(Top Banner Ad)
quitting smoking
B1
Danh từ (Gerund) B1 Y học, Sức khỏe

quitting smoking

UK: /ˈkwɪtɪŋ ˈsməʊkɪŋ/ • US: /ˈkwɪtɪŋ ˈsmoʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ thuốc lá cai thuốc lá từ bỏ việc hút thuốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stopping the habit of smoking tobacco or other substances.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ thói quen hút thuốc lá hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quitting smoking is one of the best things you can do for your health."

    "Bỏ hút thuốc là một trong những điều tốt nhất bạn có thể làm cho sức khỏe của mình."

  • "He's finding quitting smoking very difficult."

    "Anh ấy thấy việc bỏ hút thuốc rất khó khăn."

  • "The government launched a campaign to encourage quitting smoking."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch để khuyến khích việc bỏ hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quit từ bỏ, nghỉ việc, rời đi
Noun quitter người bỏ cuộc, người dễ nản chí
Gerund/Noun quitting sự từ bỏ, hành động bỏ (thói quen)
Verb smoke hút thuốc, xông khói
Noun smoke khói, thuốc lá
Noun smoker người hút thuốc, máy hun khói
Adjective smoky đầy khói, có mùi khói

Synonyms

smoking cessation (sự cai thuốc lá)giving up smoking (từ bỏ hút thuốc)

Antonyms

starting smoking (bắt đầu hút thuốc)continuing to smoke (tiếp tục hút thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
quiter
Middle English
quiten
English
quit
Old English
smoca/smocian
English
smoke

Nguồn Gốc Của 'Quitting Smoking'

Cụm từ 'quitting smoking' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Quit' (từ bỏ) xuất phát từ tiếng Latin 'quietus' (yên tĩnh, nghỉ ngơi), qua tiếng Pháp cổ 'quiter' (giải thoát, buông bỏ). 'Smoking' (hút thuốc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'smocian' (hút thuốc, bốc khói) và danh từ 'smoca' (khói). Khi kết hợp lại, 'quitting smoking' mô tả hành động ngừng hút thuốc, một sự 'giải thoát' bản thân khỏi thói quen 'hút thuốc'.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ hành động, thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình từ bỏ một thói quen có hại. Nó thường liên quan đến quyết tâm và nỗ lực để thay đổi lối sống.

Prepositions

about on with

Ví dụ: 'Information about quitting smoking' (Thông tin về việc bỏ hút thuốc); 'Success on quitting smoking' (Thành công trong việc bỏ hút thuốc); 'Help with quitting smoking' (Giúp đỡ trong việc bỏ hút thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quitting smoking
  • start start quitting smoking
    (bắt đầu bỏ thuốc lá)
  • consider consider quitting smoking
    (cân nhắc việc bỏ thuốc lá)
  • succeed in succeed in quitting smoking
    (thành công trong việc bỏ thuốc lá)
  • help with help with quitting smoking
    (giúp đỡ trong việc bỏ thuốc lá)
  • decide on decide on quitting smoking
    (quyết định bỏ thuốc lá)
Adjective + quitting smoking
  • difficult difficult quitting smoking
    (việc bỏ thuốc lá khó khăn)
  • successful successful quitting smoking
    (việc bỏ thuốc lá thành công)
  • gradual gradual quitting smoking
    (việc bỏ thuốc lá từ từ)
  • effective effective quitting smoking
    (việc bỏ thuốc lá hiệu quả)
Noun + quitting smoking
  • benefits of benefits of quitting smoking
    (lợi ích của việc bỏ thuốc lá)
  • challenges of challenges of quitting smoking
    (thử thách của việc bỏ thuốc lá)
  • journey of journey of quitting smoking
    (hành trình bỏ thuốc lá)

Idioms

  • quitting smoking cold turkey

    bỏ thuốc lá đột ngột/dứt khoát (không giảm dần)

    "Many people find quitting smoking cold turkey too difficult."

    (Nhiều người thấy việc bỏ thuốc lá đột ngột quá khó khăn.)

  • the first step to quitting smoking

    bước đầu tiên để bỏ thuốc lá

    "Recognizing the harm is the first step to quitting smoking."

    (Nhận ra tác hại là bước đầu tiên để bỏ thuốc lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quitting smoking

Danh từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động bỏ thói quen hút thuốc lá hoặc các chất khác.

"Quitting smoking is one of the best things you can do for your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been quitting smoking for three months, and it's getting easier.
Tôi đã bỏ thuốc được ba tháng, và nó đang trở nên dễ dàng hơn.
Phủ định
She hasn't been quitting smoking; in fact, she's smoking more.
Cô ấy đã không bỏ thuốc; thực tế, cô ấy đang hút nhiều hơn.
Nghi vấn
Have you been quitting smoking recently?
Gần đây bạn có đang bỏ thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quitting smoking".

Nghị Quyết Năm Mới

Ở các nước phương Tây, việc 'quitting smoking' (bỏ thuốc lá) thường là một trong những 'nghị quyết năm mới' phổ biến nhất. Nhiều người chọn ngày 1 tháng 1 để bắt đầu một lối sống lành mạnh hơn, bao gồm việc ngừng hút thuốc. Đây là một truyền thống văn hóa để thiết lập mục tiêu cải thiện bản thân vào đầu mỗi năm mới.

Các Chiến Dịch Y Tế Công Cộng

Chính phủ và các tổ chức y tế trên toàn thế giới thường xuyên triển khai các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ để khuyến khích 'quitting smoking'. Những chiến dịch này nhấn mạnh tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe cá nhân và cộng đồng, cung cấp nguồn lực hỗ trợ cai thuốc, và thường sử dụng hình ảnh hoặc câu chuyện thực tế để tạo động lực cho người hút thuốc từ bỏ thói quen này.