snappy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. Quick and energetic. 2. (of clothes) Stylish and fashionable. 3. (of a remark or answer) Sharp and terse.
Vietnamese Meaning
1. Nhanh nhẹn và hoạt bát. 2. (về quần áo) Phong cách và hợp thời trang. 3. (về lời nói hoặc câu trả lời) Sắc sảo và ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a snappy reply to my question."
"Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách ngắn gọn và sắc sảo."
-
"She always wears snappy clothes."
"Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo hợp thời trang."
-
"He is a snappy dresser."
"Anh ấy là một người ăn mặc bảnh bao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snap | tiếng tách, tiếng búng; bức ảnh chụp nhanh; sự nhanh nhẹn, năng lượng |
| Verb | snap | búng; tách, vỡ (thường là bất ngờ); chụp ảnh; nói gắt gỏng |
| Adverb | snappily | một cách nhanh nhẹn, hoạt bát; một cách thanh lịch, sành điệu |
| Noun | snappiness | sự nhanh nhẹn, hoạt bát; sự thanh lịch, sành điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về người, 'snappy' thể hiện sự nhanh nhẹn, đầy năng lượng và quyết đoán. Khi nói về quần áo, nó ám chỉ sự hợp thời trang và phong cách. Khi nói về lời nói, nó mang ý nghĩa sắc bén, thẳng thắn và có thể hơi cộc lốc. Cần phân biệt với 'quick' (nhanh chóng) vì 'snappy' nhấn mạnh hơn vào năng lượng và phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
snappy a snappy dresser (người ăn mặc sành điệu/bảnh bao)
-
snappy a snappy comeback (câu trả lời thông minh/sắc sảo)
-
snappy snappy dialogue (lời thoại dí dỏm/nhanh gọn)
-
snappy snappy pace (nhịp độ nhanh nhẹn/sôi nổi)
-
snappy snappy title (tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn/dễ nhớ)
-
make it make it snappy (làm nhanh lên!/nhanh tay lên!)
Idioms
-
make it snappy
Hãy làm cho nó nhanh lên! Nhanh tay lên!
"If you want to catch the bus, you'd better make it snappy!"
(Nếu bạn muốn bắt xe buýt, bạn nên nhanh tay lên!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snappy
Tính từ1. Nhanh nhẹn và hoạt bát. 2. (về quần áo) Phong cách và hợp thời trang. 3. (về lời nói hoặc câu trả lời) Sắc sảo và ngắn gọn.
"He gave a snappy reply to my question."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the customer service representative weren't so snappy, I would feel more comfortable asking for help. |
Nếu người đại diện dịch vụ khách hàng không quá gắt gỏng, tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi yêu cầu giúp đỡ. |
| Phủ định | If he didn't have such a snappy attitude, he would be more popular at work. |
Nếu anh ấy không có thái độ quá cáu kỉnh, anh ấy sẽ được yêu thích hơn ở nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Would she be more approachable if she weren't so snappy? |
Liệu cô ấy có dễ gần hơn nếu cô ấy không quá gắt gỏng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salesperson had a snappy answer ready for every objection. |
Người bán hàng đã có một câu trả lời nhanh nhạy cho mọi phản đối. |
| Phủ định | Only after the manager made a snappy remark did the employee finally understand the urgency. |
Chỉ sau khi người quản lý đưa ra một nhận xét gay gắt, người nhân viên mới thực sự hiểu được sự cấp bách. |
| Nghi vấn | Should the customer be snappy with the staff, will you intervene? |
Nếu khách hàng tỏ ra gắt gỏng với nhân viên, bạn sẽ can thiệp chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The waiter was snappy with us yesterday because he was having a bad day. |
Người phục vụ đã gắt gỏng với chúng tôi hôm qua vì anh ấy đã có một ngày tồi tệ. |
| Phủ định | She wasn't so snappy when she received the good news. |
Cô ấy đã không còn gắt gỏng khi nhận được tin tốt. |
| Nghi vấn | Was he always so snappy before he had his coffee? |
Anh ấy có luôn gắt gỏng như vậy trước khi uống cà phê không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is snappy when she's hungry. |
Cô ấy trở nên gắt gỏng khi đói. |
| Phủ định | He is not snappy in the mornings. |
Anh ấy không gắt gỏng vào buổi sáng. |
| Nghi vấn | Is he always so snappy? |
Anh ấy luôn gắt gỏng như vậy sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my boss weren't so snappy with me this morning. |
Tôi ước ông chủ của tôi không cộc cằn với tôi sáng nay. |
| Phủ định | If only she hadn't been so snappy when I asked for help. |
Giá mà cô ấy không cộc cằn khi tôi hỏi xin giúp đỡ. |
| Nghi vấn | I wish he wouldn't be so snappy with the customers in the future, do you think he will? |
Tôi ước anh ấy sẽ không cộc cằn với khách hàng trong tương lai, bạn nghĩ anh ấy có làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snappy".
