quitting smoking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động bỏ thói quen hút thuốc lá hoặc các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quitting smoking is one of the best things you can do for your health."
"Bỏ hút thuốc là một trong những điều tốt nhất bạn có thể làm cho sức khỏe của mình."
-
"He's finding quitting smoking very difficult."
"Anh ấy thấy việc bỏ hút thuốc rất khó khăn."
-
"The government launched a campaign to encourage quitting smoking."
"Chính phủ đã phát động một chiến dịch để khuyến khích việc bỏ hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm danh từ chỉ hành động, thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình từ bỏ một thói quen có hại. Nó thường liên quan đến quyết tâm và nỗ lực để thay đổi lối sống.
Prepositions
Ví dụ: 'Information about quitting smoking' (Thông tin về việc bỏ hút thuốc); 'Success on quitting smoking' (Thành công trong việc bỏ hút thuốc); 'Help with quitting smoking' (Giúp đỡ trong việc bỏ hút thuốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start quitting smoking (bắt đầu bỏ thuốc lá)
-
consider consider quitting smoking (cân nhắc việc bỏ thuốc lá)
-
succeed in succeed in quitting smoking (thành công trong việc bỏ thuốc lá)
-
help with help with quitting smoking (giúp đỡ trong việc bỏ thuốc lá)
-
decide on decide on quitting smoking (quyết định bỏ thuốc lá)
-
difficult difficult quitting smoking (việc bỏ thuốc lá khó khăn)
-
successful successful quitting smoking (việc bỏ thuốc lá thành công)
-
gradual gradual quitting smoking (việc bỏ thuốc lá từ từ)
-
effective effective quitting smoking (việc bỏ thuốc lá hiệu quả)
-
benefits of benefits of quitting smoking (lợi ích của việc bỏ thuốc lá)
-
challenges of challenges of quitting smoking (thử thách của việc bỏ thuốc lá)
-
journey of journey of quitting smoking (hành trình bỏ thuốc lá)
Idioms
-
quitting smoking cold turkey
bỏ thuốc lá đột ngột/dứt khoát (không giảm dần)
"Many people find quitting smoking cold turkey too difficult."
(Nhiều người thấy việc bỏ thuốc lá đột ngột quá khó khăn.)
-
the first step to quitting smoking
bước đầu tiên để bỏ thuốc lá
"Recognizing the harm is the first step to quitting smoking."
(Nhận ra tác hại là bước đầu tiên để bỏ thuốc lá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quitting smoking
Danh từ (Gerund)Hành động bỏ thói quen hút thuốc lá hoặc các chất khác.
"Quitting smoking is one of the best things you can do for your health."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been quitting smoking for three months, and it's getting easier. |
Tôi đã bỏ thuốc được ba tháng, và nó đang trở nên dễ dàng hơn. |
| Phủ định | She hasn't been quitting smoking; in fact, she's smoking more. |
Cô ấy đã không bỏ thuốc; thực tế, cô ấy đang hút nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Have you been quitting smoking recently? |
Gần đây bạn có đang bỏ thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quitting smoking".
