(Top Banner Ad)
snatched
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

snatched

UK: /snætʃt/ • US: /snætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

chộp lấy giật lấy đẹp ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'snatch': to quickly seize (something) in a rude or eager way.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'snatch': chộp lấy, giật lấy (cái gì đó) một cách thô lỗ hoặc háo hức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eagle snatched the fish from the river."

    "Con đại bàng chộp lấy con cá từ sông."

  • "He snatched the phone from her hand."

    "Anh ta giật điện thoại khỏi tay cô ấy."

  • "Her makeup is always snatched."

    "Lúc nào cô ấy trang điểm cũng rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snatch Giật, chộp lấy nhanh chóng; vồ lấy
Noun snatch Hành động giật, chộp lấy; một phần nhỏ, một mẩu; một cái tóm nhanh
Noun snatcher Kẻ cướp giật
Adjective snatched Bị giật lấy, bị cướp mất; (lóng) cực kỳ đẹp, hoàn hảo, lôi cuốn, nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snacchen
Modern English
snatch

Nguồn gốc của 'snatch'

Từ 'snatch' (nguyên mẫu của 'snatched') có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'snacchen', có thể liên quan đến các từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ mang nghĩa 'giật' hoặc 'chụp lấy nhanh'. Ban đầu, nó mô tả hành động nắm hoặc kéo một vật gì đó một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường là mạnh bạo.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa hành động diễn ra nhanh chóng, bất ngờ và có thể không được phép hoặc không lịch sự. So với 'grab', 'snatch' thường ngụ ý sự vội vã và có thể là vụng về hơn. Khác với 'steal' là hành động trộm cắp có tính toán, 'snatch' thường mang tính bộc phát hơn.
Trong tiếng lóng, 'snatched' có nghĩa là vẻ ngoài hoàn hảo, đặc biệt là về trang điểm, trang phục hoặc cơ thể. Thường được dùng để khen ngợi ai đó trông rất đẹp và chỉn chu. Thường được sử dụng trong cộng đồng làm đẹp và thời trang.

Prepositions

from

'Snatch from' được sử dụng để chỉ hành động giật lấy cái gì đó từ ai đó hoặc một nơi nào đó. Ví dụ: 'The thief snatched the purse from her hand.' (Tên trộm giật lấy cái ví từ tay cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snatched (nghĩa đen)
  • was was snatched
    (bị giật lấy, bị cướp mất (đồ vật); bị bắt cóc (người))
  • get get snatched
    (bị giật mất, bị cướp (thường đột ngột); bị bắt đi)
  • had had her purse snatched
    (bị giật mất ví)
Adjective/Noun + snatched (nghĩa lóng)
  • look look snatched
    (trông cực kỳ đẹp, hoàn hảo, thời trang và sắc sảo)
  • wig wig snatched
    ((lóng) choáng váng, cực kỳ ấn tượng; hoàn toàn bị chinh phục (từ văn hóa drag, ý nói đẹp đến mức 'rơi cả tóc giả'))
  • perfectly perfectly snatched
    (hoàn hảo một cách tuyệt đối (thường về vẻ ngoài, phong cách))

Idioms

  • You look snatched!

    Bạn trông cực kỳ xinh đẹp/hoàn hảo/lôi cuốn!

    "Wow, that outfit! You look snatched tonight."

    (Chà, bộ đồ đó! Tối nay bạn trông thật tuyệt vời!)

  • My wig is snatched.

    Tôi hoàn toàn choáng váng/ấn tượng; tôi hoàn toàn bị chinh phục (bởi điều gì đó quá tuyệt vời).

    "Did you see her performance? My wig is snatched!"

    (Bạn xem màn trình diễn của cô ấy chưa? Tôi hoàn toàn bị chinh phục!)

  • Snatched for the gods.

    (Lóng) Cực kỳ đẹp, hoàn hảo đến mức thần thánh; đẹp không thể chê vào đâu được.

    "Her makeup was snatched for the gods, she looked incredible."

    (Lớp trang điểm của cô ấy đẹp đến hoàn hảo, trông cô ấy thật đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snatched

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'snatch': chộp lấy, giật lấy (cái gì đó) một cách thô lỗ hoặc háo hức.

"The eagle snatched the fish from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone snatches your purse, you call the police.
Nếu ai đó giật túi của bạn, bạn gọi cảnh sát.
Phủ định
If a thief tries to snatch your phone, you don't just stand there.
Nếu một tên trộm cố gắng giật điện thoại của bạn, bạn không chỉ đứng đó.
Nghi vấn
If someone tries to snatch something from you, do you try to fight back?
Nếu ai đó cố gắng giật đồ từ bạn, bạn có cố gắng chống trả không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief has been snatching purses in this neighborhood lately.
Tên trộm đã giật ví trong khu phố này gần đây.
Phủ định
She hasn't been snatching opportunities to improve her skills.
Cô ấy đã không nắm bắt cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Has he been snatching ideas from his colleagues without giving them credit?
Có phải anh ta đã ăn cắp ý tưởng từ đồng nghiệp của mình mà không ghi nhận công lao của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snatched".

Nguồn gốc trong văn hóa Drag

Trong văn hóa LGBTQ+ và đặc biệt là văn hóa drag, từ 'snatched' được dùng để mô tả một vẻ ngoài cực kỳ hoàn hảo, không tì vết, đến mức 'đẹp không thể tin được'. Nó ám chỉ một người đã nỗ lực rất nhiều để đạt được diện mạo lộng lẫy và sắc sảo, thường liên quan đến trang điểm, trang phục và kiểu tóc.

Từ lóng thể hiện sự ngưỡng mộ

Ngoài ý nghĩa về vẻ đẹp hình thể, 'snatched' cũng có thể được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, kinh ngạc hoặc ấn tượng mạnh mẽ đối với bất kỳ điều gì xuất sắc, ví dụ như một màn trình diễn đỉnh cao hay một ý tưởng đột phá. Nó thể hiện sự 'choáng váng' tích cực và là một cách nói tán thưởng phổ biến trong giới trẻ.