý nghĩa tiêu cực, diễn tả sự hài lòng về bản thân một cách thái quá, thường gây khó chịu cho người khác vì nó ngụ ý sự hơn người hoặc coi thường người khác. Khác với 'proud' chỉ đơn thuần là tự hào, 'smug' chứa đựng sự kiêu ngạo và tự đắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smug smile
  • slight a slight smug smile
    (một nụ cười tự mãn nhẹ)
  • faint a faint smug smile
    (một nụ cười tự mãn lờ mờ)
  • wry a wry smug smile
    (một nụ cười tự mãn méo mó/châm biếm)
  • thin a thin smug smile
    (một nụ cười tự mãn mỏng manh/kín đáo)
Verb + smug smile
  • wear wear a smug smile
    (mang/hiện lên một nụ cười tự mãn)
  • give give a smug smile
    (nở/tặng một nụ cười tự mãn)
  • flash flash a smug smile
    (chớp lên/phóng ra một nụ cười tự mãn)
  • display display a smug smile
    (phô bày/hiện rõ một nụ cười tự mãn)

Idioms

  • Wipe that smug smile off your face!

    Xóa ngay cái nụ cười tự mãn đó đi! (một cách ra lệnh, thường là khi tức giận)

    "After he won the game, he had a smug smile, and I wanted to tell him, 'Wipe that smug smile off your face!'"

    (Sau khi thắng trò chơi, anh ta nở một nụ cười tự mãn, và tôi muốn nói với anh ta, 'Xóa ngay cái nụ cười tự mãn đó đi!')

  • A smug smile played on someone's lips.

    Một nụ cười tự mãn hiện rõ trên môi ai đó. (diễn tả một nụ cười tự mãn khó cưỡng lại, thường từ góc nhìn của người quan sát)

    "A smug smile played on his lips as he watched his opponent make a critical mistake."

    (Một nụ cười tự mãn hiện rõ trên môi anh ấy khi anh ấy nhìn đối thủ mắc lỗi nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smug smile

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tỏ ra hoặc thể hiện sự tự mãn quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.

"He had a smug smile on his face after winning the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing his opponent stumble, the smug athlete, confident in his lead, increased his pace.
Nhìn thấy đối thủ vấp ngã, vận động viên tự mãn, tự tin vào vị trí dẫn đầu, đã tăng tốc độ.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't hide the smug expression, not even when confronted with his errors, and that made people dislike him.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể che giấu vẻ mặt tự mãn, ngay cả khi đối mặt với những sai lầm của mình, và điều đó khiến mọi người không thích anh ấy.
Nghi vấn
Well, aren't you the smug one, assuming you've already won before the final results are in?
Chà, chẳng phải bạn là người tự mãn sao, khi cho rằng bạn đã thắng trước khi có kết quả cuối cùng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen him wearing a smug smile after winning the competition.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy anh ta nở một nụ cười tự mãn sau khi thắng cuộc thi.
Phủ định
He told me that he didn't give her a smug look, despite what she thought.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn cô ấy với vẻ tự mãn, mặc dù cô ấy nghĩ vậy.
Nghi vấn
She asked if he had noticed the smug expression on the manager's face.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nhận thấy vẻ mặt tự mãn trên khuôn mặt của người quản lý hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been wearing a smug smile ever since he won the competition.
Anh ta đã luôn nở một nụ cười tự mãn kể từ khi anh ta thắng cuộc thi.
Phủ định
She hasn't been looking so smug since the manager criticized her performance.
Cô ấy đã không trông quá tự mãn kể từ khi người quản lý chỉ trích hiệu suất của cô ấy.
Nghi vấn
Has he been acting smug lately, or am I just imagining things?
Gần đây anh ta có tỏ ra tự mãn không, hay là tôi chỉ đang tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smug smile".

Biểu hiện của sự kiêu ngạo và tự mãn

Nụ cười tự mãn thường được coi là biểu hiện của sự kiêu ngạo, tự mãn quá mức hoặc thái độ trịch thượng. Nó ngụ ý rằng người cười đang tự thấy mình vượt trội hoặc hả hê trước một tình huống nào đó, có thể là sự kém may mắn của người khác. Điều này thường khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm, vì nụ cười đó thiếu đi sự khiêm tốn hoặc đồng cảm.

Tín hiệu xã hội tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nụ cười tự mãn là một tín hiệu xã hội tiêu cực. Nó không chỉ thể hiện sự tự hài lòng mà còn có thể mang ý nghĩa khiêu khích hoặc hạ thấp người khác. Một người nở nụ cười tự mãn có thể bị xem là thiếu tinh tế, kiêu căng hoặc không tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi có người khác thất bại.