(Top Banner Ad)
snappy
B2
Tính từ B2 Tổng quát

snappy

UK: /ˈsnæpi/ • US: /ˈsnæpi/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn hoạt bát sắc sảo bảnh bao thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Quick and energetic. 2. (of clothes) Stylish and fashionable. 3. (of a remark or answer) Sharp and terse.

Vietnamese Meaning

1. Nhanh nhẹn và hoạt bát. 2. (về quần áo) Phong cách và hợp thời trang. 3. (về lời nói hoặc câu trả lời) Sắc sảo và ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a snappy reply to my question."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách ngắn gọn và sắc sảo."

  • "She always wears snappy clothes."

    "Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo hợp thời trang."

  • "He is a snappy dresser."

    "Anh ấy là một người ăn mặc bảnh bao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snap tiếng tách, tiếng búng; bức ảnh chụp nhanh; sự nhanh nhẹn, năng lượng
Verb snap búng; tách, vỡ (thường là bất ngờ); chụp ảnh; nói gắt gỏng
Adverb snappily một cách nhanh nhẹn, hoạt bát; một cách thanh lịch, sành điệu
Noun snappiness sự nhanh nhẹn, hoạt bát; sự thanh lịch, sành điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snappen
English
snap
English
snappy

Từ 'Snap' đến 'Snappy'

Từ 'snappy' được hình thành từ động từ 'snap' (có nghĩa là búng, vỡ vụn, hoặc chụp nhanh) và hậu tố '-y' (thường dùng để biến danh từ hoặc động từ thành tính từ, thể hiện tính chất hoặc đặc điểm). Ban đầu, 'snappy' mô tả thứ gì đó nhanh chóng, sắc nét như một tiếng búng tay. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thanh lịch, hoạt bát, hoặc năng động.

Usage Note

Khi nói về người, 'snappy' thể hiện sự nhanh nhẹn, đầy năng lượng và quyết đoán. Khi nói về quần áo, nó ám chỉ sự hợp thời trang và phong cách. Khi nói về lời nói, nó mang ý nghĩa sắc bén, thẳng thắn và có thể hơi cộc lốc. Cần phân biệt với 'quick' (nhanh chóng) vì 'snappy' nhấn mạnh hơn vào năng lượng và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snappy
  • snappy a snappy dresser
    (người ăn mặc sành điệu/bảnh bao)
  • snappy a snappy comeback
    (câu trả lời thông minh/sắc sảo)
  • snappy snappy dialogue
    (lời thoại dí dỏm/nhanh gọn)
  • snappy snappy pace
    (nhịp độ nhanh nhẹn/sôi nổi)
  • snappy snappy title
    (tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn/dễ nhớ)
Verb + snappy
  • make it make it snappy
    (làm nhanh lên!/nhanh tay lên!)

Idioms

  • make it snappy

    Hãy làm cho nó nhanh lên! Nhanh tay lên!

    "If you want to catch the bus, you'd better make it snappy!"

    (Nếu bạn muốn bắt xe buýt, bạn nên nhanh tay lên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snappy

Tính từ
Lật mặt

1. Nhanh nhẹn và hoạt bát. 2. (về quần áo) Phong cách và hợp thời trang. 3. (về lời nói hoặc câu trả lời) Sắc sảo và ngắn gọn.

"He gave a snappy reply to my question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the customer service representative weren't so snappy, I would feel more comfortable asking for help.
Nếu người đại diện dịch vụ khách hàng không quá gắt gỏng, tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi yêu cầu giúp đỡ.
Phủ định
If he didn't have such a snappy attitude, he would be more popular at work.
Nếu anh ấy không có thái độ quá cáu kỉnh, anh ấy sẽ được yêu thích hơn ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Would she be more approachable if she weren't so snappy?
Liệu cô ấy có dễ gần hơn nếu cô ấy không quá gắt gỏng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesperson had a snappy answer ready for every objection.
Người bán hàng đã có một câu trả lời nhanh nhạy cho mọi phản đối.
Phủ định
Only after the manager made a snappy remark did the employee finally understand the urgency.
Chỉ sau khi người quản lý đưa ra một nhận xét gay gắt, người nhân viên mới thực sự hiểu được sự cấp bách.
Nghi vấn
Should the customer be snappy with the staff, will you intervene?
Nếu khách hàng tỏ ra gắt gỏng với nhân viên, bạn sẽ can thiệp chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiter was snappy with us yesterday because he was having a bad day.
Người phục vụ đã gắt gỏng với chúng tôi hôm qua vì anh ấy đã có một ngày tồi tệ.
Phủ định
She wasn't so snappy when she received the good news.
Cô ấy đã không còn gắt gỏng khi nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Was he always so snappy before he had his coffee?
Anh ấy có luôn gắt gỏng như vậy trước khi uống cà phê không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is snappy when she's hungry.
Cô ấy trở nên gắt gỏng khi đói.
Phủ định
He is not snappy in the mornings.
Anh ấy không gắt gỏng vào buổi sáng.
Nghi vấn
Is he always so snappy?
Anh ấy luôn gắt gỏng như vậy sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss weren't so snappy with me this morning.
Tôi ước ông chủ của tôi không cộc cằn với tôi sáng nay.
Phủ định
If only she hadn't been so snappy when I asked for help.
Giá mà cô ấy không cộc cằn khi tôi hỏi xin giúp đỡ.
Nghi vấn
I wish he wouldn't be so snappy with the customers in the future, do you think he will?
Tôi ước anh ấy sẽ không cộc cằn với khách hàng trong tương lai, bạn nghĩ anh ấy có làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snappy".

Snappy trong Thời Trang và Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'snappy' thường được dùng để miêu tả người có phong cách ăn mặc gọn gàng, sành điệu ('a snappy dresser'), thể hiện sự tự tin và chuyên nghiệp. Nó cũng được dùng để khen ngợi ai đó có trí tuệ sắc sảo, khả năng đối đáp nhanh nhạy ('a snappy comeback'), cho thấy sự thông minh và dí dỏm trong giao tiếp.

Hiệu Quả và Nhanh Nhẹn

Tính từ 'snappy' cũng mang ý nghĩa về sự nhanh chóng và hiệu quả. Khi một công việc được mô tả là 'snappy', nó có nghĩa là được hoàn thành một cách nhanh gọn, không lề mề, phản ánh giá trị cao về năng suất và tốc độ trong nhiều lĩnh vực công việc và dịch vụ ở các nước phương Tây.